Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Vẽ để nhớ: "hiệu ứng vẽ" trong phòng thí nghiệm, lớp học và ở người cao tuổi

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Nhân trắc học & Khoa học não bộ
Từ khóa
hiệu ứng vẽ, vẽ để học, ghi nhớ, mã hóa đa phương thức, người cao tuổi, vẽ nguệch ngoạc

Tóm tắt

Vẽ một hình minh họa cho từ hay khái niệm cần nhớ giúp nhớ tốt hơn so với chép lại, kể cả khi không cần vẽ đẹp. Tổng hợp loạt nghiên cứu của nhóm Fernandes – Wammes (Canada), tổng quan trên Nature Reviews Psychology (2023) và những trường hợp vẽ không có lợi.

Khi cần nhớ một danh sách từ hay một định nghĩa, học sinh thường chép đi chép lại. Một loạt nghiên cứu từ năm 2016 đến nay cho thấy có một cách đơn giản và hiệu quả hơn: vẽ một hình minh họa cho điều cần nhớ, dù chỉ trong vài chục giây và không cần đẹp. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng vẽ (drawing effect). Bài này tổng hợp các nghiên cứu chính (các bài gốc thuộc bản quyền của nhà xuất bản, chỉ được tóm tắt và trích ngắn).

Phát hiện gốc: bảy thí nghiệm

Năm 2016, Jeffrey Wammes, Melissa Meade và Myra Fernandes (Đại học Waterloo, Canada) công bố trên Quarterly Journal of Experimental Psychology bảy thí nghiệm. Người tham gia xem một danh sách từ và với mỗi từ, hoặc vẽ hình minh họa, hoặc viết từ đó ra. Sau đó họ được yêu cầu nhớ lại tự do.

  • Từ được vẽ được nhớ tốt hơn từ được viết.
  • Lợi ích của vẽ không thể giải thích chỉ bằng xử lý sâu theo nghĩa, hình dung trong đầu, hay việc tranh ảnh vốn dễ nhớ hơn chữ – các thí nghiệm 3–5 đã so sánh vẽ với từng chiến lược này.
  • Hiệu ứng vẫn còn khi rút ngắn thời gian vẽ và kéo dài danh sách, và vẫn xuất hiện khi so giữa hai nhóm người khác nhau (một nhóm chỉ vẽ, một nhóm chỉ viết).

Các tác giả đề xuất rằng vẽ giúp nhớ vì nó buộc người học tích hợp liền mạch ba khía cạnh của ký ức: ý nghĩa, hình ảnh và vận động (động tác tay).

Vì sao vẽ hiệu quả: các thành phần

Tổng quan "Drawing as a versatile cognitive tool" của Fan, Bainbridge, Chamberlain và Wammes (2023, Nature Reviews Psychology) tóm tắt: khi tách hoạt động vẽ thành các phần (tô theo hình có sẵn, chỉ nhìn, chỉ tưởng tượng, vẽ mà không nhìn thấy nét vẽ của mình), trí nhớ giảm dần ở những nhiệm vụ thiếu thành phần thị giác, vận động hoặc tự tạo của việc vẽ tự nhiên. Vẽ có thể giúp nhớ chính vì nó đồng thời huy động nhiều dạng biểu diễn, tăng liên kết giữa chúng và tạo nhiều "lối vào" hơn tới ký ức. Điều này gần với hiệu ứng tự tạo: người học phải tự nghĩ ra cách biểu diễn, chứ không chỉ sao chép.

Vẽ "có liên quan" khác hẳn vẽ nguệch ngoạc

Meade, Wammes và Fernandes (2019) so sánh vẽ hình minh họa từ cần nhớ, vẽ nguệch ngoạc (hình không liên quan) và viết, trong lúc nghe danh sách từ hoặc một câu chuyện:

  • Vẽ nguệch ngoạc tự do cho kết quả kém nhất, kém cả viết.
  • Tô kín các hình hình học in sẵn (một kiểu nguệch ngoạc có cấu trúc) cho kết quả tương đương viết.
  • Vẽ hình liên quan đến từ cần nhớ cho kết quả tốt nhất.

Thông điệp: điều có ích là vẽ chính nội dung cần nhớ, không phải bản thân việc cầm bút.

Trong lớp học thật: lợi ích kéo dài ba tuần

Jalava, Wammes và Cheng (2023, Psychonomic Bulletin & Review) đưa hiệu ứng vào môn Sinh học năm nhất đại học với 145 sinh viên. Trong giờ thảo luận, sinh viên hoặc vẽ, hoặc chép lại định nghĩa các thuật ngữ trong giáo trình, không được hướng dẫn hay luyện vẽ trước. Một và ba tuần sau, các em được cho xem định nghĩa và phải nhớ ra thuật ngữ. Thuật ngữ đã vẽ được nhớ tốt hơn thuật ngữ đã chép sau một tuần, và lợi ích vẫn còn sau ba tuần.

Ở người cao tuổi: lợi ích còn lớn hơn

Meade, Wammes và Fernandes (2018, Experimental Aging Research) cho người trẻ và người cao tuổi xem 30 danh từ, vẽ hoặc viết lặp lại từng từ. Trong số từ nhớ được, tỉ lệ từ đã vẽ cao hơn từ đã viết, và chênh lệch này lớn hơn ở người cao tuổi. Vẽ cũng tốt hơn cả nhiệm vụ xử lý sâu là liệt kê đặc điểm của vật, và làm giảm khoảng cách giữa hai lứa tuổi về khả năng "nhớ lại rõ ràng". Các tác giả giải thích rằng vẽ làm ký ức dựa nhiều hơn vào các vùng xử lý thị giác – vốn tương đối được bảo tồn khi già đi – nên là một hình thức "hỗ trợ từ môi trường" rất giá trị.

Khi nào vẽ không giúp?

Tổng quan của Fan và cộng sự nêu rõ: vẽ đã cho thấy lợi ích trong học sinh học, hóa học, vật lý, địa chất và toán. Ví dụ, học sinh 13–14 tuổi được yêu cầu vẽ để giải thích liên kết hóa học (liên kết ion khác liên kết cộng hóa trị thế nào) làm bài kiểm tra hiểu tốt hơn nhóm viết giải thích. Tuy nhiên không phải nghiên cứu nào cũng thấy lợi ích:

  • Một nghiên cứu với học sinh khoảng 16 tuổi thấy nhóm được yêu cầu vẽ để tóm tắt một văn bản hóa học làm bài kém hơn nhóm chỉ được yêu cầu hình dung hiện tượng; bất lợi này dường như liên quan đến tải nhận thức và nỗ lực mà học sinh tự đánh giá.
  • Các nghiên cứu khác cho thấy có hướng dẫn (giáo viên vẽ mẫu, hình vẽ hoàn thành một phần) cho kết quả tốt hơn so với để học sinh tự vẽ với rất ít hướng dẫn.

Như vậy, với từ đơn lẻ và thuật ngữ, vẽ tự do là đủ; với nội dung phức tạp (một quá trình, một văn bản dài), vẽ có thể quá tải nếu không có khung hỗ trợ.

Giới hạn của bằng chứng

  • Phần lớn nghiên cứu đến từ một nhóm tác giả và dùng danh sách từ hoặc thuật ngữ; cần thêm nghiên cứu độc lập với học sinh phổ thông và tài liệu học thật.
  • Vẽ tốn thời gian hơn đọc; trong lớp học, cần cân nhắc dùng cho nội dung nào.

Gợi ý cho giáo viên Việt Nam

  • Thay "chép 5 lần" bằng "vẽ 1 lần": với từ vựng, thuật ngữ mới (sinh học, địa lý, ngoại ngữ), cho học sinh 30–60 giây vẽ một hình đơn giản thể hiện nghĩa của từ.
  • Nói rõ "không chấm đẹp xấu": điều quan trọng là học sinh tự nghĩ ra cách biểu diễn nghĩa.
  • Có khung cho nội dung phức tạp: sơ đồ khuyết, hình vẽ một phần để học sinh hoàn thiện, giáo viên vẽ mẫu trước.
  • Vẽ nguệch ngoạc không phải là "vẽ để nhớ": nếu muốn học sinh vừa nghe vừa vẽ, hãy để các em vẽ nội dung đang nghe.
  • Với người cao tuổi (ông bà học dùng điện thoại, học tên thuốc…), vẽ hình minh họa là một cách hỗ trợ trí nhớ đơn giản, có bằng chứng.

Nguồn tham khảo

  1. Wammes, J. D., Meade, M. E., Fernandes, M. A. (2016). The drawing effect: Evidence for reliable and robust memory benefits in free recall. Quarterly Journal of Experimental Psychology, 69(9), 1752–1776. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26444654/
  2. Fan, J. E., Bainbridge, W. A., Chamberlain, R., Wammes, J. D. (2023). Drawing as a versatile cognitive tool. Nature Reviews Psychology, 2(9), 556–568. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11377027/
  3. Jalava, S. T., Wammes, J. D., Cheng, K. (2023). Drawing your way to an A: Long-lasting improvements in classroom quiz performance following drawing. Psychonomic Bulletin & Review, 30(5), 1939–1945. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37118527/
  4. Meade, M. E., Wammes, J. D., Fernandes, M. A. (2018). Drawing as an Encoding Tool: Memorial Benefits in Younger and Older Adults. Experimental Aging Research, 44(5), 369–396. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30300080/
  5. Meade, M. E., Wammes, J. D., Fernandes, M. A. (2019). Comparing the influence of doodling, drawing, and writing at encoding on memory. Canadian Journal of Experimental Psychology, 73(1), 28–36. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30883176/

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Vẽ để nhớ: "hiệu ứng vẽ" trong phòng thí nghiệm, lớp học và ở người cao tuổi. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/ve-de-nho-hieu-ung-ve-drawing-effect