Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Vận động thể chất và chức năng nhận thức của học sinh: bằng chứng đến đâu?

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Nhân trắc học & Khoa học não bộ
Từ khóa
vận động thể chất, nhận thức, kết quả học tập, khuyến nghị WHO, giáo dục thể chất

Tóm tắt

WHO khuyến nghị trẻ 5–17 tuổi vận động trung bình ít nhất 60 phút mỗi ngày, trong khi khoảng 4/5 thanh thiếu niên thế giới chưa đạt. Bài viết tóm tắt bằng chứng về vận động và nhận thức, kết quả học tập, những điểm còn chưa chắc chắn và gợi ý cho nhà trường.

Khi thời khóa biểu chật kín, giờ thể dục và giờ ra chơi thường là thứ đầu tiên bị co lại để nhường chỗ cho các môn "chính". Lập luận ngầm là: thời gian ngồi học nhiều hơn thì học tốt hơn. Các nghiên cứu về vận động và não bộ trong hai thập kỷ qua cho thấy bức tranh phức tạp hơn — và đáng để nhà trường cân nhắc lại.

Khuyến nghị của WHO cho trẻ 5–17 tuổi

Hướng dẫn về hoạt động thể lực và hành vi tĩnh tại năm 2020 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), được tóm tắt bằng chứng trong bài báo của Chaput và cộng sự trên International Journal of Behavioral Nutrition and Physical Activity, khuyến nghị:

  • Trẻ em và vị thành niên nên vận động trung bình ít nhất 60 phút mỗi ngày ở cường độ vừa đến mạnh, chủ yếu là hoạt động ưa khí, tính trung bình trong tuần.
  • Ít nhất 3 ngày mỗi tuần nên có hoạt động ưa khí cường độ mạnh và hoạt động tăng cường cơ, xương.
  • Nên hạn chế thời gian ngồi yên, đặc biệt là thời gian dùng màn hình để giải trí.

Theo bảng tổng hợp bằng chứng, vận động có liên quan đến thể lực tim phổi, sức khỏe tim mạch – chuyển hóa, sức khỏe xương, giảm mỡ thừa, sức khỏe tâm thần (giảm triệu chứng trầm cảm) — và cả kết quả nhận thức, học tập, với độ tin cậy bằng chứng ở mức trung bình. Ngược lại, thời gian ngồi nhiều gắn với béo phì, sức khỏe tim mạch – chuyển hóa kém hơn, ngủ ít hơn, hành vi xã hội kém hơn và kết quả học tập thấp hơn, dù độ tin cậy của nhóm bằng chứng này là thấp.

Thực tế còn xa khuyến nghị. Tờ thông tin của WHO (6/2024) cho biết 81% thanh thiếu niên 11–17 tuổi trên thế giới chưa vận động đủ; tỉ lệ ở nữ (85%) cao hơn nam (78%).

Vận động giúp gì cho bộ não?

Năm 2016, một nhóm chuyên gia do Donnelly dẫn đầu thực hiện tổng quan hệ thống cho Đại học Y học Thể thao Hoa Kỳ (ACSM), đăng trên Medicine & Science in Sports & Exercise. Kết luận:

  • Vận động thể chất có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức và đến cấu trúc, chức năng của não; mức bằng chứng được xếp loại B.
  • Với kết quả học tập, tài liệu cho thấy vận động và giáo dục thể chất có tác động trung tính; mức bằng chứng loại C.
  • Không có dấu hiệu nào cho thấy tăng vận động làm giảm nhận thức hay kết quả học tập.
  • Cần thêm nghiên cứu về cơ chế, tác động dài hạn và cách chuyển kết quả từ phòng thí nghiệm vào môi trường trường học.

Điểm thứ ba rất quan trọng với người quản lý: theo các nghiên cứu hiện có, tăng thời gian vận động không làm nhận thức hay kết quả học tập kém đi.

Có cải thiện điểm số không?

Năm 2019, Singh và cộng sự công bố trên British Journal of Sports Medicine một tổng quan kết hợp ý kiến hội đồng chuyên gia, xem xét 58 nghiên cứu về các chương trình can thiệp vận động. Kết luận:

  • Bằng chứng về lợi ích của can thiệp vận động đối với nhận thức nói chung và kết quả học tập chung là chưa thống nhất.
  • Có bằng chứng mạnh về lợi ích đối với kết quả môn toán.
  • Các nghiên cứu tương lai cần cỡ mẫu đủ lớn, nhóm đối chứng phù hợp, đo lường nhận thức và mức vận động chặt chẽ hơn, theo dõi mức độ tham gia thực tế.

Một ví dụ cho thấy vì sao kết quả chưa thống nhất: thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm LCoMotion ở Đan Mạch (Tarp và cộng sự, 2016, PLoS ONE) với 632 học sinh khoảng 13 tuổi tại 14 trường, áp dụng chương trình vận động nhiều thành phần trong 20 tuần (vận động trong giờ học, giờ ra chơi, đi lại, ngoài giờ). Kết quả không cho thấy cải thiện về chức năng điều hành hay kỹ năng toán. Tuy nhiên, dữ liệu máy đo gia tốc cho thấy mức vận động đo khách quan của học sinh gần như không tăng — tức là chương trình chưa được thực hiện đúng như thiết kế, nên không thể kết luận vận động "không có tác dụng".

Đọc bằng chứng cho đúng

Nhận địnhMức bằng chứng hiện nay
Vận động đều đặn tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần của học sinhMạnh, được WHO khuyến nghị
Vận động có lợi cho chức năng nhận thứcTrung bình (WHO 2020; ACSM xếp loại B)
Thêm giờ vận động làm tăng điểm số chungChưa thống nhất; riêng môn toán có bằng chứng mạnh hơn
Thêm giờ vận động làm giảm kết quả học tậpKhông có bằng chứng

Nói cách khác, lý do chính để tăng vận động trong trường học là sức khỏe — điều đã rõ ràng — và lợi ích nhận thức là một phần thưởng có cơ sở, chứ không phải lời hứa chắc chắn về điểm thi.

Vận động lồng trong học tập

Báo cáo Understanding the Brain của OECD (2007) nhận xét rằng ở trường học, hoạt động thể chất thường bị giới hạn trong giờ thể dục và chưa được lồng ghép vào các phần khác của chương trình; OECD nhắc đến các nhóm nghiên cứu ở Đan Mạch chủ trương đưa hoạt động thể chất vào cả các môn học khác. Báo cáo cũng dẫn bằng chứng rằng vận động cải thiện sự phối hợp và kiểm soát vận động, và có liên hệ giữa phát triển vận động với phát triển ngôn ngữ.

Gợi ý cho nhà trường Việt Nam

  • Bảo vệ giờ thể dục và giờ ra chơi. Không cắt giờ vận động để dạy bù, ôn thi; bằng chứng không ủng hộ việc này.
  • Tính đủ 60 phút trong cả ngày, không chỉ trong tiết thể dục: giờ ra chơi vận động, đi bộ hoặc đạp xe đến trường khi an toàn, câu lạc bộ thể thao.
  • Chia nhỏ thời gian ngồi. Một vài phút đứng dậy, vươn vai, hoạt động giữa các tiết dài là cách dễ làm, chi phí thấp.
  • Chú ý học sinh nữ, nhóm có tỉ lệ thiếu vận động cao hơn: đa dạng hóa hoạt động, tạo môi trường thoải mái để các em tham gia.
  • Đo lường khi triển khai chương trình mới. Bài học từ Đan Mạch: chương trình chỉ có tác dụng khi học sinh thực sự vận động nhiều hơn; cần theo dõi việc thực hiện, không chỉ kế hoạch trên giấy.

Nguồn tham khảo

  1. Chaput, J.-P., Willumsen, J., Bull, F., Chou, R., Ekelund, U., Firth, J., Jago, R., Ortega, F. B., Katzmarzyk, P. T. (2020). 2020 WHO guidelines on physical activity and sedentary behaviour for children and adolescents aged 5–17 years: summary of the evidence. International Journal of Behavioral Nutrition and Physical Activity, 17, 141. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7691077/
  2. World Health Organization (2024). Physical activity (tờ thông tin). https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/physical-activity
  3. Donnelly, J. E. và cộng sự (2016). Physical Activity, Fitness, Cognitive Function, and Academic Achievement in Children: A Systematic Review. Medicine & Science in Sports & Exercise, 48(6), 1197–1222. https://experts.illinois.edu/en/publications/physical-activity-fitness-cognitive-function-and-academic-achieve-2/
  4. Singh, A. S. và cộng sự (2019). Effects of physical activity interventions on cognitive and academic performance in children and adolescents: a novel combination of a systematic review and recommendations from an expert panel. British Journal of Sports Medicine, 53, 640–647. http://www.devcogneuro.com/Publications/Singh_2019_Effects_of_physical_activity_interventions.pdf
  5. Tarp, J. và cộng sự (2016). Effectiveness of a School-Based Physical Activity Intervention on Cognitive Performance in Danish Adolescents: LCoMotion—Learning, Cognition and Motion – A Cluster Randomized Controlled Trial. PLoS ONE. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4920412/
  6. OECD (2007). Understanding the Brain: The Birth of a Learning Science. Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2007/06/understanding-the-brain-the-birth-of-a-learning-science_g1gh76fd/9789264029132-en.pdf

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Vận động thể chất và chức năng nhận thức của học sinh: bằng chứng đến đâu?. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/van-dong-the-chat-va-chuc-nang-nhan-thuc