- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Svartdal, Dahl, Gamst-Klaussen, Koppenborg và Klingsieck (2020)
- Lĩnh vực
- Nhân trắc học & Khoa học não bộ
- Từ khóa
- trì hoãn, tự điều chỉnh, kỹ năng học tập, hạn nộp bài, niềm tin vào năng lực bản thân
Tóm tắt
Trì hoãn là tự nguyện để chậm việc dù biết sẽ thiệt. Lược dịch tổng quan của các nhà nghiên cứu Na Uy và Đức: môi trường học có thể "thân thiện với trì hoãn" qua chín yếu tố như hạn nộp quá xa, nhiệm vụ gây chán ngán, cám dỗ từ điện thoại — và những điều chỉnh khá đơn giản có thể giúp.
Lược dịch từ: Svartdal, F., Dahl, T. I., Gamst-Klaussen, T., Koppenborg, M. & Klingsieck, K. B. (2020), "How Study Environments Foster Academic Procrastination: Overview and Recommendations", Frontiers in Psychology, 11, 540910 (giấy phép CC BY 4.0). Bài gốc chủ yếu bàn về sinh viên đại học; phần "Gợi ý" cuối bài là bình luận của Ban Biên tập về cách vận dụng cho học sinh phổ thông.
Ai cũng từng để đến sát hạn mới làm bài. Nhưng với nhiều học sinh, sinh viên, trì hoãn là một thói quen gây hại. Theo các ước tính thận trọng được Svartdal và cộng sự tổng hợp, ít nhất một nửa số sinh viên thường xuyên trì hoãn những việc quan trọng với họ như ôn thi, viết tiểu luận, theo kịp bài tập hằng tuần; tỷ lệ trì hoãn ở sinh viên được ước tính gấp đôi, thậm chí gấp ba so với người đi làm. Điều đó gợi ý rằng chính môi trường học có thể "thân thiện với trì hoãn".
Trì hoãn là gì?
Theo định nghĩa của Piers Steel (2007), trì hoãn là tự nguyện để chậm một việc dù biết rằng mình sẽ bị thiệt hơn. Cần phân biệt với hoãn có lý do ("Em lùi nộp luận văn vì thầy góp ý sửa phần bàn luận") và trì hoãn phi lý ("Em không chuẩn bị bài seminar, em xem phim"). Trì hoãn biểu hiện qua việc bắt đầu muộn và bỏ ngang giữa chừng vì bị phân tâm.
Phân tích gộp của Steel trên 691 hệ số tương quan cho thấy các yếu tố dự báo mạnh và nhất quán là: nhiệm vụ gây chán ngán, khoảng cách thời gian đến phần thưởng, niềm tin vào năng lực bản thân, tính bốc đồng, và tính tận tâm cùng các khía cạnh của nó (tự kiểm soát, dễ phân tâm, ngăn nắp, động cơ thành tích). Ngược lại, tính bất ổn cảm xúc, tính nổi loạn và tìm kiếm cảm giác mạnh chỉ liên hệ yếu.
Trì hoãn không chỉ làm giảm kết quả học tập mà còn gắn với căng thẳng, giảm hạnh phúc và các vấn đề sức khỏe thể chất, tinh thần. Các thang đo tự báo cáo về trì hoãn học tập khá khớp với hành vi thực tế: Tuckman ghi nhận tương quan r = −0,54 giữa điểm trên thang trì hoãn và số điểm thưởng sinh viên giành được từ bài tập tự nguyện.
Chín yếu tố môi trường làm tăng trì hoãn
Phần lớn nghiên cứu tập trung vào đặc điểm cá nhân. Svartdal và cộng sự chọn ra chín yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của người học, có cơ sở nghiên cứu, và có thể thay đổi được. Các tác giả lưu ý danh sách không đầy đủ, thứ tự không phản ánh mức quan trọng, và không khẳng định mạnh về quan hệ nhân quả.
| Yếu tố | Vì sao làm tăng trì hoãn | Gợi ý của tác giả |
|---|---|---|
| 1. Quá nhiều tự do trong việc học | Trì hoãn là thất bại trong tự điều chỉnh; người hay trì hoãn dễ "lạc" khi thiếu cấu trúc | Đề cương chi tiết có lịch, mọi hạn nộp, mục tiêu; hướng dẫn người học tự lập kế hoạch học kỳ |
| 2. Hạn nộp quá xa | Động lực giảm khi phần thưởng còn ở xa; con người thường đánh giá thấp thời gian cần để hoàn thành việc | Chia thành mốc nhỏ: nộp dàn ý sau một phần ba học kỳ, bản nháp sau hai phần ba, bản cuối ở cuối kỳ; lập kế hoạch dạng "nếu… thì…" |
| 3. Nhiệm vụ gây chán ngán | Trì hoãn là cách "sửa tâm trạng" ngắn hạn: né việc khó chịu để làm việc dễ chịu hơn | Mục tiêu có ý nghĩa, vừa sức; đáp ứng nhu cầu tự chủ, năng lực, gắn kết (thuyết tự quyết); nhiệm vụ nhóm được thiết kế kỹ |
| 4. Cám dỗ và phân tâm | Tương quan giữa dễ phân tâm và trì hoãn rất cao (r = 0,64–0,72); Internet, điện thoại có mặt khắp nơi | Khu vực học không wifi; đề nghị tắt máy tính, điện thoại trong giờ học. Can thiệp giảm dùng Internet giải trí làm giảm trì hoãn, tăng hài lòng với cuộc sống |
| 5. Thiếu thông tin để tự theo dõi | Tự điều chỉnh cần chuẩn để hướng tới, theo dõi tiến độ và điều chỉnh; theo dõi là khâu then chốt | Theo dõi tiến độ đọc, nộp bài (tách khỏi điểm số); tự kiểm tra; nhật ký hoạt động |
| 6. Ít chú trọng kỹ năng học tập | Thiếu kỹ năng học là lý do hay được nêu cho việc trì hoãn | Dạy kỹ năng học gắn với nội dung môn học; lặp lại đầu mỗi học kỳ vì hiệu quả giảm dần |
| 7. Thiếu cơ hội xây dựng niềm tin vào năng lực | Niềm tin vào năng lực học tập tương quan âm với trì hoãn (r = −0,44) | Chia bài tập thành phần vừa sức, có thể thành công; phản hồi tích cực, cụ thể; giúp người học tự nhìn lại |
| 8. Làm việc nhóm kém hiệu quả | Học sinh làm nhóm nhưng thiếu kỹ năng cần thiết | Nhóm phụ thuộc lẫn nhau: mỗi thành viên phụ trách một phần riêng, cần thiết cho mục tiêu chung |
| 9. Ảnh hưởng của bạn bè | Chuẩn mực nhóm và học qua quan sát ảnh hưởng đến kỹ năng tự điều chỉnh | Nêu rõ chuẩn mực "bắt đầu đúng hạn"; cho người học chia sẻ kinh nghiệm và cách chống trì hoãn |
Một số phát hiện đáng chú ý
Ghi chú của Ban Biên tập: tổng quan gốc có dẫn một thực nghiệm của Ariely và Wertenbroch (2002) về hạn nộp do giáo viên đặt và hạn do sinh viên tự đặt. Bài báo này đã bị tạp chí Psychological Science rút lại (thông báo tháng 9/2026), vì vậy các kết luận dựa trên nó không được đưa vào đây.
- Hạn dài khiến nhiệm vụ "trông khó hơn". Nghiên cứu được trích dẫn cho thấy hạn dài làm người ta suy ra nhiệm vụ khó hơn, dành nhiều nguồn lực hơn nhưng cũng bắt đầu muộn hơn và dễ bỏ cuộc hơn.
- Người hay trì hoãn nhìn mọi việc thường ngày đều khó chịu hơn, gợi ý một thiên lệch tiêu cực với việc phải làm nói chung.
- Trì hoãn là vấn đề sức khỏe, không chỉ là vấn đề kết quả học tập. Trong một khảo sát lớn ở Na Uy (khoảng 50.000 sinh viên), 29% cho biết có vấn đề tâm lý nghiêm trọng; các tác giả cho rằng trì hoãn có thể vừa là yếu tố góp phần, vừa là hệ quả.
Gợi ý cho trường phổ thông Việt Nam
(Bình luận của Ban Biên tập — tổng quan gốc chủ yếu về đại học; các gợi ý dưới đây cần được kiểm chứng ở học sinh phổ thông)
- Dự án, bài tập lớn nên có mốc trung gian (chọn đề tài – dàn ý – bản nháp – bản cuối) thay vì chỉ một hạn cuối.
- Dạy kỹ năng học gắn với từng môn: lập kế hoạch tuần, tự kiểm tra, chia nhỏ nhiệm vụ — và nhắc lại nhiều lần trong năm.
- Quản lý điện thoại có lý do rõ ràng trong giờ học, giờ tự học; giải thích với học sinh vì sao.
- Bắt đầu bằng thành công nhỏ cho học sinh yếu để xây dựng niềm tin "mình làm được".
- Nhìn trì hoãn như tín hiệu: nhiệm vụ có thể quá khó, quá mơ hồ hoặc học sinh đang có vấn đề cảm xúc. Trách mắng "lười" ít khi giải quyết được gốc rễ.
- Cha mẹ có thể giúp con tạo góc học ít phân tâm và nếp giờ giấc ổn định, thay vì chỉ kiểm tra kết quả.
Nguồn tham khảo
- Svartdal, F., Dahl, T. I., Gamst-Klaussen, T., Koppenborg, M., Klingsieck, K. B. (2020). How Study Environments Foster Academic Procrastination: Overview and Recommendations. Frontiers in Psychology, 11, 540910 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.3389/fpsyg.2020.540910
- Steel, P. (2007). The nature of procrastination: A meta-analytic and theoretical review of quintessential self-regulatory failure. Psychological Bulletin, 133(1), 65–94. https://doi.org/10.1037/0033-2909.133.1.65
- Kim, K. R., Seo, E. H. (2015). The relationship between procrastination and academic performance: A meta-analysis. Personality and Individual Differences, 82, 26–33. https://doi.org/10.1016/j.paid.2015.02.038
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Svartdal, Dahl, Gamst-Klaussen, Koppenborg và Klingsieck (2020) (2026). Trì hoãn trong học tập: không chỉ là "lười" — chín yếu tố môi trường và cách khắc phục. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/tri-hoan-hoc-tap-va-moi-truong-hoc