Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Tính dẻo của não: vì sao con người có thể học suốt đời

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Nhân trắc học & Khoa học não bộ
Từ khóa
tính dẻo của não, neuroplasticity, giai đoạn nhạy cảm, học tập suốt đời, khoa học thần kinh

Tóm tắt

Não bộ thay đổi về cấu trúc và kết nối khi chúng ta học. Bài viết tóm tắt các bằng chứng về tính dẻo của não từ nghiên cứu tung hứng, tài xế taxi London và báo cáo của OECD, Hội Hoàng gia Anh, cùng những giới hạn và ý nghĩa của nó đối với nhà trường.

Trong nhiều thập kỷ, người ta tin rằng bộ não người trưởng thành gần như cố định: số tế bào thần kinh chỉ giảm đi, và những gì không học được khi còn nhỏ thì khó học về sau. Nghiên cứu từ cuối thế kỷ XX đến nay đã thay đổi đáng kể bức tranh này. Khái niệm trung tâm là tính dẻo của não (neuroplasticity): khả năng não thay đổi cấu trúc và chức năng để đáp ứng với trải nghiệm.

Học là thay đổi kết nối thần kinh

Báo cáo Understanding the Brain: The Birth of a Learning Science của OECD (2007) mô tả cơ chế ở cấp độ khớp thần kinh (synapse): một số khớp được tạo mới, một số bị loại bỏ (gọi là "cắt tỉa"), và hiệu quả truyền tín hiệu của chúng được điều chỉnh tùy theo thông tin não xử lý. Những "dấu vết" mà việc học và ghi nhớ để lại chính là các thay đổi này. Vì thế, theo OECD, tính dẻo là điều kiện cần cho việc học và là đặc tính vốn có của não trong suốt cuộc đời.

Báo cáo Brain Waves (Module 2) của Hội Hoàng gia Anh (Royal Society, 2011) diễn đạt gọn hơn: não luôn thay đổi và mọi việc chúng ta làm đều làm não thay đổi, dù ngắn hay dài hạn. Các kết nối giữa những tế bào thần kinh cùng hoạt động một lúc sẽ được tăng cường — thường được tóm tắt bằng câu "neurons that fire together wire together" (các nơron cùng phát xung thì gắn kết với nhau).

Bằng chứng: não người lớn thay đổi khi học kỹ năng mới

Học tung hứng

Năm 2004, Draganski và cộng sự công bố trên tạp chí Nature một thí nghiệm đơn giản mà có ảnh hưởng lớn. Những người trẻ chưa từng tung hứng được dạy tung hứng ba quả bóng và luyện tập trong ba tháng. Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy sau thời gian luyện tập, lượng chất xám ở vùng thái dương giữa hai bên — vùng liên quan đến xử lý chuyển động thị giác — tăng lên. Ba tháng sau khi ngừng tập, phần tăng này giảm đi. Phát hiện cho thấy thay đổi cấu trúc não có thể xuất hiện nhanh, có chọn lọc, và có thể đảo ngược khi kỹ năng không còn được dùng.

Tài xế taxi London

Muốn có giấy phép lái taxi ở London, người học phải thuộc mạng lưới hơn 25.000 đường phố — gọi là "the Knowledge" — qua 3–4 năm học và thi. Woollett và Maguire (2011, Current Biology) theo dõi 79 học viên lái taxi và 31 người đối chứng. Kết quả: 39 người thi đỗ có lượng chất xám ở phần sau hồi hải mã (vùng liên quan đến trí nhớ không gian) tăng lên so với lúc đầu; những người không đỗ và nhóm đối chứng không có thay đổi như vậy. Người đỗ làm tốt hơn các bài nhớ liên quan đến London nhưng kém hơn ở một số bài nhớ thị giác khác — gợi ý rằng sự chuyên môn hóa cũng có cái giá của nó. Giáo sư Maguire nhận xét: bộ não con người vẫn "dẻo" ngay cả khi trưởng thành, cho phép thích nghi khi học nhiệm vụ mới.

Hội Hoàng gia Anh còn dẫn thêm các nghiên cứu ở nhạc công và vũ công, đồng thời lưu ý: khi tài xế taxi nghỉ hưu và không còn dùng trí nhớ không gian hằng ngày, thay đổi ở não có xu hướng đảo ngược. Báo cáo kết luận cụm từ "dùng hay là mất" (use it or lose it) là rất phù hợp.

Hai kiểu dẻo, hai kiểu học

OECD phân biệt hai loại tính dẻo:

Phụ thuộc kỳ vọng (experience-expectant)Phụ thuộc trải nghiệm (experience-dependent)
Đặc điểmNão "chờ đợi" một loại trải nghiệm phổ biến ở mọi người, thường trong một giai đoạn nhất định của tuổi nhỏNão thay đổi theo những trải nghiệm riêng của từng người, diễn ra suốt đời
Ví dụThị giác, phân biệt âm thanh của tiếng mẹ đẻ, ngữ phápHọc từ vựng, học kỹ năng nghề, tri thức chuyên môn
Ý nghĩaCó "giai đoạn nhạy cảm" khi học dễ hơnKhông bị giới hạn chặt bởi tuổi; có thể tiến bộ theo năm tháng

Ví dụ của OECD: trẻ sơ sinh phân biệt được hầu hết các âm của mọi ngôn ngữ, nhưng khả năng phân biệt các âm không có trong môi trường quanh mình giảm dần trong khoảng từ tháng thứ 6 đến tháng thứ 12. Ngữ pháp được học nhanh và dễ hơn đến khoảng 16 tuổi, trong khi khả năng làm giàu vốn từ vẫn tiếp tục tốt lên suốt đời.

"Giai đoạn nhạy cảm", không phải "cánh cửa đóng sập"

OECD nhấn mạnh cần nói "giai đoạn nhạy cảm" (sensitive period) thay vì "giai đoạn tới hạn" (critical period). Ở người, chưa tìm thấy giai đoạn tới hạn nào mà sau đó một loại học tập trở nên bất khả; chỉ có những giai đoạn khi học một số thứ dễ hơn. Người học ngoại ngữ muộn có thể khó đạt được giọng như người bản ngữ, nhưng người lớn vẫn hoàn toàn có khả năng học một ngôn ngữ mới.

Thông điệp tổng kết của OECD rất cân bằng: không có những giai đoạn "bắt buộc phải học ngay kẻo muộn", và tính dẻo suốt đời cho thấy con người luôn mở với việc học mới; đồng thời, việc hiểu các giai đoạn nhạy cảm giúp cân nhắc thời điểm phù hợp cho một số loại học tập. OECD cũng cảnh báo không nên thổi phồng vai trò quyết định của giai đoạn từ 0 đến 3 tuổi.

Học qua tương tác người – người

Tính dẻo không có nghĩa là mọi kiểu tiếp xúc đều tạo ra học tập như nhau. Nghiên cứu của Kuhl, Tsao và Liu (2003, PNAS) cho trẻ Mỹ 9 tháng tuổi nghe người nói tiếng Quan Thoại trong 12 buổi chơi (tổng cộng khoảng 5 giờ). Nhóm được tiếp xúc trực tiếp với người thật học được cách phân biệt một cặp âm của tiếng Quan Thoại, ở mức tương đương trẻ Đài Loan cùng tuổi. Nhóm chỉ xem video hoặc nghe băng ghi âm cùng nội dung thì không học được. Kết quả gợi ý rằng ở trẻ nhỏ, tương tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc "mở khóa" tính dẻo.

Giới hạn cần biết

  • Không phải vô hạn. Hội Hoàng gia Anh lưu ý tính dẻo có giới hạn và có khác biệt cá nhân: chỉ khoảng một nửa số người theo học "the Knowledge" thi đỗ; bỏ một thói quen là rất khó; sau tổn thương não, có chức năng phục hồi tốt, có chức năng không.
  • Thay đổi trên ảnh chụp não không tự động là "tốt". Nghiên cứu taxi cho thấy chuyên môn hóa có thể đi kèm đánh đổi.
  • Nghiên cứu động vật cần thận trọng. OECD cảnh báo việc suy diễn từ thí nghiệm "môi trường phong phú" ở chuột sang lớp học (như cho trẻ nghe nhạc, treo đồ chơi nhiều màu sắc để "kích thích não") là không có cơ sở.

Gợi ý cho nhà trường và gia đình

  • Nói với học sinh về tính dẻo của não. OECD gợi ý rằng ngay từ tiểu học, học sinh có thể được giải thích vì sao các em có khả năng học được — não thay đổi khi luyện tập. Đây là thông điệp có cơ sở, khác với lời khen chung chung.
  • Luyện tập đều đặn, kéo dài. Thay đổi đến từ luyện tập có chủ đích trong thời gian dài và mất đi khi ngừng. Kỹ năng cốt lõi (đọc, tính toán) cần được duy trì, không chỉ "học xong rồi thôi".
  • Không có học sinh "hết thuốc chữa". Tính dẻo suốt đời là lý do để kiên trì hỗ trợ học sinh yếu và người học lớn tuổi.
  • Ưu tiên tương tác thật với trẻ nhỏ. Trò chuyện, chơi, đọc sách cùng trẻ có giá trị mà video khó thay thế.
  • Tỉnh táo trước quảng cáo "kích thích não". Sản phẩm hứa "tối ưu hóa não trong giai đoạn vàng" thường vượt quá bằng chứng hiện có.

Nguồn tham khảo

  1. OECD (2007). Understanding the Brain: The Birth of a Learning Science. Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2007/06/understanding-the-brain-the-birth-of-a-learning-science_g1gh76fd/9789264029132-en.pdf
  2. The Royal Society (2011). Brain Waves Module 2: Neuroscience: implications for education and lifelong learning. London. https://royalsociety.org/-/media/policy/publications/2011/4294975733-with-appendices.pdf
  3. Draganski, B., Gaser, C., Busch, V., Schuierer, G., Bogdahn, U., May, A. (2004). Neuroplasticity: Changes in grey matter induced by training. Nature, 427, 311–312. https://www.nature.com/articles/427311a
  4. Woollett, K., Maguire, E. A. (2011). Acquiring "the Knowledge" of London's layout drives structural brain changes. Current Biology. DOI: 10.1016/j.cub.2011.11.018. Tóm tắt tại: https://www.sciencedaily.com/releases/2011/12/111208125720.htm
  5. Kuhl, P. K., Tsao, F.-M., Liu, H.-M. (2003). Foreign-language experience in infancy: Effects of short-term exposure and social interaction on phonetic learning. Proceedings of the National Academy of Sciences, 100(15), 9096–9101. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC166444/

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Tính dẻo của não: vì sao con người có thể học suốt đời. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/tinh-deo-cua-nao-va-viec-hoc