Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Thông tin thị trường lao động và việc chọn ngành đại học: bằng chứng từ các thử nghiệm ở Chile, Mỹ và Trung Quốc

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
Từ khóa
chọn ngành, thông tin thị trường lao động, thu nhập theo ngành, mạng xã hội, hướng nghiệp

Tóm tắt

Học sinh thường đoán sai thu nhập của các ngành. Cung cấp thông tin chính xác giúp học sinh thu nhập thấp tránh bớt ngành ít triển vọng, nhưng sở thích cá nhân vẫn là yếu tố quyết định. Còn một lời khuyên trên mạng xã hội có thể làm điểm chuẩn một ngành tụt hạng mạnh.

Mỗi mùa tuyển sinh, hàng trăm nghìn học sinh Việt Nam chọn ngành đại học dựa trên những nguồn thông tin rất khác nhau: lời khuyên gia đình, bạn bè, quảng cáo tuyển sinh, video trên mạng xã hội. Các nhà kinh tế học giáo dục đã làm nhiều thử nghiệm để trả lời: học sinh hiểu đúng về triển vọng các ngành đến đâu, và cung cấp thông tin chính xác có làm thay đổi lựa chọn không?

1. Chile: công khai thu nhập theo ngành, theo trường

Hastings, Neilson và Zimmerman (Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Hoa Kỳ – NBER, 2015, bản sửa 2018) đánh giá một chính sách do chính phủ Chile triển khai: cung cấp cho người nộp đơn vay vốn đi học thông tin về thu nhập và chi phí của từng ngành ở từng trường. Chương trình tiếp cận 30% người nộp đơn vay vốn, kết hợp khảo sát quy mô lớn và thử nghiệm thực địa. Kết quả:

  • Học sinh thu nhập thấp, học lực thấp đăng ký vào các chương trình có thu nhập thấp đã ước lượng thu nhập của người tốt nghiệp các chương trình này cao hơn thực tế trên 100%. Ngược lại, ước lượng của học sinh học lực cao nhìn chung là đúng.
  • Nhận thông tin giúp học sinh thu nhập thấp giảm 4,6% nhu cầu vào các chương trình có lợi ích thu nhập thấp, và tăng khả năng các em theo học ít nhất bốn năm.
  • Thông tin thay đổi lựa chọn nhờ giảm sự không chắc chắn về thu nhập, nhưng tác động bị giới hạn vì học sinh coi trọng nhiều yếu tố ngoài tiền bạc của ngành học.

2. Mỹ: sở thích quan trọng hơn thu nhập

Wiswall và Zafar (Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, 2011, sửa 2014) cung cấp cho sinh viên đại học thông tin thực tế về đặc điểm của các ngành, rồi quan sát sinh viên thay đổi niềm tin và mức ưa thích các ngành ra sao. Phát hiện chính: "khẩu vị" khác nhau giữa các cá nhân là yếu tố chi phối việc chọn ngành. Thu nhập kỳ vọng và năng lực tự đánh giá có ảnh hưởng đáng kể, nhưng sở thích cá nhân quan trọng nhất; các phân tích bỏ qua mối liên hệ giữa sở thích và kỳ vọng thu nhập dễ thổi phồng vai trò của thu nhập. Các tác giả ước tính sinh viên trung bình được lợi khi nhận thông tin chính xác.

3. Trung Quốc: sức mạnh của người có ảnh hưởng trên mạng

Ma và cộng sự (Scientific Reports, 2026) phân tích một "thí nghiệm tự nhiên": một người có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội ở Trung Quốc lên tiếng mạnh mẽ khuyên thí sinh không chọn ngành Báo chí – Truyền thông. Dùng dữ liệu thứ hạng điểm trúng tuyển 2017–2023 với hơn 3,3 triệu quan sát:

  • Thứ hạng điểm trúng tuyển ngành Báo chí – Truyền thông xấu đi 13,1% ở tất cả các trường và 24,7% ở các trường đại học trọng điểm nhóm "Song nhất lưu" (Double First-Class).
  • Tác động tiêu cực lớn gần gấp đôi tác động tích cực với ngành Khoa học máy tính được người này khen ngợi — các tác giả cho rằng thí sinh phản ứng với "nỗi sợ thua thiệt" mạnh hơn với cơ hội.
  • Tác động yếu hơn đáng kể ở các tỉnh có GDP bình quân đầu người cao hơn.

Các tác giả kết luận: người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã trở thành "những người chơi mới đầy quyền lực" trong giáo dục, đặt ra thách thức về bất cân xứng thông tin khi chọn ngành.

4. Học sinh 15 tuổi hiểu con đường học tập đến đâu?

Dữ liệu PISA 2022 do OECD phân tích cho thấy trung bình khoảng 21% học sinh ở các nước OECD ở tình trạng "lệch kế hoạch": muốn làm nhà quản lý, nhà chuyên môn hoặc kỹ thuật viên nhưng không định học lên sau trung học. Ở xứ Wales (Anh), 63% học sinh có dự định nghề muốn làm nghề chuyên môn vào khoảng 30 tuổi, trong khi chỉ 22,5% người lao động 30–34 tuổi thực sự làm các nghề này (Mann, Diaz & Zapata Posada, 2025).

Đọc bằng chứng cho đúng

  • Thông tin có tác dụng, nhất là với học sinh có hoàn cảnh khó khăn — nhóm dễ đánh giá sai nhất — nhưng tác động thường vừa phải.
  • Thông tin về thu nhập không thay thế sở thích, năng lực và giá trị cá nhân; mục tiêu là giúp học sinh lựa chọn khi đã hiểu rõ, không phải dồn mọi người vào ngành "lương cao".
  • Thông tin lan truyền trên mạng có thể tạo phản ứng dây chuyền, không phản ánh đúng nhu cầu nhân lực hay sự phù hợp của từng người.
  • Các nghiên cứu trên được thực hiện ở bối cảnh có dữ liệu thu nhập theo ngành, theo trường đáng tin cậy — điều kiện chưa phải nước nào cũng có.

Gợi ý cho nhà trường và gia đình Việt Nam

  • Dạy học sinh đọc thông tin tuyển sinh, thị trường lao động có phê phán: nguồn tin là ai, số liệu năm nào, đo trên bao nhiêu người, "tỷ lệ có việc làm" được tính thế nào.
  • Dùng nguồn số liệu chính thức (khảo sát việc làm sinh viên tốt nghiệp do các trường công bố, số liệu lao động – việc làm của cơ quan thống kê) thay vì video, bài đăng lan truyền.
  • Cho học sinh tự ước lượng trước, rồi so với số liệu thật (thu nhập khởi điểm, tỷ lệ có việc làm, chi phí học tập) — cách các thử nghiệm trên đã làm để lộ ra những hiểu lầm.
  • Bàn cả yếu tố ngoài thu nhập: nội dung học có hợp sở thích, năng lực không; điều kiện làm việc; cơ hội học tiếp.
  • Theo bộ tiêu chí Gatsby (Anh), cha mẹ cũng cần được hỗ trợ tiếp cận và sử dụng thông tin thị trường lao động để đồng hành cùng con.

Nguồn tham khảo

  1. Hastings, J. S., Neilson, C. A. & Zimmerman, S. D. (2015, sửa 2018). The Effects of Earnings Disclosure on College Enrollment Decisions. NBER Working Paper No. 21300. https://www.nber.org/papers/w21300
  2. Wiswall, M. & Zafar, B. (2011, sửa 2014). Determinants of College Major Choice: Identification Using an Information Experiment. Federal Reserve Bank of New York Staff Reports, No. 500. https://www.newyorkfed.org/research/staff_reports/sr500.html
  3. Ma, L., Liu, B., Wu, Y., Li, Q. & Zeng, C. (2026). The effect of social media information on college major choices in China: a difference-in-differences analysis. Scientific Reports. https://doi.org/10.1038/s41598-026-47742-w
  4. Mann, A., Diaz, J. & Zapata Posada, S. (2025). Teenage career development in Wales: Insights from PISA. OECD Education Working Papers (CC BY 4.0). https://doi.org/10.1787/476f9572-en
  5. The Gatsby Charitable Foundation (2024). Good Career Guidance: The Next 10 Years. London. https://cdn.gatsbybenchmarks.org.uk/app/uploads/2024/11/good-career-guidance-the-next-10-years-report.pdf

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Thông tin thị trường lao động và việc chọn ngành đại học: bằng chứng từ các thử nghiệm ở Chile, Mỹ và Trung Quốc. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/thong-tin-thi-truong-lao-dong-va-chon-nganh-dai-hoc