- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Gruber và Ranganath (2019)
- Lĩnh vực
- Khoa học giáo dục & Đổi mới giáo dục
- Từ khóa
- sự tò mò, trí nhớ, hồi hải mã, dopamine, động lực nội tại, khung PACE
Tóm tắt
Lược dịch bài tổng quan truy cập mở của Gruber và Ranganath (2019) trên Trends in Cognitive Sciences: tò mò được khơi lên từ "lỗ hổng thông tin", được đánh giá là thử thách hay mối đe dọa, rồi tăng cường chú ý và củng cố trí nhớ qua hệ dopamine – hồi hải mã.
Phần 1–4 lược dịch từ: Matthias J. Gruber và Charan Ranganath (2019), "How Curiosity Enhances Hippocampus-Dependent Memory: The Prediction, Appraisal, Curiosity, and Exploration (PACE) Framework", Trends in Cognitive Sciences, 23(12), 1014–1025 (giấy phép CC BY 4.0). Phần 5 và gợi ý thực tiễn là bình luận của Ban Biên tập.
Giáo viên nào cũng biết học sinh nhớ lâu hơn những điều các em thật sự muốn biết. Nhưng tò mò tác động lên trí nhớ bằng cơ chế nào, và vì sao cùng một câu hỏi khó, có em hào hứng tìm lời giải, có em lại lo lắng và né tránh? Matthias Gruber (Đại học Cardiff, Anh) và Charan Ranganath (Đại học California, Davis, Mỹ) tổng hợp các nghiên cứu tâm lý học và khoa học thần kinh thành một khung lý thuyết gọi là PACE – viết tắt của Dự đoán sai (Prediction error), Đánh giá (Appraisal), Tò mò (Curiosity) và Khám phá (Exploration).
1. Tò mò như một "trạng thái"
Các tác giả phân biệt tò mò như nét tính cách (có người thường tò mò hơn người khác) với tò mò như trạng thái – một trạng thái động lực thúc đẩy khám phá và tìm kiếm thông tin để giảm sự không chắc chắn. Trạng thái này giống các trạng thái "động lực phần thưởng", vì thông tin giải tỏa thắc mắc có giá trị như một phần thưởng. Nhưng có một khác biệt: phần thưởng vật chất thúc đẩy ta lặp lại hành vi để nhận đúng phần thưởng đó, còn thông tin đã giải đáp trọn vẹn thì không thúc đẩy ta tìm lại nữa – nên tò mò luôn đẩy ta tới cái mới. Đáng chú ý, một số nghiên cứu cho thấy phần thưởng bên ngoài có thể làm suy giảm sự tò mò và tác dụng của nó lên trí nhớ.
2. Bằng chứng hành vi: tò mò giúp nhớ – kể cả những điều "đi kèm"
Phần lớn nghiên cứu dùng "mô hình câu đố kiến thức": người tham gia đọc các câu hỏi, tự đánh giá mức tò mò, chờ một lúc rồi xem đáp án. Kết quả nhất quán:
- Người ta nhớ đáp án của những câu hỏi khiến mình tò mò cao tốt hơn, cả trong kiểm tra ngay lẫn kiểm tra sau một ngày đến vài tuần – gợi ý tò mò tác động lên cả giai đoạn mã hóa lẫn giai đoạn củng cố trí nhớ.
- Hiệu ứng này dường như không do kiến thức sẵn có hay mức kích thích cảm xúc, và được quan sát ở người trẻ, người cao tuổi khỏe mạnh, trẻ em và thanh thiếu niên.
- Khi người tham gia được cho xem những khuôn mặt không liên quan trong lúc chờ đáp án, họ nhận ra khuôn mặt xuất hiện lúc tò mò cao tốt hơn lúc tò mò thấp. Tức là trạng thái tò mò giúp ghi nhớ cả những thông tin ngẫu nhiên gặp trong lúc đó.
3. Bốn thành phần của chu trình PACE
| Thành phần | Nội dung | Vùng não được đề xuất |
|---|---|---|
| Dự đoán sai theo bối cảnh | Điều gì đó mới lạ hoặc trái với điều ta chờ đợi trong môi trường (ví dụ đồ đạc quen thuộc bị xếp lại) | Hồi hải mã |
| Dự đoán sai về thông tin ("lỗ hổng thông tin") | Nhận ra mình thiếu hiểu biết hoặc có mâu thuẫn trong điều mình biết | Vỏ não vành đai trước |
| Đánh giá | Xét xem tình huống không chắc chắn là mối đe dọa, hay mình có đủ khả năng để giải quyết | Vỏ não trước trán bên |
| Tò mò và khám phá | Nếu đánh giá là "giải quyết được", tò mò nảy sinh, kích hoạt hệ dopamine, tăng chú ý, tìm kiếm thông tin và củng cố trí nhớ | Não giữa (vùng sản sinh dopamine), thể vân, hồi hải mã |
Điểm then chốt là bước đánh giá. Theo khung PACE, một lỗ hổng thông tin không tự động sinh ra tò mò; nó có thể sinh ra lo âu và né tránh. Các tác giả nêu ví dụ: một học sinh đang làm bài tập về nhà phát hiện mình không hiểu một phần kiến thức. Nếu em nghĩ đến giá trị của thông tin đó cho bài kiểm tra sắp tới, em có thể trở nên tò mò; nhưng nếu em coi lỗ hổng ấy là dấu hiệu mình kém cỏi, không thể hiểu nổi, em có thể lo lắng và trì hoãn. Các nghiên cứu hành vi cũng cho thấy người ta thấy tò mò khi đánh giá mình có khả năng hiểu; "người tò mò dường như tò mò vì họ có xu hướng đánh giá cao khả năng hiểu của mình".
Một chu trình PACE khép lại khi thắc mắc được giải đáp. Nhưng thường thì chính câu trả lời lại gây ra một bất ngờ mới, mở ra chu trình tiếp theo – và các nghiên cứu cho thấy những đáp án gây bất ngờ cũng được nhớ tốt hơn.
4. Cơ chế thần kinh tóm tắt
Trong nghiên cứu năm 2014 trên tạp chí Neuron, Gruber, Gelman và Ranganath dùng chụp cộng hưởng từ chức năng và thấy hoạt động ở não giữa và nhân accumbens (vùng liên quan đến phần thưởng) tăng khi người tham gia tò mò cao. Mức tăng hoạt động ở não giữa và hồi hải mã, cùng kết nối giữa hai vùng này, dự báo ai được lợi nhiều hơn về trí nhớ với những thông tin đi kèm. Khung PACE lý giải điều này bằng các mô hình cho rằng dopamine tăng cường quá trình củng cố trí nhớ phụ thuộc hồi hải mã.
Các tác giả nói rõ đây là một bài "quan điểm" đề xuất khung lý thuyết, kèm các dự đoán cần kiểm chứng; nhiều liên hệ giữa thành phần và vùng não còn mang tính giả thuyết, và các thí nghiệm hiện nay chủ yếu là người tham gia chờ đợi thông tin một cách thụ động, chưa phải khám phá chủ động.
5. Bình luận của Ban Biên tập: từ phòng thí nghiệm đến lớp học
- Giới hạn của bằng chứng: phần lớn nghiên cứu dùng câu đố kiến thức ngắn, đo trí nhớ trong phòng thí nghiệm, chủ yếu ở người lớn. Chưa thể suy thẳng ra hiệu quả của các phương pháp dạy học "khơi gợi tò mò" trên kết quả học tập dài hạn.
- Tò mò như nét tính cách có liên quan đến thành tích: phân tích của von Stumm, Hell và Chamorro-Premuzic (2011) dựa trên ma trận tương quan tổng hợp từ các phân tích gộp cho thấy trí thông minh là yếu tố dự báo thành tích học tập mạnh nhất, nhưng sự chăm chỉ và "sự tò mò trí tuệ" cũng là những yếu tố dự báo trực tiếp, và tác động cộng lại của hai nét này có thể sánh với trí thông minh. Đây là bằng chứng tương quan, chưa phải nhân quả.
- Nghiên cứu của Kang và cộng sự (2009) cũng ghi nhận người tham gia sẵn sàng bỏ ra thời gian chờ hoặc "xu" hạn chế để biết đáp án khi tò mò hơn, và nhớ tốt hơn các đáp án gây bất ngờ sau 1–2 tuần.
Gợi ý cho giáo viên Việt Nam
- Mở bài bằng một câu hỏi hoặc hiện tượng "trái với dự đoán" của học sinh, để tạo lỗ hổng thông tin trước khi giảng giải.
- Cho học sinh dự đoán trước khi xem đáp án (ví dụ dự đoán kết quả thí nghiệm). Sai rồi được giải thích thường đáng nhớ hơn.
- Chú ý bước "đánh giá": câu hỏi phải vừa sức. Thách thức quá xa tầm với, hay một lớp học nơi sai bị chê cười, dễ biến lỗ hổng kiến thức thành lo âu thay vì tò mò.
- Thận trọng với phần thưởng bên ngoài (điểm cộng, quà) cho những hoạt động học sinh vốn đã hứng thú.
- Tận dụng "hiệu ứng lan tỏa": đặt nội dung quan trọng ngay sau một câu hỏi khiến học sinh tò mò, khi các em đang chờ lời giải.
Nguồn tham khảo
- Gruber, M. J., Ranganath, C. (2019). How Curiosity Enhances Hippocampus-Dependent Memory: The Prediction, Appraisal, Curiosity, and Exploration (PACE) Framework. Trends in Cognitive Sciences, 23(12), 1014–1025. Giấy phép CC BY 4.0. https://doi.org/10.1016/j.tics.2019.10.003
- Gruber, M. J., Gelman, B. D., Ranganath, C. (2014). States of curiosity modulate hippocampus-dependent learning via the dopaminergic circuit. Neuron, 84(2), 486–496. https://doi.org/10.1016/j.neuron.2014.08.060
- Kang, M. J., Hsu, M., Krajbich, I. M. và cộng sự (2009). The wick in the candle of learning: epistemic curiosity activates reward circuitry and enhances memory. Psychological Science, 20(8), 963–973. https://doi.org/10.1111/j.1467-9280.2009.02402.x
- von Stumm, S., Hell, B., Chamorro-Premuzic, T. (2011). The Hungry Mind: Intellectual Curiosity Is the Third Pillar of Academic Performance. Perspectives on Psychological Science, 6(6), 574–588. https://doi.org/10.1177/1745691611421204
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Gruber và Ranganath (2019) (2026). Sự tò mò giúp ghi nhớ như thế nào? Khung PACE của Gruber và Ranganath và gợi ý cho lớp học. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/su-to-mo-va-tri-nho-khung-pace