- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Lamsal, Dutton và Zwicker (2018), Holland và Sayal (2019), Kazda và cộng sự (2021)
- Lĩnh vực
- Nhân trắc học & Khoa học não bộ
- Từ khóa
- sàng lọc phát triển, ASQ, mốc phát triển, can thiệp sớm, chẩn đoán quá mức, gán nhãn
Tóm tắt
Sàng lọc phát triển giúp phát hiện sớm trẻ cần hỗ trợ, nhưng kết quả sàng lọc không phải chẩn đoán. Dữ liệu từ Canada cho thấy phần lớn trẻ bị bảng hỏi ASQ "gắn cờ" không mắc rối loạn phát triển; nghiên cứu về tuổi tương đối trong lớp và chẩn đoán quá mức cho thấy rủi ro của việc gán nhãn quá sớm.
Lược dịch từ: Lamsal, R., Dutton, D. J. & Zwicker, J. D. (2018), "Using the ages and stages questionnaire in the general population as a measure for identifying children not at risk of a neurodevelopmental disorder", BMC Pediatrics; Holland, J. & Sayal, K. (2019), "Relative age and ADHD symptoms, diagnosis and medication: a systematic review", European Child & Adolescent Psychiatry; Kazda, L. và cộng sự (2021), "Overdiagnosis of Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder in Children and Adolescents: A Systematic Scoping Review", JAMA Network Open. Cả ba theo giấy phép CC BY. Thông tin về chương trình của CDC lấy từ trang web của CDC (cơ quan nhà nước Hoa Kỳ). Phần "Gợi ý" là bình luận của Ban Biên tập.
Cha mẹ thường lo lắng: "Con 18 tháng chưa nói được từ nào, có sao không?", "Cháu ba tuổi chưa chơi với bạn, có phải tự kỷ?". Phát hiện sớm chậm phát triển giúp trẻ được hỗ trợ kịp thời. Nhưng mặt khác, một nhãn chẩn đoán gắn quá sớm hoặc gắn sai có thể theo trẻ rất lâu. Bài này giới thiệu cách các nước theo dõi và sàng lọc phát triển, độ chính xác thực tế của một công cụ phổ biến, và những rủi ro của việc gán nhãn.
Theo dõi và sàng lọc: hai việc khác nhau
- Theo dõi phát triển (developmental monitoring): cha mẹ, người chăm sóc, giáo viên mầm non quan sát thường xuyên xem trẻ có đạt các mốc phát triển hay không — như bước đi đầu tiên, nụ cười đầu tiên, vẫy tay "bai bai".
- Sàng lọc phát triển (developmental screening): dùng công cụ chuẩn hóa, đã được kiểm định, ở các độ tuổi nhất định, để xác định trẻ có nguy cơ cần được đánh giá sâu hơn.
- Chẩn đoán: đánh giá toàn diện bởi chuyên gia để xác định trẻ có một rối loạn cụ thể hay không.
Sàng lọc chỉ là bước đầu. Lamsal và cộng sự nhấn mạnh: phát hiện trẻ có rối loạn phát triển thần kinh cần hai giai đoạn — sàng lọc nguy cơ bằng công cụ hợp lệ, sau đó đánh giá chẩn đoán toàn diện với những trẻ có kết quả khác chuẩn lứa tuổi.
Chương trình "Learn the Signs. Act Early." của CDC Hoa Kỳ
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) có chương trình miễn phí giúp cha mẹ theo dõi sự phát triển của trẻ từ sơ sinh đến 5 tuổi, gồm danh mục mốc phát triển theo tuổi, ứng dụng theo dõi mốc phát triển (từ 2 tháng đến 5 tuổi), thư viện ảnh và video minh họa. Một số điểm chính theo trang của CDC:
- Các tài liệu của chương trình "không thay thế cho các công cụ sàng lọc phát triển chuẩn hóa, đã được kiểm định".
- Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến nghị sàng lọc phát triển chung bằng công cụ chuẩn hóa lúc 9, 18 và 30 tháng, sàng lọc tự kỷ lúc 18 và 24 tháng, hoặc bất cứ khi nào cha mẹ hay nhân viên y tế lo ngại.
- Thông điệp cho cha mẹ: "Đừng chờ đợi. Nếu con bạn chưa đạt một hoặc nhiều mốc, mất đi kỹ năng đã từng có, hoặc bạn có lo ngại khác, hãy hành động sớm."
Năm 2022, một nhóm chuyên gia do AAP triệu tập đã sửa lại danh mục mốc của CDC (Zubler và cộng sự, Pediatrics). Tiêu chí mới: chỉ dùng mốc mà phần lớn trẻ (từ 75% trở lên) đạt được ở độ tuổi khám định kỳ tương ứng, để không khuyến khích thái độ "cứ chờ xem". Kết quả là khoảng 26,4% mốc cũ bị bỏ và 40,9% được thay thế; một phần ba số mốc giữ lại được chuyển sang tuổi khác, phần lớn sang tuổi lớn hơn. Các tác giả lưu ý mốc về cảm xúc – xã hội và nhận thức có ít dữ liệu chuẩn nhất. Điều này cũng nhắc rằng: "mốc" là mức đa số trẻ đạt được, nên một trẻ chưa đạt một mốc là tín hiệu cần theo dõi, chứ chưa phải kết luận.
Bảng hỏi ASQ chính xác đến đâu? Dữ liệu từ Canada
Bảng hỏi Tuổi và Giai đoạn (Ages and Stages Questionnaire – ASQ) do cha mẹ điền, gồm 19 bộ câu hỏi theo tuổi từ 4 đến 60 tháng, đánh giá năm lĩnh vực: vận động tinh, vận động thô, giao tiếp, giải quyết vấn đề, cá nhân – xã hội. ASQ được dùng rộng rãi vì rẻ, nhanh, làm được tại nhà, và tạo cơ hội để cha mẹ trao đổi lo ngại với nhân viên y tế. Theo các nghiên cứu được dẫn, bản ASQ gốc có độ nhạy chung 75% và độ đặc hiệu 86% trong phát hiện chậm phát triển.
Lamsal và cộng sự dùng dữ liệu Khảo sát Dọc Quốc gia về Trẻ em và Thanh thiếu niên của Canada (12.142 trẻ, trong đó 725 trẻ được xác định có rối loạn phát triển thần kinh lúc 4–5 tuổi) để kiểm tra ASQ (phiên bản 2) đã điền lúc trẻ 24–42 tháng.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Kết quả |
|---|---|---|
| Độ đặc hiệu | Tỷ lệ trẻ không có rối loạn được ASQ xếp "bình thường" | Cao ở mọi thời điểm |
| Độ nhạy | Tỷ lệ trẻ có rối loạn được ASQ phát hiện | Dao động; chỉ đạt mức khuyến nghị (trên 70%) lúc 24 tháng với ngưỡng 1 độ lệch chuẩn (83,6%) |
| Giá trị dự báo âm | Trẻ có kết quả "bình thường" thật sự không có rối loạn | 92,9–97,6% |
| Giá trị dự báo dương | Trẻ bị "gắn cờ" thật sự có rối loạn | Chỉ 10,1–30,3% |
Nói cách khác, trong dân số chung, phần lớn trẻ bị ASQ "gắn cờ" về sau không mắc rối loạn phát triển thần kinh; giá trị dự báo dương thấp phản ánh tỷ lệ rối loạn thấp trong dân số (khoảng 6% trong mẫu). ASQ phù hợp nhất để loại trừ những trẻ không có nguy cơ, giúp tập trung nguồn lực đánh giá sâu vào số trẻ còn lại. Các tác giả viết: xác định sai một trẻ là có nguy cơ khi còn rất nhỏ có thể gây tác động bất lợi về sau và làm tăng lo âu ở cha mẹ; mặt khác, công cụ có độ đặc hiệu cao đi kèm nguy cơ bỏ sót. Giới hạn: dữ liệu dùng phiên bản ASQ-2 (nay đã có ASQ-3), thiếu lĩnh vực vận động thô, và tình trạng rối loạn dựa trên báo cáo của cha mẹ thay vì thang đánh giá lâm sàng.
Tổng quan của Marlow, Servili và Tomlinson (2019) về 99 công cụ sàng lọc chậm phát triển và tự kỷ cũng lưu ý: chưa có đồng thuận công cụ nào hiệu quả nhất, nhất là khi dùng ở nền văn hóa khác nơi công cụ được tạo ra; công cụ chất lượng cao cần thời gian để xây dựng, thử nghiệm và kiểm định trước khi triển khai ở các nước thu nhập thấp và trung bình.
Khi nhãn gắn sai hoặc quá sớm: hai bài học từ ADHD
Hiệu ứng "tuổi tương đối" trong lớp
Holland và Sayal (2019) tổng quan hệ thống 20 nghiên cứu: 16 nghiên cứu thấy trẻ nhỏ tuổi nhất trong cùng khối lớp (sinh gần cuối năm tính tuổi nhập học) có tỷ lệ được chẩn đoán rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và/hoặc dùng thuốc điều trị cao hơn có ý nghĩa. Ở các nước có tỷ lệ kê đơn cao, nguy cơ được dùng thuốc ở trẻ nhỏ tuổi hơn trong lớp cao hơn khoảng 27% (tỷ số nguy cơ 1,27). Điều này gợi ý một phần hành vi bị coi là "bất thường" thực ra là sự non nớt bình thường khi so với bạn lớn hơn gần một tuổi.
Chẩn đoán quá mức
Kazda và cộng sự (2021) rà soát 334 nghiên cứu theo khung năm câu hỏi về chẩn đoán quá mức. Họ tìm thấy bằng chứng về: một "kho dự trữ" trẻ có thể được chẩn đoán; số chẩn đoán thực tế tăng; các ca tăng thêm có thể nằm ở đầu nhẹ của phổ ADHD; và điều trị bằng thuốc tăng. Chỉ 5 nghiên cứu đánh giá lợi – hại ở nhóm ca nhẹ tăng thêm, và các nghiên cứu này ủng hộ giả thuyết "lợi ích giảm dần": với trẻ có triệu chứng nhẹ, tác hại có thể vượt lợi ích. Kết luận: có bằng chứng về chẩn đoán và điều trị quá mức ADHD ở trẻ em và thanh thiếu niên, và còn nhiều khoảng trống cần nghiên cứu.
Cân bằng giữa "phát hiện sớm" và "không gán nhãn vội"
| Nên | Không nên |
|---|---|
| Theo dõi mốc phát triển thường xuyên; hành động sớm khi có lo ngại | "Cứ chờ, lớn lên sẽ hết" khi trẻ chậm nhiều mốc hoặc mất kỹ năng đã có |
| Dùng công cụ sàng lọc đã kiểm định, giải thích rõ đây chỉ là sàng lọc | Coi kết quả sàng lọc là chẩn đoán |
| Chuyển trẻ có kết quả bất thường đến đánh giá chuyên sâu | Tự kết luận "tự kỷ", "tăng động" từ bảng kiểm trên mạng |
| Tính đến tuổi thực của trẻ so với bạn cùng lớp | So sánh trẻ sinh cuối năm với trẻ sinh đầu năm như nhau |
| Hỗ trợ theo nhu cầu, kể cả khi chưa có chẩn đoán | Để nhãn chẩn đoán trở thành lời giải thích cho mọi hành vi của trẻ |
Gợi ý cho trường mầm non, tiểu học và cha mẹ Việt Nam
(Bình luận của Ban Biên tập)
- Giáo viên quan sát và trao đổi, không chẩn đoán. Khi lo ngại, mô tả hành vi cụ thể với cha mẹ và gợi ý gặp bác sĩ nhi, chuyên gia phát triển — tránh dùng từ chẩn đoán.
- Thận trọng với dịch vụ "test" thương mại. Các công cụ nước ngoài cần được dịch, chuẩn hóa và kiểm định trên trẻ em Việt Nam; dịch vụ hứa "đánh giá năng khiếu", "đoán tài năng" qua vân tay không có cơ sở khoa học.
- Bảo mật kết quả. Kết quả sàng lọc là dữ liệu sức khỏe nhạy cảm; không ghi vào sổ sách công khai, không đưa vào hồ sơ chuyển cấp.
- Đánh giá lại định kỳ. Trẻ nhỏ thay đổi nhanh; một kết quả ở 2 tuổi không nên quyết định cách đối xử với trẻ ở 6 tuổi.
- Chú ý trẻ sinh cuối năm khi đánh giá mức sẵn sàng đi học hay hành vi trong lớp.
Nguồn tham khảo
- Lamsal, R., Dutton, D. J., Zwicker, J. D. (2018). Using the ages and stages questionnaire in the general population as a measure for identifying children not at risk of a neurodevelopmental disorder. BMC Pediatrics, 18, 122 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.1186/s12887-018-1105-z
- Holland, J., Sayal, K. (2019). Relative age and ADHD symptoms, diagnosis and medication: a systematic review. European Child & Adolescent Psychiatry, 28, 1417–1429 (CC BY). https://doi.org/10.1007/s00787-018-1229-6
- Kazda, L., Bell, K., Thomas, R., McGeechan, K., Sims, R., Barratt, A. (2021). Overdiagnosis of Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder in Children and Adolescents: A Systematic Scoping Review. JAMA Network Open, 4(4), e215335 (CC BY). https://doi.org/10.1001/jamanetworkopen.2021.5335
- Zubler, J. M., Wiggins, L. D., Macias, M. M. và cộng sự (2022). Evidence-Informed Milestones for Developmental Surveillance Tools. Pediatrics, e2021052138. https://doi.org/10.1542/peds.2021-052138
- Marlow, M., Servili, C., Tomlinson, M. (2019). A review of screening tools for the identification of autism spectrum disorders and developmental delay in infants and young children: recommendations for use in low- and middle-income countries. Autism Research, 12(2), 176–199 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.1002/aur.2033
- Centers for Disease Control and Prevention. Learn the Signs. Act Early. và CDC's Developmental Milestones. https://www.cdc.gov/act-early/milestones/index.html
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Lamsal, Dutton và Zwicker (2018), Holland và Sayal (2019), Kazda và cộng sự (2021) (2026). Sàng lọc phát triển ở trẻ nhỏ (ASQ, "Learn the Signs. Act Early.") và đạo đức khi gán nhãn trẻ sớm. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/sang-loc-phat-trien-tre-nho-va-dao-duc-khi-gan-nhan