Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Nghiên cứu bài học (lesson study): từ Nhật Bản đến Việt Nam – bằng chứng nói gì?

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Khoa học giáo dục & Đổi mới giáo dục
Từ khóa
nghiên cứu bài học, lesson study, sinh hoạt chuyên môn, cộng đồng học tập, bồi dưỡng giáo viên, Nhật Bản

Tóm tắt

Nghiên cứu bài học là hình thức sinh hoạt chuyên môn bắt nguồn từ Nhật Bản, đã được áp dụng rộng rãi ở Việt Nam. Bài viết tổng hợp chu trình thực hiện, hai thử nghiệm ngẫu nhiên có kết quả trái ngược ở Mỹ và Anh, và những ngộ nhận khi triển khai ở Việt Nam theo phân tích của Eisuke Saito.

Nghiên cứu bài học (lesson study) là hình thức phát triển chuyên môn trong đó một nhóm giáo viên cùng xác định mục tiêu học tập, cùng thiết kế một bài học, một người dạy trong khi những người khác quan sát, rồi cả nhóm phân tích và điều chỉnh. Trọng tâm quan sát là việc học của học sinh, không phải màn trình diễn của giáo viên. Hình thức này bắt nguồn từ Nhật Bản và đã lan ra nhiều nước, trong đó có Việt Nam – nơi "sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học" trở thành cụm từ quen thuộc trong các trường phổ thông.

Chu trình nghiên cứu bài học

Nhóm Lesson Study Group (Hoa Kỳ), gắn với nhà nghiên cứu Catherine Lewis, mô tả chu trình gồm các pha:

  1. Chuẩn bị: lập nhóm, thống nhất cách làm việc.
  2. Nghiên cứu: tìm hiểu chương trình, tài liệu, kiến thức hiện có về chủ đề và về cách học sinh học chủ đề đó.
  3. Lập kế hoạch: thiết kế "bài học nghiên cứu", dự đoán cách học sinh sẽ suy nghĩ và phản ứng.
  4. Dạy và quan sát: một giáo viên dạy, các thành viên khác ghi chép cụ thể về việc học của từng học sinh.
  5. Suy ngẫm: phân tích bằng chứng thu được, rút ra điều nhóm học được và điều chỉnh cho chu trình tiếp theo.

Theo Catherine Lewis, nghiên cứu bài học "không tự động" tạo ra việc học của giáo viên. Nhóm nghiên cứu nêu bốn điều kiện: tiếp cận được kiến thức chất lượng cao; tương tác hợp tác; cùng thực hiện trong thực tế lớp học; và các điều kiện hỗ trợ động lực của giáo viên.

Bằng chứng tích cực: thử nghiệm về phân số ở Mỹ

Catherine Lewis và Rebecca Perry công bố trên Journal for Research in Mathematics Education (2017) một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng: 39 nhóm giáo viên trên khắp nước Mỹ (87% là giáo viên tiểu học) được phân ngẫu nhiên vào nhóm tự tổ chức nghiên cứu bài học có kèm bộ tài liệu về phân số, hoặc vào một trong hai nhóm đối chứng. Các nhóm tự quản lý việc học trong khoảng ba tháng. Bộ tài liệu gồm tài liệu nghiên cứu nội dung, giáo án mẫu và video, bài nghiên cứu và hướng dẫn khai thác, tập trung vào trục số, độ lớn của phân số và các chiến lược linh hoạt.

Kết quả: kiến thức về phân số của cả giáo viên và học sinh trong nhóm nghiên cứu bài học có tài liệu hỗ trợ tiến bộ nhiều hơn đáng kể so với nhóm đối chứng.

Bằng chứng không tích cực: thử nghiệm quy mô lớn ở Anh

Education Endowment Foundation (EEF, Anh) tài trợ một thử nghiệm ngẫu nhiên với 181 trường tiểu học và khoảng 12.700 học sinh, do Trường Kinh tế London (LSE) đánh giá độc lập, hoàn thành năm 2017. Giáo viên dạy Year 4 và Year 5 (theo hệ thống của Anh, học sinh khoảng 8–10 tuổi) tham gia nghiên cứu bài học, dùng để triển khai hai chương trình "Talk for Literacy" và "Talk for Numeracy"; kết quả được đo khi học sinh học hết Year 6.

  • Không tìm thấy tác động lên kết quả đọc và toán, dù sau một hay hai năm tham gia (0 tháng tiến bộ thêm).
  • Các trường thực hiện đúng thiết kế: tỷ lệ dự tập huấn cao, phần lớn trường làm một chu trình mỗi học kỳ.
  • Giáo viên đánh giá cao hình thức này, quý cơ hội hợp tác có cấu trúc và cho biết đã thay đổi một số thực hành.
  • Một số trường đối chứng đã có hoạt động tương tự (như dự giờ). EEF lưu ý kết quả nghĩa là phiên bản nghiên cứu bài học này không mang lại lợi ích vượt trội so với hiện trạng ở các trường đối chứng, chứ không chứng minh mọi hoạt động liên quan đến nghiên cứu bài học là vô ích.

Vì sao hai thử nghiệm cho kết quả khác nhau?

Hai nghiên cứu khác nhau về thiết kế, quy mô và cách đo, nên không thể so sánh trực tiếp. Tuy vậy, có một khác biệt đáng suy nghĩ: thử nghiệm ở Mỹ đưa vào chu trình một bộ tài liệu nội dung chất lượng cao, tập trung vào một chủ đề toán cụ thể – đúng với điều kiện "tiếp cận kiến thức chất lượng cao" mà nhóm Lewis nhấn mạnh. Điều này phù hợp với phát hiện trong tổng quan của EEF về bồi dưỡng giáo viên: hình thức (nghiên cứu bài học, dự giờ…) quan trọng ít hơn các cơ chế bên trong, như cung cấp kiến thức mới từ nguồn đáng tin cậy, làm mẫu và phản hồi.

Nghiên cứu bài học ở Việt Nam

Eisuke Saito (Đại học Monash, Úc), người có nhiều năm nghiên cứu mô hình "nghiên cứu bài học vì cộng đồng học tập" ở Việt Nam, viết trên Vietnam Journal of Education (2022) rằng mô hình bắt đầu khoảng 15 năm trước tại một số trường thí điểm ở tỉnh Bắc Giang và nay được thực hiện trên cả nước. Một số trường thí điểm đạt thực hành chất lượng cao, nhưng tốc độ thay đổi thực tế vẫn chậm. Theo tác giả, nguyên nhân là ba ngộ nhận còn phổ biến ở nhà hoạch định chính sách, lãnh đạo trường và giáo viên:

  • (a) nghiên cứu bài học là thay đổi kỹ thuật dạy;
  • (b) nghiên cứu bài học là tiết dạy minh họa;
  • (c) nghiên cứu bài học là sự kiện một ngày.

Tác giả cho rằng nghiên cứu bài học cần được coi là cách tiếp cận cải cách nhà trường lâu dài, toàn diện, dựa trên nguyên tắc dân chủ và sự xuất sắc, cùng với mạng lưới hợp tác giữa người thực hành, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách.

Gợi ý cho nhà trường Việt Nam

  • Quan sát học sinh, không chấm giáo viên. Khi dự giờ nghiên cứu bài học, người dự nên ngồi gần nhóm học sinh, ghi lại cụ thể học sinh nói gì, làm gì, gặp khó ở đâu; tránh biến buổi thảo luận thành xếp loại tiết dạy.
  • Đưa kiến thức chuyên môn vào chu trình. Trước khi thiết kế bài, nhóm nên cùng đọc tài liệu về nội dung và về những cách hiểu sai phổ biến của học sinh ở chủ đề đó.
  • Theo chuỗi, không theo đợt. Duy trì nhiều chu trình quanh một mục tiêu chung trong năm học thay vì tổ chức một "chuyên đề" mỗi học kỳ.
  • Theo dõi kết quả học sinh. Kết hợp nghiên cứu bài học với đánh giá việc học (bài kiểm tra ngắn, sản phẩm của học sinh) để biết thay đổi có thực sự đến được với học sinh.

Nguồn tham khảo

  1. Lesson Study Group. How Does Lesson Study Transform Teaching and Teachers' Learning? https://lessonresearch.net/library/how-does-lesson-study-transform-teaching-and-teachers-learning/
  2. Lewis, C. và Perry, R. (2017). Lesson Study to Scale Up Research-Based Knowledge: A Randomized, Controlled Trial of Fractions Learning. Journal for Research in Mathematics Education, 48(3). https://www.nctm.org/Publications/Journal-for-Research-in-Mathematics-Education/2017/Vol48/Issue3/Lesson-Study-to-Scale-Up-Research-Based-Knowledge_-A-Randomized,--Controlled-Trial-of-Fractions-Learning/
  3. Education Endowment Foundation (2017). Lesson Study – trial. https://educationendowmentfoundation.org.uk/projects-and-evaluation/projects/lesson-study
  4. Saito, E. (2022). Issues of Practising Lesson Study for Learning Community in Vietnam. Vietnam Journal of Education, 6 (Special Issue), 70–78. https://doi.org/10.52296/vje.2022.179

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Nghiên cứu bài học (lesson study): từ Nhật Bản đến Việt Nam – bằng chứng nói gì?. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/nghien-cuu-bai-hoc-lesson-study-bang-chung-va-bai-hoc-viet-nam