- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Vicentini, Raccanello và Burro (2025)
- Lĩnh vực
- Nhân trắc học & Khoa học não bộ
- Từ khóa
- Big Five, tính cách, thanh thiếu niên, đo lường tâm lý, độ ổn định tính cách
Tóm tắt
Big Five là khung mô tả tính cách được nghiên cứu nhiều nhất. Lược dịch tổng quan hệ thống năm 2025 về 10 bảng hỏi tự đánh giá cho học sinh 7–18 tuổi, kèm bằng chứng về độ ổn định và khả năng thay đổi của tính cách: ở tuổi đi học, tính cách còn biến động nhiều.
Lược dịch chủ yếu từ: Vicentini, G., Raccanello, D. & Burro, R. (2025), "Self‐Report Questionnaires to Measure Big Five Personality Traits in Children and Adolescents: A Systematic Review", Scandinavian Journal of Psychology, 66, 627–653 (giấy phép CC BY 4.0). Các số liệu về độ ổn định và thay đổi tính cách lấy từ tóm tắt các phân tích gộp của Roberts và cộng sự; phần "Gợi ý" là bình luận của Ban Biên tập.
Khi nói "em này chăm chỉ", "em kia hay lo lắng", người lớn đang mô tả tính cách. Tâm lý học hiện đại tóm các khác biệt đó vào năm chiều lớn, gọi là mô hình Năm nhân tố hay "Big Five". Mô hình được dùng rộng rãi trong nghiên cứu ở người lớn và ngày càng được áp dụng cho trẻ em, thanh thiếu niên. Câu hỏi đặt ra cho nhà trường là: đo tính cách của học sinh có đáng tin không, và kết quả có "cố định" không?
Năm nhân tố là gì?
Theo tổng quan của Vicentini và cộng sự, mô hình Big Five hình thành từ hai truyền thống: "giả thuyết từ vựng" (phân tích các từ mô tả con người trong nhiều ngôn ngữ) và phân tích nhân tố trên các bảng hỏi tính cách chuẩn hóa. Năm nhân tố là những chiều "lớn", mỗi chiều gồm nhiều khía cạnh hẹp hơn:
| Nhân tố | Một số khía cạnh (facet) |
|---|---|
| Hướng ngoại (Extraversion) | thích giao du, quyết đoán, năng động, cảm xúc tích cực |
| Dễ chịu (Agreeableness) | khiêm tốn, tin người, mềm mỏng, vị tha |
| Tận tâm (Conscientiousness) | ngăn nắp, cần cù, đáng tin cậy, kỷ luật bản thân |
| Bất ổn cảm xúc (Neuroticism) | lo âu, dễ cáu, trầm buồn, dễ tổn thương |
| Cởi mở (Openness) | trí tuệ, thẩm mỹ, tưởng tượng/sáng tạo, thích khám phá |
Mô hình này là một cách mô tả, không phải "phân loại" người: mỗi người có một mức độ trên từng chiều, phân bố liên tục, không có kiểu "người hướng ngoại" và "người hướng nội" tách bạch.
Tính cách trẻ em có giống người lớn?
Tổng quan nêu hai luồng bằng chứng:
- Ở trẻ nhỏ, năm nhân tố không phải lúc nào cũng tách bạch. Nghiên cứu khí chất cho thấy ba chiều chính — hướng ngoại/hăng hái, tự kiểm soát nỗ lực, cảm xúc tiêu cực — tương tự phần nào với Hướng ngoại, Tận tâm và Bất ổn cảm xúc. Một số tác giả đề xuất mô hình sáu nhân tố cho tuổi nhỏ ("Little Six"), thêm chiều Hoạt động.
- Từ tuổi đi học, nhiều nghiên cứu thấy cấu trúc năm nhân tố tương tự người lớn, nhưng nội dung từng nhân tố khác đi vì trải nghiệm của trẻ khác. Nhân tố Cởi mở có độ tin cậy và hiệu lực thấp nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên; một số tác giả đổi tên thành "Trí tưởng tượng" hay "Trí tuệ".
Ba cách đo tính cách học sinh
| Cách đo | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Dùng bảng hỏi tự đánh giá của người lớn | So sánh được trẻ với người lớn; tiện cho nghiên cứu theo dõi dài hạn | Trẻ khó hiểu một số từ; câu hỏi mô tả tình huống của người lớn |
| Cha mẹ hoặc giáo viên đánh giá | Dùng được cả với trẻ chưa biết đọc; ít bị thiên lệch "trả lời cho đẹp" | Cha mẹ quan sát nhiều nhưng thiếu nhóm so sánh; giáo viên có nhóm so sánh nhưng chỉ thấy trẻ ở trường; người ngoài không biết hết suy nghĩ, cảm xúc của trẻ |
| Bảng hỏi tự đánh giá thiết kế riêng cho trẻ/thiếu niên | Phù hợp khả năng đọc hiểu và trải nghiệm theo lứa tuổi | Vẫn có thể bị thiên lệch mong muốn xã hội |
Với trẻ nhỏ, tổng quan khuyến nghị bảng hỏi ngắn, câu đơn giản, ít mức trả lời; có thể dùng hình minh họa.
Mười bảng hỏi dành cho học sinh: kết quả tổng quan
Các tác giả tìm trong PsycINFO, PubMed và Scopus, từ 1.449 bản ghi chọn được 24 bài mô tả 10 bảng hỏi tự đánh giá Big Five xây dựng hoặc điều chỉnh cho lứa tuổi khoảng 7–18. Chất lượng được thẩm định theo hướng dẫn COSMIN. Một số điểm chính:
- Phần lớn bảng hỏi dành cho thiếu niên (từ 11 tuổi/lớp 6); chỉ ba bảng (BFQ‐C, PPTQ‐C, SENNA1.0) được thử với cả trẻ nhỏ hơn.
- Độ dài từ 15 đến 240 câu, thang trả lời 3, 5 hoặc 7 mức, có ở 9 ngôn ngữ. BFQ‐C (Big Five Questionnaire – Children) có nhiều bản dịch đã được kiểm định nhất.
- Cấu trúc nhân tố dự kiến được xác nhận ở phần lớn bảng hỏi, cho thấy trẻ em và thiếu niên có thể tự mô tả tính cách theo cấu trúc tương tự người lớn. Tuy nhiên nhiều bảng gặp vấn đề với nhân tố Cởi mở.
- Với trẻ em, bảng hỏi hiệu lực và tin cậy nhất là BFQ‐C và SENNA1.0; với thiếu niên có thêm APSI, BFPTSQ và FFM‐APQ. Các bảng còn lại có hiệu lực cấu trúc hoặc độ nhất quán nội tại "đáng ngờ", cần nghiên cứu thêm.
- Ngoài BFQ‐C, mỗi bảng hỏi chỉ có một hai nghiên cứu kiểm định — kết quả nên coi là sơ bộ.
- Trong 24 bài, chỉ một bài kiểm tra độ ổn định qua đo lặp lại (sau một tháng). Độ ổn định của tính cách ở người trẻ vẫn là câu hỏi mở.
- Gần như toàn bộ bảng hỏi được xây dựng ở các nước phương Tây, giàu, có trình độ học vấn cao ("WEIRD").
Cảnh báo khi đo ở nước thu nhập thấp và trung bình
Laajaj và cộng sự (2019, Science Advances) phân tích 29 cuộc khảo sát trực tiếp với 94.751 người ở 23 nước thu nhập thấp và trung bình và kết luận rằng các câu hỏi Big Five thông dụng nhìn chung không đo được đúng các nét tính cách dự định, hiệu lực thấp — trái với kết quả tốt hơn nhiều ở khảo sát trực tuyến với người tự nguyện tham gia ở cùng các nước. Các tác giả nêu nguyên nhân có thể là kiểu trả lời có hệ thống, tương tác với điều tra viên và trình độ học vấn thấp, và cảnh báo không nên diễn giải dữ liệu Big Five "một cách ngây thơ" khi chưa có bằng chứng hiệu lực. Đây là lưu ý quan trọng nếu dịch nguyên một bảng hỏi nước ngoài sang tiếng Việt để dùng trong trường học.
Tính cách ổn định đến đâu?
Có hai khái niệm "ổn định" khác nhau:
- Ổn định thứ bậc (một người có giữ vị trí tương đối so với người khác không). Phân tích gộp 152 nghiên cứu dọc của Roberts và DelVecchio (2000) cho thấy tương quan lặp lại tăng từ 0,31 ở tuổi thơ lên 0,54 ở tuổi đại học, 0,64 ở tuổi 30 và chững lại quanh 0,74 ở tuổi 50–70 (với khoảng cách đo trung bình 6,7 năm). Các chiều khí chất kém ổn định hơn nét tính cách người lớn. Nói cách khác, ở tuổi đi học, vị trí tương đối của một em có thể thay đổi đáng kể sau vài năm.
- Thay đổi mức trung bình theo tuổi ("nguyên tắc trưởng thành"). Phân tích gộp 92 mẫu của Roberts, Walton và Viechtbauer (2006) cho thấy con người nói chung tăng tính tận tâm, ổn định cảm xúc và tính chủ động xã hội, nhất là ở tuổi 20–40. Tổng quan của Vicentini và cộng sự còn nhắc đến "giả thuyết gián đoạn": quá trình trưởng thành có thể "chững" tạm thời ở đầu tuổi dậy thì do các biến đổi sinh học, xã hội.
Tính cách cũng có thể thay đổi nhờ can thiệp: phân tích gộp 207 nghiên cứu (Roberts và cộng sự, 2017), chủ yếu về can thiệp lâm sàng, thấy số đo tính cách thay đổi rõ sau trung bình 24 tuần (d = 0,37), nhiều nhất ở chiều ổn định cảm xúc. Tổng quan về ổn định và thay đổi tính cách của Bleidorn và cộng sự (2021, CC BY) cũng khẳng định tính cách tiếp tục thay đổi suốt đời và nhiều câu hỏi về "khi nào, vì sao, bằng cách nào" vẫn chưa có lời đáp.
Gợi ý cho nhà trường và giáo viên Việt Nam
(Bình luận của Ban Biên tập)
- Big Five là công cụ nghiên cứu, không phải công cụ xếp loại học sinh. Với độ ổn định thứ bậc khoảng 0,3 ở tuổi thơ, không thể dùng điểm tính cách của một em để đoán định tương lai, phân luồng hay chọn nghề thay cho em.
- Thận trọng với bảng hỏi dịch. Chưa có bằng chứng hiệu lực trên học sinh Việt Nam thì không nên dùng kết quả để ra quyết định về cá nhân. Cần kiểm định cấu trúc nhân tố và độ tin cậy trên mẫu trong nước trước.
- Phân biệt với trắc nghiệm "phân loại". Các trắc nghiệm chia người vào "kiểu" cố định (ví dụ MBTI) hay "đoán năng khiếu" qua vân tay không phải là công cụ chẩn đoán có cơ sở khoa học.
- Dùng khái niệm để thấu hiểu. Biết rằng học sinh khác nhau về mức hướng ngoại, lo âu hay tận tâm giúp giáo viên đa dạng cách tổ chức lớp (không ép mọi em phát biểu theo cùng một kiểu), chứ không để gắn nhãn.
- Bảo vệ dữ liệu. Kết quả trắc nghiệm tâm lý là dữ liệu cá nhân nhạy cảm; chỉ thu thập khi có mục đích rõ, có đồng ý của cha mẹ, và bảo mật.
Nguồn tham khảo
- Vicentini, G., Raccanello, D., Burro, R. (2025). Self‐Report Questionnaires to Measure Big Five Personality Traits in Children and Adolescents: A Systematic Review. Scandinavian Journal of Psychology, 66, 627–653 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.1111/sjop.13110
- Bleidorn, W., Hopwood, C. J., Back, M. D. và cộng sự (2021). Personality Trait Stability and Change. Personality Science, 2 (CC BY). https://doi.org/10.5964/ps.6009
- Roberts, B. W., DelVecchio, W. F. (2000). The rank-order consistency of personality traits from childhood to old age: A quantitative review of longitudinal studies. Psychological Bulletin, 126(1), 3–25. https://doi.org/10.1037/0033-2909.126.1.3
- Roberts, B. W., Walton, K. E., Viechtbauer, W. (2006). Patterns of mean-level change in personality traits across the life course: A meta-analysis of longitudinal studies. Psychological Bulletin, 132(1), 1–25. https://doi.org/10.1037/0033-2909.132.1.1
- Roberts, B. W., Luo, J., Briley, D. A., Chow, P. I., Su, R., Hill, P. L. (2017). A systematic review of personality trait change through intervention. Psychological Bulletin, 143(2), 117–141. https://doi.org/10.1037/bul0000088
- Laajaj, R., Macours, K., Pinzon Hernandez, D. A. và cộng sự (2019). Challenges to capture the big five personality traits in non-WEIRD populations. Science Advances, 5(7), eaaw5226. https://doi.org/10.1126/sciadv.aaw5226
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Vicentini, Raccanello và Burro (2025) (2026). Mô hình Năm nhân tố (Big Five) ở trẻ em và thanh thiếu niên: đo bằng cách nào, ổn định đến đâu?. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/mo-hinh-nam-nhan-to-big-five-o-tre-em-va-thanh-thieu-nien