Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Mô hình sở thích nghề nghiệp Holland (RIASEC): độ phù hợp giữa sở thích và ngành học dự báo kết quả học tập đến đâu?

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Schelfhout và cộng sự (2019)
Lĩnh vực
Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
Từ khóa
Holland, RIASEC, sở thích nghề nghiệp, chọn ngành, hướng nghiệp

Tóm tắt

Lược dịch nghiên cứu trên 4.635 sinh viên năm nhất ở Bỉ (PLOS ONE, 2019): sinh viên thường chọn ngành khá khớp với sở thích, nhưng mức khớp của từng cá nhân gần như không dự báo điểm số. Kèm bằng chứng mới về cấu trúc RIASEC và gợi ý dùng trắc nghiệm sở thích cho đúng.

Phần chính lược dịch từ: Schelfhout, S., Wille, B., Fonteyne, L., Roels, E., De Fruyt, F. & Duyck, W. (2019). The effects of vocational interest on study results: Student person – environment fit and program interest diversity. PLOS ONE 14(4): e0214618 (giấy phép CC BY 4.0). Phần giới thiệu mô hình, phần bằng chứng bổ sung và phần gợi ý do Ban Biên tập IESDTD biên soạn.

Trắc nghiệm sở thích nghề nghiệp theo mô hình Holland (thường gọi là RIASEC) là công cụ hướng nghiệp phổ biến nhất thế giới và cũng đã quen thuộc ở nhiều trường phổ thông Việt Nam. Câu hỏi thực tế mà phụ huynh, học sinh hay đặt ra là: chọn ngành "đúng sở thích" thì học có tốt hơn không? Một nghiên cứu quy mô lớn tại Đại học Ghent (Bỉ) cho câu trả lời đáng suy nghĩ.

Mô hình RIASEC là gì?

Mô hình của nhà tâm lý học John Holland xếp sở thích nghề nghiệp vào sáu kiểu, đặt trên một hình lục giác: các kiểu nằm cạnh nhau thì gần nhau, các kiểu đối diện thì khác nhau nhiều nhất. Cả con người lẫn môi trường (nghề, ngành học) đều được mô tả bằng cùng sáu chiều này, nên có thể so sánh "người" với "môi trường". Định nghĩa dưới đây theo cơ sở dữ liệu nghề nghiệp O*NET của Bộ Lao động Hoa Kỳ:

KiểuCông việc thường gồm
R – Kỹ thuật (Realistic)Thiết kế, chế tạo, sửa chữa thiết bị, vật liệu, công trình; hoạt động thể chất; làm việc ngoài trời.
I – Nghiên cứu (Investigative)Nghiên cứu sự vật, sinh vật, bệnh tật hoặc hành vi con người.
A – Nghệ thuật (Artistic)Sáng tạo tác phẩm thị giác, biểu diễn, văn bản, âm nhạc, ẩm thực; vận dụng nguyên tắc nghệ thuật.
S – Xã hội (Social)Giúp đỡ, giảng dạy, tư vấn, hỗ trợ, phục vụ người khác.
E – Quản lý, kinh doanh (Enterprising)Quản lý, đàm phán, tiếp thị, bán hàng; lãnh đạo hoặc tư vấn cho người khác.
C – Nghiệp vụ (Conventional)Làm theo quy trình, quy định để tổ chức thông tin, dữ liệu.

Một nghiên cứu năm 2026 trên 20.108 người được tư vấn nghề nghiệp tại cơ quan việc làm công của Phần Lan (10–62 tuổi, dữ liệu 20 năm) cho thấy sở thích của người Phần Lan khớp "ở mức thỏa đáng" với cấu trúc vòng RIASEC, tương đương các mẫu ở Mỹ, không khác biệt đáng kể theo giới hay trình độ học vấn; tuy nhiên đó là sự khớp "gần đúng" chứ không hoàn hảo (Puonti và cộng sự, 2026). Nói cách khác, sáu kiểu sở thích là cách phân loại khá vững ở nhiều nền văn hóa, dù không nên coi là chính xác tuyệt đối.

Nghiên cứu ở Đại học Ghent: thiết kế

Ở vùng Flanders (Bỉ), phần lớn ngành đại học là tuyển sinh mở: ai đã tốt nghiệp trung học đều được đăng ký, không cần điểm sàn hay kỳ thi đầu vào. Điều này cho phép quan sát lựa chọn ngành "tự do" — không bị bộ lọc thi cử làm méo kết quả như ở các hệ thống tuyển chọn.

  • Tất cả 6.772 sinh viên năm nhất (tháng 9/2016) của 41 chương trình được mời; 4.827 người tham gia (71%). Phân tích chính gồm 4.635 sinh viên thuộc 39 chương trình tuyển sinh mở (loại Y khoa và Nha khoa vì có thi đầu vào).
  • Sinh viên làm bảng hỏi sở thích SIMON-I gồm 153 câu rất ngắn (66 câu về nghề, 87 câu về hoạt động), trả lời có/không, cho ra hồ sơ sáu chiều RIASEC thang 0–100; cùng bảng hỏi về động lực tự chủ (học vì thích, vì thấy ý nghĩa) và động lực bị kiểm soát (học vì áp lực bên ngoài, ví dụ để làm vừa lòng cha mẹ).
  • "Hồ sơ sở thích của ngành" được dựng từ 6.572 sinh viên năm 3–4 đã học thành công ngành đó.
  • Độ phù hợp cá nhân – ngành đo bằng tương quan giữa hồ sơ của sinh viên và hồ sơ ngành. Kết quả học tập đo bằng điểm trung bình năm nhất và tỷ lệ qua hết các môn.

Kết quả chính

1. Khi được chọn tự do, sinh viên chọn khá đúng sở thích

Trung bình, hồ sơ sở thích của sinh viên tương quan 0,70 với hồ sơ ngành họ chọn — mức khớp cao. Độ đa dạng sở thích trong mỗi ngành nhìn chung thấp, thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng phải thi đầu vào. Dù vậy vẫn có khác biệt giữa các ngành: độ đa dạng ở ngành Toán lớn gấp khoảng năm lần ngành Nghiên cứu châu Phi.

2. Ngành nào có nhiều sinh viên học "vì áp lực" thì sở thích trong ngành đa dạng hơn

Động lực giải thích 28% khác biệt về độ đa dạng sở thích giữa các ngành: ngành có sinh viên mang động lực tự chủ cao thì sở thích đồng nhất hơn; ngành có nhiều sinh viên mang động lực bị kiểm soát thì sở thích phân tán hơn.

3. Mức khớp của từng cá nhân gần như không dự báo điểm số

Đây là phát hiện đáng chú ý nhất. Trong mô hình đa tầng, độ phù hợp sở thích của từng sinh viên với ngành chỉ giải thích khoảng 0,6% khác biệt về điểm trung bình, và khoảng 0,1% với khả năng qua hết các môn. Các tác giả kết luận: trong môi trường tuyển sinh mở, khác biệt về độ phù hợp giữa các sinh viên "hầu như không có tác động có ý nghĩa" đến kết quả học tập cá nhân. Trong tổng quan tài liệu, nhóm tác giả cũng nhắc rằng các nghiên cứu trước chỉ ghi nhận tác động từ rất nhỏ đến trung bình, cao nhất khoảng tương quan 0,32 (tương đương khoảng 10% phương sai).

4. Ở cấp ngành, độ đa dạng sở thích lại có ý nghĩa

Ở cấp chương trình, độ đa dạng sở thích giải thích tới 37–44% khác biệt về tỷ lệ qua môn và khoảng 17–29% về điểm trung bình giữa các ngành. Quan hệ này hình cong: nhìn chung, ngành có sinh viên đa dạng sở thích hơn lại có kết quả trung bình tốt hơn; nhưng với bốn ngành thiên mạnh về kiểu Xã hội và rất thấp về kiểu Kỹ thuật (như Khoa học giáo dục, Ngôn ngữ trị liệu), ngành càng đồng nhất sở thích thì kết quả càng cao. Cần lưu ý chỉ khoảng 6% tổng khác biệt về điểm nằm ở cấp ngành; 94% thuộc về cá nhân.

Giới hạn của nghiên cứu

  • Dữ liệu từ một trường đại học, một hệ thống tuyển sinh mở; kết quả có thể khác ở hệ thống tuyển chọn bằng thi cử như Việt Nam.
  • Chỉ theo dõi kết quả năm thứ nhất; không đo sự hài lòng, việc bỏ học về sau hay thành công nghề nghiệp.
  • Các tác giả không tách được việc sinh viên giỏi có xu hướng chọn ngành khó với khác biệt cách chấm điểm giữa các ngành.

Nhận xét của Ban Biên tập

Nghiên cứu không phủ nhận giá trị của sở thích. Sở thích giúp dự báo người ta chọn gì (các tác giả dẫn tài liệu cho thấy tới khoảng 70% lựa chọn ngành có thể dự đoán từ sở thích) và gắn với động lực tự chủ. Nhưng nó cho thấy một kết quả trắc nghiệm "khớp" không phải là bảo đảm học giỏi. Thành công còn phụ thuộc năng lực, cách học, sự nỗ lực và môi trường đào tạo.

Gợi ý cho nhà trường, giáo viên Việt Nam

  • Dùng trắc nghiệm RIASEC như điểm khởi đầu để trò chuyện, không phải "lời phán" chọn ngành. Kết quả nên mở ra danh sách nghề để học sinh tìm hiểu thêm, chứ không thu hẹp về một đáp án.
  • Chọn công cụ có cơ sở khoa học, có kiểm định trên mẫu phù hợp; tránh các bài "đoán tài năng" không có bằng chứng.
  • Kết hợp sở thích với thông tin về năng lực học tập, giá trị nghề nghiệp, điều kiện gia đình và thông tin thị trường lao động.
  • Chú ý động lực: học sinh chọn ngành chủ yếu vì áp lực bên ngoài là nhóm cần được tư vấn kỹ hơn.

Nguồn tham khảo

  1. Schelfhout, S., Wille, B., Fonteyne, L., Roels, E., De Fruyt, F. & Duyck, W. (2019). The effects of vocational interest on study results: Student person – environment fit and program interest diversity. PLOS ONE, 14(4), e0214618 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.1371/journal.pone.0214618
  2. Puonti, V., Tolvanen, A. J., Rantanen, J. & Kiuru, N. H. (2026). The Structure of Vocational Interests in Finland: A Study of the Fit of Holland's RIASEC Model Based on a Representative Nationwide Sample of Career Counselling Clients. Journal of Career Assessment (CC BY). https://doi.org/10.1177/10690727251414369
  3. U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration. O*NET OnLine – Browse by Career Interest Types. https://www.onetonline.org/find/descriptor/browse/1.B.1

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Schelfhout và cộng sự (2019) (2026). Mô hình sở thích nghề nghiệp Holland (RIASEC): độ phù hợp giữa sở thích và ngành học dự báo kết quả học tập đến đâu?. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/ly-thuyet-holland-riasec-va-do-phu-hop-so-thich-nganh-hoc