- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
- Lĩnh vực
- Nhân trắc học & Khoa học não bộ
- Từ khóa
- lầm tưởng thần kinh, neuromyths, phong cách học, não trái não phải, khoa học thần kinh giáo dục
Tóm tắt
Phong cách học, người "não trái – não phải", con người chỉ dùng 10% bộ não… là những niềm tin được nhiều giáo viên trên thế giới chấp nhận nhưng không được khoa học ủng hộ. Bài viết điểm lại các lầm tưởng thường gặp, nguồn gốc của chúng và cách nhận diện.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) dùng thuật ngữ "neuromyth" — tạm dịch là lầm tưởng thần kinh — để chỉ những quan niệm sai về bộ não, hình thành từ việc hiểu nhầm, diễn giải sai hoặc bóp méo kết quả nghiên cứu khoa học. Trong báo cáo Understanding the Brain: The Birth of a Learning Science (2007), OECD dành hẳn một chương để "giải trừ" các lầm tưởng này, vì chúng có nguy cơ khiến giáo dục chạy theo những giải pháp "đóng gói sẵn" thay vì thực hành có căn cứ.
Những lầm tưởng này không chỉ tồn tại trong dân chúng. Chúng phổ biến ngay trong đội ngũ giáo viên — những người quan tâm nhiều nhất tới việc dùng khoa học não bộ để dạy tốt hơn.
Giáo viên tin vào lầm tưởng nhiều đến đâu?
Năm 2012, Dekker, Lee, Howard-Jones và Jolles khảo sát 242 giáo viên tiểu học và trung học ở Anh (137 người) và Hà Lan (105 người), đều là những người quan tâm đến ứng dụng khoa học thần kinh trong dạy học. Kết quả đăng trên Frontiers in Psychology:
| Nhận định (sai) | Tỉ lệ giáo viên đồng ý |
|---|---|
| Học sinh học tốt hơn khi được dạy theo phong cách học ưa thích (nhìn, nghe, vận động) | 93–96% |
| Khác biệt về bán cầu não trội (não trái, não phải) giải thích khác biệt giữa người học | 86–91% |
| Các bài tập phối hợp vận động có thể cải thiện sự phối hợp hai bán cầu não | 82–88% |
| Trẻ kém tập trung sau khi uống nước ngọt, ăn đồ ngọt | 55–57% |
| Chúng ta chỉ dùng 10% bộ não | 46–48% |
Phát hiện đáng chú ý nhất: giáo viên có kiến thức chung về não bộ nhiều hơn lại có xu hướng tin vào lầm tưởng nhiều hơn. Theo các tác giả, những giáo viên nhiệt tình với khoa học não bộ nhưng chưa được trang bị cách phân biệt khoa học thật với giả khoa học dễ trở thành đối tượng của các chương trình thương mại gắn mác "dựa trên não bộ".
Lầm tưởng 1: Dạy theo "phong cách học" của từng em
Ý tưởng rằng mỗi học sinh thuộc một kiểu — người học bằng mắt, bằng tai hay bằng vận động — và sẽ học tốt hơn nếu được dạy đúng kiểu của mình nghe rất hợp lý. Năm 2008, bốn nhà tâm lý học Pashler, McDaniel, Rohrer và Bjork xem xét lại toàn bộ bằng chứng trên tạp chí Psychological Science in the Public Interest. Họ chỉ ra rằng muốn chứng minh giả thuyết này cần một kiểu thí nghiệm cụ thể: chia người học theo phong cách, dạy ngẫu nhiên theo các phương pháp khác nhau, và chứng minh rằng mỗi nhóm học tốt nhất với phương pháp "khớp" với mình. Trong khối tài liệu khổng lồ về phong cách học, rất ít nghiên cứu dùng thiết kế này, và những nghiên cứu đã làm thì gần như không tìm thấy kết quả như vậy. Kết luận của họ:
"Hiện chưa có đủ cơ sở bằng chứng để đưa việc đánh giá phong cách học vào thực hành giáo dục phổ thông; nguồn lực giáo dục vốn hạn chế nên được dành cho những thực hành có cơ sở bằng chứng vững chắc." (Pashler và cộng sự, 2008)
Điều này không có nghĩa học sinh không có sở thích, hay hình ảnh, âm thanh, hoạt động không hữu ích. Vấn đề nằm ở chỗ: phương thức trình bày phù hợp phụ thuộc vào nội dung (học bản đồ cần nhìn, học phát âm cần nghe), không phụ thuộc vào "kiểu" của người học.
Lầm tưởng 2: Người "não trái" và người "não phải"
Hai bán cầu não có chuyên môn hóa ở một số chức năng — ví dụ ở đa số người, các vùng chính xử lý ngôn ngữ nằm ở bán cầu trái, như Broca và Wernicke phát hiện từ thế kỷ XIX. Nhưng từ đó suy ra có "người não trái" lý trí, logic và "người não phải" sáng tạo, cảm xúc là một bước nhảy không có căn cứ. OECD (2007) nhấn mạnh hai bán cầu không phải hai thực thể tách rời: chúng được nối với nhau bằng thể chai, và mọi hoạt động trí tuệ phức tạp đều huy động cả hai.
Năm 2013, Nielsen và cộng sự phân tích dữ liệu cộng hưởng từ chức năng trạng thái nghỉ của 1.011 người từ 7 đến 29 tuổi, xem xét kết nối giữa 7.266 vùng não. Họ tìm thấy các mạng lưới lệch về bên trái hoặc bên phải, nhưng không tìm thấy bằng chứng rằng một người có toàn bộ não trái "mạnh hơn" hay toàn bộ não phải "mạnh hơn". Tính lệch bên là đặc điểm của từng kết nối cục bộ, không phải một nét tính cách của cả con người.
Lầm tưởng 3: Chúng ta chỉ dùng 10% bộ não
OECD giải thích lầm tưởng này có thể bắt nguồn từ các thí nghiệm kích thích điện những năm 1930 (nhiều vùng không phản ứng nên bị gọi là "vỏ não câm"), hoặc từ việc tế bào thần kinh chỉ chiếm một phần nhỏ số tế bào trong não. Thực tế, hình ảnh học thần kinh cho thấy không có vùng não nào hoàn toàn không hoạt động, kể cả khi ngủ; tổn thương ở bất kỳ vùng nào cũng gây ra hậu quả. Về sinh lý, bộ não chỉ chiếm khoảng 2% trọng lượng cơ thể nhưng tiêu thụ khoảng 20% năng lượng — tiến hóa khó có thể duy trì một cơ quan tốn kém như vậy nếu 90% của nó vô dụng.
Lầm tưởng 4: "Mọi thứ được quyết định trước 3 tuổi"
Đúng là mật độ khớp thần kinh tăng rất nhanh trong những năm đầu đời. Nhưng OECD chỉ ra rằng niềm tin "không còn thời gian để mất" phần lớn được ngoại suy từ thí nghiệm trên chuột sống trong môi trường nhân tạo, rồi bị các nhà sản xuất đồ chơi và một số người làm chính sách phóng đại. Hiện có rất ít dữ liệu ở người cho thấy mật độ khớp thần kinh sớm dự báo khả năng học sau này. Khoa học thừa nhận có những giai đoạn nhạy cảm, khi một số loại học tập (như phân biệt âm thanh của ngôn ngữ) diễn ra dễ dàng hơn, nhưng chưa tìm thấy "giai đoạn tới hạn" mà sau đó việc học trở nên bất khả ở người.
Lầm tưởng 5: Học hai ngôn ngữ cùng lúc làm trẻ chậm phát triển
OECD (2007) cho biết các nghiên cứu đầu thế kỷ XX cho rằng trẻ song ngữ "kém thông minh" có phương pháp sai, vì so sánh trẻ di cư thiếu dinh dưỡng với trẻ bản xứ khá giả. Bằng chứng mới hơn cho thấy học sinh học ngoại ngữ ở trường không kém đi ở tiếng mẹ đẻ mà tiến bộ ở cả hai; trẻ có thể nhầm lẫn ngôn ngữ một thời gian ngắn nhưng hiện tượng này sẽ qua.
Lầm tưởng 6: Đồ ngọt làm trẻ mất tập trung, uống nước làm học giỏi hơn
Trong bài viết cho Cổng Khoa học học tập của Văn phòng Giáo dục Quốc tế UNESCO (IBE) năm 2019, Paul Howard-Jones (Đại học Bristol) dẫn một tổng quan 16 nghiên cứu kết luận đường không ảnh hưởng đến hành vi hay kết quả nhận thức của trẻ. Với nước uống, lợi ích chỉ xuất hiện khi cơ thể bị mất nước — uống thêm khi đã đủ nước không làm học tốt hơn.
Vì sao lầm tưởng dai dẳng?
Trong bài tổng quan trên Nature Reviews Neuroscience năm 2014, Howard-Jones cho rằng các lầm tưởng thường là sự bóp méo có thiên kiến của sự thật khoa học, được nuôi dưỡng bởi mong muốn, nỗi lo và thói quen ưa những lời giải thích đơn giản. Khoảng cách về thuật ngữ và văn hóa giữa giới khoa học thần kinh và giới giáo dục khiến chúng khó bị kiểm chứng. Theo ông, cần có một lĩnh vực chuyên trách làm cầu nối giữa hai bên.
Gợi ý cho giáo viên và nhà trường
- Hỏi "nghiên cứu nào?" Khi gặp một chương trình gắn mác "dựa trên não bộ", hãy hỏi đã có thử nghiệm có đối chứng nào trong lớp học thật, đăng trên tạp chí bình duyệt chưa.
- Cảnh giác với sự phân loại học sinh. Những công cụ dán nhãn trẻ là "não trái", "học bằng mắt"… có thể làm giáo viên và học sinh tự giới hạn mình.
- Chọn phương thức theo nội dung. Kết hợp lời nói, hình ảnh, thực hành theo yêu cầu của bài học, cho mọi học sinh.
- Đưa nội dung này vào bồi dưỡng giáo viên. Kiến thức về não bộ chỉ hữu ích khi đi kèm kỹ năng đọc và đánh giá bằng chứng.
Nguồn tham khảo
- OECD (2007). Understanding the Brain: The Birth of a Learning Science, chương 6 "Dispelling Neuromyths". Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2007/06/understanding-the-brain-the-birth-of-a-learning-science_g1gh76fd/9789264029132-en.pdf
- Dekker, S., Lee, N. C., Howard-Jones, P., Jolles, J. (2012). Neuromyths in education: Prevalence and predictors of misconceptions among teachers. Frontiers in Psychology, 3, 429. https://www.frontiersin.org/articles/10.3389/fpsyg.2012.00429/full
- Pashler, H., McDaniel, M., Rohrer, D., Bjork, R. (2008). Learning styles: Concepts and evidence. Psychological Science in the Public Interest, 9, 105–119. https://digitalcommons.usf.edu/psy_facpub/1765/
- Nielsen, J. A., Zielinski, B. A., Ferguson, M. A., Lainhart, J. E., Anderson, J. S. (2013). An Evaluation of the Left-Brain vs. Right-Brain Hypothesis with Resting State Functional Connectivity Magnetic Resonance Imaging. PLoS ONE, 8(8), e71275. https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0071275
- Howard-Jones, P. A. (2014). Neuroscience and education: myths and messages. Nature Reviews Neuroscience, 15(12), 817–824. https://research-information.bris.ac.uk/en/publications/neuroscience-and-education-myths-and-messages/
- Howard-Jones, P. (2019). Neuromyths. UNESCO IBE – Science of Learning Portal. https://solportal.ibe-unesco.org/articles/neuromyths/
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Những "lầm tưởng thần kinh" phổ biến trong giáo dục và bằng chứng khoa học. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/lam-tuong-than-kinh-trong-giao-duc