- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Viện Thống kê UNESCO (UIS)
- Lĩnh vực
- Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
- Từ khóa
- kỹ năng số, UNESCO, DLGF, SDG 4.4, đo lường kỹ năng số
Tóm tắt
Năm 2018, Viện Thống kê UNESCO đề xuất Khung tham chiếu toàn cầu về kỹ năng số, mở rộng DigComp thêm nhóm kỹ năng vận hành thiết bị, tư duy máy tính và kỹ năng số theo nghề. Lược dịch các điểm chính và cách quốc tế đang đo kỹ năng số của người dân.
Mục tiêu phát triển bền vững số 4 (SDG 4) của Liên hợp quốc có chỉ tiêu 4.4: đến năm 2030, tăng đáng kể số thanh niên và người trưởng thành có kỹ năng phù hợp — gồm cả kỹ năng kỹ thuật và nghề nghiệp — cho việc làm, việc làm bền vững và khởi nghiệp. Để theo dõi chỉ tiêu này, cần trả lời một câu hỏi tưởng đơn giản: “kỹ năng số tối thiểu” là gì, và đo thế nào cho các nước có trình độ phát triển rất khác nhau?
Năm 2018, Viện Thống kê UNESCO (UIS) công bố báo cáo Khung tham chiếu toàn cầu về kỹ năng số phục vụ chỉ số 4.4.2 (Tài liệu thông tin số 51), do nhóm nghiên cứu của Đại học Hồng Kông (Nancy Law, David Woo, Jimmy de la Torre, Gary Wong) thực hiện. Nội dung dưới đây lược dịch từ báo cáo này, phát hành theo giấy phép CC BY-SA 3.0 IGO, kết hợp với tài liệu phương pháp chỉ số SDG 4.4.1 của Liên hợp quốc.
Định nghĩa kỹ năng số
Rà soát các khung của nhiều quốc gia và tổ chức, nhóm tác giả nhận thấy bảy động từ lặp lại liên tục: tiếp cận, quản lý, hiểu, tích hợp, giao tiếp, đánh giá và tạo ra. Từ đó, báo cáo đề xuất định nghĩa:
Kỹ năng số (digital literacy) là khả năng tiếp cận, quản lý, hiểu, tích hợp, giao tiếp, đánh giá và tạo ra thông tin một cách an toàn và phù hợp thông qua công nghệ số, phục vụ việc làm, việc làm bền vững và khởi nghiệp. Khái niệm này bao gồm các năng lực vẫn được gọi là hiểu biết máy tính, hiểu biết công nghệ thông tin – truyền thông, hiểu biết thông tin và hiểu biết truyền thông.
Nhóm tác giả cũng chủ trương đưa “thái độ” vào khung — vì thái độ tạo ra cam kết và động lực để làm việc có năng lực — dù các chuyên gia được hỏi ý kiến chưa thống nhất hoàn toàn về điểm này.
Cách xây dựng khung
Thay vì làm từ đầu, nhóm nghiên cứu lấy Khung năng lực số công dân châu Âu DigComp 2.0 (5 lĩnh vực, 21 năng lực) làm điểm xuất phát và tiến hành bốn nghiên cứu:
- Đối chiếu các khung hiện có. Tìm được thông tin về khung kỹ năng số áp dụng ở 47 quốc gia. Chỉ 11 nước có khung quốc gia riêng; 36 nước chỉ dùng khung của doanh nghiệp. Ba khung doanh nghiệp phổ biến là ICDL (31 nước), IC3 của Certiport (13 nước) và Chương trình kỹ năng số của Microsoft (11 nước). Việt Nam và Malaysia là hai nước được ghi nhận dùng cả ba khung này.
- Phân tích 20 tình huống sử dụng công nghệ thực tế ở 14 nước thuộc châu Á, Mỹ Latinh, Trung Đông – Bắc Phi và châu Phi cận Sahara, trong nông nghiệp, năng lượng, tài chính, giao thông, hỗ trợ phụ nữ nghèo và người tị nạn (ví dụ ví điện tử M-Pesa ở Kenya, ứng dụng nông nghiệp ở Ấn Độ).
- Tham vấn chuyên sâu với chuyên gia.
- Tham vấn trực tuyến về bản dự thảo.
Những gì được thêm vào so với DigComp
Kết quả là Khung tham chiếu toàn cầu về kỹ năng số (Digital Literacy Global Framework — DLGF) gồm 7 lĩnh vực: giữ nguyên 5 lĩnh vực của DigComp 2.0 và bổ sung hai lĩnh vực, một năng lực mới.
| Phần bổ sung | Nội dung | Lý do |
|---|---|---|
| Lĩnh vực 0 — Thiết bị và phần mềm | 0.1 Thao tác vật lý trên thiết bị số; 0.2 Thao tác phần mềm trên thiết bị số | Ở các nước thu nhập thấp, nhiều người cần bắt đầu từ việc bật/tắt, sạc máy, dùng giao diện đồ họa. Năng lực 5.1 của DigComp (giải quyết vấn đề kỹ thuật) đòi hỏi trình độ cao hơn. |
| Năng lực 5.5 — Tư duy máy tính | Chuyển một vấn đề có thể tính toán thành các bước tuần tự, logic để con người hoặc máy tính thực hiện | Khác với lập trình (3.4): đây là cách hiểu bản chất thuật toán của việc giải quyết vấn đề bằng công nghệ, không phụ thuộc ngôn ngữ lập trình cụ thể. |
| Lĩnh vực 6 — Năng lực gắn với nghề nghiệp | 6.1 Vận hành công nghệ số chuyên dụng của một ngành; 6.2 Hiểu, phân tích, đánh giá dữ liệu chuyên ngành | Ví dụ hệ thống quản lý học tập với giáo viên, phần mềm thiết kế (CAD/CAM) với kỹ sư, hệ thống thông tin y tế với nhân viên y tế. Nội dung cụ thể do từng nước xác định theo ngành ưu tiên. |
Những phát hiện đáng chú ý
- Doanh nghiệp đa quốc gia ảnh hưởng lớn đến việc dạy và đánh giá kỹ năng số, nhất là ở các nước đang phát triển — vì nhiều nước dùng khung và chứng chỉ thương mại thay cho khung quốc gia.
- Kỹ năng “xã hội” bị xem nhẹ. Khi đối chiếu 9 khung, các năng lực được đề cập nhiều nhất là thao tác thiết bị – phần mềm, tìm kiếm thông tin, tạo nội dung số (chủ yếu là dùng phần mềm văn phòng). Ít được đề cập nhất là bảo vệ môi trường (2 lần), xác định nhu cầu và giải pháp công nghệ (3 lần), tham gia đời sống công dân qua công nghệ số (9 lần). Nhóm tác giả nhận xét các năng lực gắn với mối quan tâm xã hội rộng hơn và giải quyết vấn đề bậc cao ít được chú ý so với kỹ năng kỹ thuật cơ bản.
- Đánh giá lệch thực tế sử dụng. Một số bài thi chứng chỉ phổ biến được làm trên máy tính để bàn không nối mạng, trong khi ở nhiều nước đang phát triển người dân dùng công nghệ gần như hoàn toàn qua điện thoại di động có kết nối mạng. Bài thi trên máy để bàn không cho biết một nông dân có dùng điện thoại để bán nông sản được hay không.
- Đề xuất “lộ trình theo tình huống”: thay vì định nghĩa trình độ ở mức khái niệm, nên thiết kế chương trình và đánh giá dựa trên tình huống sử dụng cụ thể (nông nghiệp, dịch vụ công trực tuyến…), so sánh năng lực cần có ở cách dùng phổ biến hiện tại với cách dùng mong muốn.
Thế giới đang đo kỹ năng số ra sao
Trong khung chỉ số SDG chính thức, kỹ năng số được theo dõi qua chỉ số 4.4.1 — tỷ lệ thanh niên và người trưởng thành có kỹ năng công nghệ thông tin – truyền thông, theo loại kỹ năng — do Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) chịu trách nhiệm. Theo tài liệu phương pháp cập nhật tháng 3/2025:
- Chỉ số được tính bằng tỷ lệ người đã thực hiện một số hoạt động trong 3 tháng gần nhất, qua điều tra hộ gia đình — tức là đo hành vi tự khai, không phải bài kiểm tra.
- Từ năm 2023, các hoạt động được xếp theo 5 nhóm tương tự DigComp: hiểu biết thông tin và dữ liệu; giao tiếp và hợp tác; tạo nội dung số; giải quyết vấn đề; an toàn. Ví dụ: kiểm chứng độ tin cậy của thông tin trên mạng, dùng bảng tính, lập trình, cài đặt ứng dụng, đổi mật khẩu hoặc bật xác thực hai lớp, hạn chế chia sẻ dữ liệu cá nhân.
- Mỗi nhóm được xếp mức “không có”, “cơ bản” (1 hoạt động) hoặc “trên cơ bản” (hơn 1 hoạt động). Từ năm 2024 có thêm chỉ số tổng hợp: người có kỹ năng cơ bản trở lên ở cả 5 nhóm.
- Từ năm 2019, kỹ năng được đo không phân biệt thiết bị (trước đó chỉ tính kỹ năng trên máy tính) — phù hợp với khuyến nghị của báo cáo UIS về thực tế dùng điện thoại di động.
Giới hạn cần biết
Báo cáo UIS tự nêu một giới hạn quan trọng: việc tìm kiếm khung và tình huống chỉ thực hiện bằng tiếng Anh, nên chưa bao quát hết các nước. Ngoài ra, khung là đề xuất của nhóm nghiên cứu gửi UIS cân nhắc. Về đo lường, chỉ số 4.4.1 dựa trên tự khai báo hoạt động: một người “đã làm” việc gì đó chưa chắc đã làm tốt; tài liệu của chính báo cáo UIS cũng lưu ý tự đánh giá có thể không phản ánh năng lực trong tình huống thực.
Gợi ý cho nhà trường và cơ sở đào tạo Việt Nam
- Với người học lớn tuổi hoặc ít tiếp xúc công nghệ, đừng bỏ qua “lĩnh vực 0” — thao tác thiết bị và phần mềm cơ bản là điều kiện để học các kỹ năng khác.
- Chương trình kỹ năng số nên lấy điện thoại di động làm thiết bị chính khi đó là thứ người học dùng hằng ngày, và đánh giá bằng nhiệm vụ thật (tra cứu dịch vụ công, thanh toán an toàn, kiểm chứng tin).
- Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có thể dùng ý tưởng “lĩnh vực 6” để xác định kỹ năng số đặc thù cho từng nghề đào tạo, thay vì chỉ dạy tin học văn phòng chung.
- Bổ sung các năng lực hay bị bỏ quên: tham gia đời sống cộng đồng qua công nghệ số, nhận biết tác động môi trường của thiết bị số.
Nguồn tham khảo
- Law, N., Woo, D., de la Torre, J. & Wong, G. (2018). A Global Framework of Reference on Digital Literacy Skills for Indicator 4.4.2. UNESCO Institute for Statistics, Information Paper No. 51 (CC BY-SA 3.0 IGO). https://www.uis.unesco.org/sites/default/files/medias/fichiers/2025/08/ip51-global-framework-reference-digital-literacy-skills-2018-en.pdf
- United Nations Statistics Division & ITU (2025). SDG indicator metadata: Indicator 4.4.1 (cập nhật 28/3/2025). https://unstats.un.org/sdgs/metadata/files/Metadata-04-04-01.pdf
- Vuorikari, R., Punie, Y., Carretero Gomez, S. & Van den Brande, G. (2016). DigComp 2.0: The Digital Competence Framework for Citizens. Joint Research Centre, European Commission. https://publications.jrc.ec.europa.eu/repository/handle/JRC101254
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Viện Thống kê UNESCO (UIS) (2026). Khung tham chiếu toàn cầu về kỹ năng số của UNESCO (DLGF) và cách đo kỹ năng số theo Mục tiêu phát triển bền vững 4.4. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/khung-tham-chieu-toan-cau-ve-ky-nang-so-cua-unesco-dlgf