Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Khung năng lực số công dân châu Âu DigComp: từ phiên bản 2.2 đến 3.0

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Trung tâm Nghiên cứu chung (JRC) – Ủy ban châu Âu
Lĩnh vực
Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
Từ khóa
năng lực số, DigComp, khung năng lực, kỹ năng số công dân, Liên minh châu Âu

Tóm tắt

DigComp là khung tham chiếu về năng lực số được Liên minh châu Âu dùng để hoạch định chính sách, xây dựng chương trình và đánh giá kỹ năng số của người dân. Tổng hợp cấu trúc 5 lĩnh vực – 21 năng lực, những điểm mới của DigComp 2.2 (2022) và DigComp 3.0 (2025).

Khung năng lực số cho công dân (Digital Competence Framework for Citizens, viết tắt DigComp) do Trung tâm Nghiên cứu chung (JRC) của Ủy ban châu Âu xây dựng, là khung tham chiếu được dùng rộng rãi nhất ở châu Âu khi nói về kỹ năng số của người dân. Phiên bản đầu tiên ra đời năm 2013; các bản cập nhật tiếp theo vào năm 2016 (2.0), 2017 (2.1), 2022 (2.2) và cuối năm 2025 là DigComp 3.0 — ấn bản thứ năm.

Nội dung dưới đây lược dịch và tổng hợp từ các tài liệu DigComp 2.2 và DigComp 3.0 do JRC công bố theo giấy phép Creative Commons Ghi công 4.0 (CC BY 4.0).

Năng lực số được hiểu thế nào

Trong DigComp, năng lực số rộng hơn nhiều so với kỹ năng kỹ thuật. DigComp 3.0 định nghĩa đó là kiến thức, kỹ năng và thái độ để sử dụng và tương tác với công nghệ số một cách tự tin, có tư duy phản biện và có trách nhiệm, phục vụ học tập, làm việc và tham gia xã hội. Năng lực số là một trong tám năng lực then chốt cho học tập suốt đời theo Khuyến nghị của Hội đồng EU (2006, sửa đổi 2018).

Mỗi năng lực trong khung được mô tả qua ba thành tố: kiến thức (khái niệm, sự kiện), kỹ năng (khả năng thực hiện) và thái độ (sự sẵn sàng, giá trị, động cơ — ví dụ “cởi mở với…”, “cân nhắc lợi ích và rủi ro…”).

Cấu trúc 5 lĩnh vực, 21 năng lực

Từ phiên bản 2.0, DigComp ổn định ở năm lĩnh vực năng lực với tổng cộng 21 năng lực. DigComp 3.0 giữ nguyên cấu trúc này nhưng chỉnh lại cách gọi tên cho sát với thực tế công nghệ hiện nay.

Lĩnh vực (DigComp 2.2)Tên mới trong DigComp 3.0Các năng lực
1. Hiểu biết thông tin và dữ liệuTìm kiếm, đánh giá và quản lý thông tin1.1 Duyệt, tìm kiếm và lọc thông tin; 1.2 Đánh giá thông tin; 1.3 Quản lý thông tin
2. Giao tiếp và hợp tácGiao tiếp và hợp tác2.1 Tương tác qua công nghệ số; 2.2 Chia sẻ; 2.3 Tham gia đời sống công dân; 2.4 Hợp tác; 2.5 Quy tắc ứng xử trên mạng (3.0: “Hành vi số”); 2.6 Quản lý danh tính số
3. Sáng tạo nội dung sốSáng tạo nội dung3.1 Phát triển nội dung số; 3.2 Tích hợp và biên tập lại nội dung; 3.3 Bản quyền và giấy phép; 3.4 Lập trình (3.0: “Tư duy máy tính và lập trình”)
4. An toànAn toàn, sức khỏe tinh thần và sử dụng có trách nhiệm4.1 Bảo vệ thiết bị; 4.2 Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư; 4.3 Bảo vệ sức khỏe và an sinh; 4.4 Bảo vệ môi trường
5. Giải quyết vấn đềNhận diện và giải quyết vấn đề5.1 Giải quyết vấn đề kỹ thuật; 5.2 Xác định nhu cầu và giải pháp công nghệ; 5.3 Sử dụng công nghệ số một cách sáng tạo; 5.4 Nhận diện khoảng trống năng lực số của bản thân

Ba lĩnh vực đầu gắn với những hoạt động cụ thể; hai lĩnh vực sau (an toàn, giải quyết vấn đề) mang tính “xuyên suốt”, áp dụng cho mọi hoạt động trên môi trường số.

DigComp 2.2 (2022): hơn 250 ví dụ mới

Bản 2.2 không thay đổi mô hình khái niệm và cách mô tả 8 bậc thành thạo của bản 2.1, mà tập trung bổ sung hơn 250 ví dụ mới về kiến thức, kỹ năng và thái độ — mỗi năng lực có 10–15 ví dụ. Các ví dụ phản ánh những chủ đề nổi lên sau năm 2017:

  • thông tin sai lệch và tin giả trên mạng xã hội, kiểm chứng thông tin, video giả mạo (deepfake);
  • xu hướng “dữ liệu hóa” các dịch vụ trực tuyến và cách dữ liệu cá nhân bị khai thác;
  • công dân tương tác với hệ thống AI (kỹ năng dữ liệu, bảo vệ dữ liệu, cân nhắc đạo đức);
  • công nghệ mới như Internet vạn vật;
  • tác động môi trường của công nghệ số;
  • bối cảnh làm việc từ xa và làm việc kết hợp.

JRC lưu ý rõ: các ví dụ này không phải danh sách đầy đủ, không phải chuẩn đầu ra mọi công dân phải đạt, và không phải công cụ đánh giá. Chúng là gợi ý để người xây dựng chương trình cập nhật nội dung.

Ở bản 2.1 và 2.2, mỗi năng lực có 8 bậc thành thạo chia thành bốn nhóm: Cơ bản (bậc 1–2), Trung cấp (3–4), Nâng cao (5–6) và Chuyên sâu (7–8). Bậc càng cao, người học càng xử lý được nhiệm vụ phức tạp hơn, tự chủ hơn và có thể hướng dẫn người khác.

DigComp 3.0 (2025): những thay đổi chính

DigComp 3.0 được JRC công bố tháng 11/2025, xây dựng với sự góp ý của hơn 300 cá nhân và tổ chức. Năm chủ đề nội dung được ưu tiên: năng lực AI (kể cả AI tạo sinh); năng lực an ninh mạng; quyền, sự lựa chọn và trách nhiệm trên môi trường số; sức khỏe, an sinh trên môi trường số; năng lực ứng phó với thông tin sai lệch.

  • Bốn mức thành thạo thay cho tám bậc: Cơ bản (ghi nhớ, làm nhiệm vụ đơn giản khi có hướng dẫn); Trung cấp (tự giải quyết nhiệm vụ, vấn đề được xác định rõ); Nâng cao (tự đánh giá và áp dụng giải pháp cho nhiệm vụ phức tạp, hướng dẫn người khác khi cần); Rất nâng cao (giải quyết vấn đề rất phức tạp hoặc chuyên biệt, tạo giải pháp mới, dẫn dắt người khác). Bốn mức này được thiết kế để đối chiếu được với tám bậc cũ.
  • Chuẩn đầu ra học tập: hơn 500 chuẩn đầu ra (cụ thể là 523), phân theo năng lực và mức thành thạo — đáp ứng đề nghị của người dùng muốn có hướng dẫn rõ hơn khi đưa khung vào chương trình, tài liệu, đánh giá.
  • AI được lồng ghép xuyên suốt thay vì tách thành lĩnh vực riêng. AI được coi là một công nghệ số trong nhiều công nghệ số. Trong 362 mô tả năng lực, 14% nhắc trực tiếp đến AI và 68% liên quan gián tiếp; AI hiện diện ở cả 21 năng lực.
  • Bảng thuật ngữ khoảng 120 thuật ngữ và bản dữ liệu dạng bảng tính, JSON để dễ tích hợp vào hệ thống khác.

Tài liệu DigComp 3.0 cũng dẫn số liệu cho thấy lý do phải cập nhật: năm 2023 chỉ 56% người trưởng thành ở EU có kỹ năng số ít nhất ở mức cơ bản, trong khi mục tiêu Thập kỷ số của EU là 80% vào năm 2030; 43% học sinh trung học ở EU chưa đạt mức kỹ năng số cơ bản (theo nghiên cứu ICILS 2023).

DigComp được dùng vào việc gì

  • Làm cơ sở cho Chỉ số kỹ năng số (Digital Skills Indicator) mà EU dùng để theo dõi mục tiêu Thập kỷ số.
  • Định hướng chính sách kỹ năng số ở cấp châu Âu, quốc gia, địa phương.
  • Xây dựng chương trình, học liệu, bài đánh giá và chứng nhận kỹ năng số.
  • Mô tả yêu cầu kỹ năng số cho từng vị trí việc làm khi tuyển dụng hoặc đào tạo tại chỗ.

JRC nhấn mạnh DigComp “không mang tính áp đặt”: đây là điểm khởi đầu để mỗi nơi điều chỉnh theo mục đích và đối tượng cụ thể (người học nhỏ tuổi, người lớn, người lao động, nhóm yếu thế…).

Liên hệ với Việt Nam

Ngày 24/01/2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực số cho người học (hiệu lực từ 11/3/2025). Khung gồm 6 miền năng lực với 24 năng lực thành phần, chia 4 trình độ và 8 bậc. Năm miền đầu có cấu trúc tương ứng với năm lĩnh vực của DigComp 2.2; miền thứ sáu dành riêng cho ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Như vậy, hiểu DigComp giúp nhà trường đọc khung của Việt Nam dễ hơn và tham khảo được nguồn ví dụ phong phú của châu Âu.

Điểm khác đáng lưu ý: Việt Nam tách AI thành một miền riêng, còn DigComp 3.0 chọn cách lồng AI vào toàn bộ 21 năng lực. Hai cách tiếp cận có lý do riêng; người làm chương trình nên biết cả hai khi thiết kế hoạt động học.

Gợi ý cho nhà trường và giáo viên Việt Nam

  • Dùng các ví dụ kiến thức – kỹ năng – thái độ của DigComp 2.2 làm ngân hàng ý tưởng khi soạn hoạt động phát triển năng lực số theo Thông tư 02/2025, đặc biệt các chủ đề kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sức khỏe số.
  • Chú ý phần “thái độ”: năng lực số không chỉ là thao tác thành thạo mà còn là sự thận trọng, tôn trọng người khác và ý thức trách nhiệm.
  • Lĩnh vực 4.4 (tác động môi trường của công nghệ số) và 5.4 (tự nhận ra mình cần học gì) thường bị bỏ qua — có thể lồng ghép vào sinh hoạt lớp, hoạt động trải nghiệm.

Nguồn tham khảo

  1. Vuorikari, R., Kluzer, S. & Punie, Y. (2022). DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens – With new examples of knowledge, skills and attitudes. Publications Office of the European Union (CC BY 4.0). https://publications.jrc.ec.europa.eu/repository/bitstream/JRC128415/JRC128415_01.pdf
  2. Cosgrove, J. & Cachia, R. (2025). DigComp 3.0: European Digital Competence Framework – fifth edition. Publications Office of the European Union (CC BY 4.0). https://publications.jrc.ec.europa.eu/repository/handle/JRC144121
  3. Cosgrove, J. & Cachia, R. (2025). DigComp 3.0 Information Leaflet. Joint Research Centre. https://publications.jrc.ec.europa.eu/repository/bitstream/JRC144679/JRC144679_01.pdf
  4. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025). Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực số cho người học. https://hue.gov.vn/Trang-chu/He-thong-van-ban-phap-luat/doc/all/vb/46229

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Trung tâm Nghiên cứu chung (JRC) – Ủy ban châu Âu (2026). Khung năng lực số công dân châu Âu DigComp: từ phiên bản 2.2 đến 3.0. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/khung-nang-luc-so-cong-dan-chau-au-digcomp-tu-2-2-den-3-0