- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ UNESCO (F. Miao, K. Shiohira, N. Lao)
- Lĩnh vực
- Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu & Công nghệ số
- Từ khóa
- năng lực AI, học sinh, UNESCO, chương trình giáo dục, AI literacy
Tóm tắt
UNESCO công bố khung năng lực trí tuệ nhân tạo cho học sinh năm 2024 nhằm giúp các nước đưa nội dung AI vào chương trình phổ thông. Khung gồm 12 khối năng lực, sắp theo 4 khía cạnh và 3 cấp độ Hiểu – Vận dụng – Sáng tạo.
Năm 2024, UNESCO công bố AI competency framework for students (Khung năng lực AI cho học sinh), do Fengchun Miao, Kelly Shiohira và Natalie Lao biên soạn, ra mắt tại Tuần lễ Học tập số (Digital Learning Week) tháng 9/2024 cùng với khung dành cho giáo viên. UNESCO giới thiệu đây là khung toàn cầu đầu tiên thuộc loại này. Tài liệu phát hành theo giấy phép CC BY-SA 3.0 IGO và đã có bản tiếng Việt.
Lý do ra đời được nêu rõ trong phần mở đầu: dù Đồng thuận Bắc Kinh về AI và giáo dục (2019) đã kêu gọi trang bị hiểu biết về AI cho mọi tầng lớp xã hội, một khảo sát của UNESCO trên 190 quốc gia cho thấy chỉ khoảng 15 nước đang xây dựng hoặc triển khai chương trình AI trong giáo dục phổ thông, và cách các nước định nghĩa "hiểu biết AI", "kỹ năng AI" rất khác nhau.
Mục tiêu: người dùng có trách nhiệm và người đồng kiến tạo AI
Khung đặt mục tiêu chuẩn bị cho học sinh trở thành người sử dụng có trách nhiệm và người đồng kiến tạo AI. Bốn định hướng được nhấn mạnh: khả năng phán xét có phê phán đối với các giải pháp AI; ý thức trách nhiệm công dân trong thời đại AI; kiến thức AI nền tảng cho học tập suốt đời; và thiết kế AI bao trùm, bền vững.
Khung không đòi hỏi mọi nước phải mở môn học riêng. UNESCO khuyến khích lồng ghép các chủ đề liên quan đến AI vào các môn học cốt lõi, theo hướng liên môn ở cả nhóm môn khoa học – công nghệ lẫn khoa học xã hội.
Năm nguyên tắc chính
- Nuôi dưỡng cách tiếp cận phê phán với AI: học sinh cần biết cả ưu điểm và giới hạn của AI, đánh giá được độ tin cậy và sự tương xứng của công cụ trước khi dùng.
- Ưu tiên tương tác lấy con người làm trung tâm: AI có thể thách thức và mở rộng tư duy, nhưng không được thay thế tư duy phản biện; học sinh cần hiểu AI thu thập những dữ liệu gì về mình, và tránh lệ thuộc vào AI.
- Khuyến khích AI bền vững về môi trường: học sinh cần hiểu chi phí năng lượng, phát thải của việc huấn luyện và sử dụng mô hình AI.
- Thúc đẩy tính bao trùm trong phát triển năng lực AI.
- Xây dựng năng lực AI cốt lõi cho học tập suốt đời.
Cấu trúc ma trận: 4 khía cạnh × 3 cấp độ
Khung là một ma trận hai chiều. Chiều thứ nhất gồm bốn khía cạnh năng lực; chiều thứ hai gồm ba cấp độ tiến triển. Giao của chúng tạo thành 12 khối năng lực:
| Khía cạnh | Hiểu (Understand) | Vận dụng (Apply) | Sáng tạo (Create) |
|---|---|---|---|
| Tư duy lấy con người làm trung tâm | Quyền chủ động của con người | Trách nhiệm giải trình của con người | Công dân trong thời đại AI |
| Đạo đức AI | Đạo đức được thấm nhuần | Sử dụng an toàn, có trách nhiệm | Đạo đức từ khâu thiết kế |
| Kỹ thuật và ứng dụng AI | Nền tảng AI | Kỹ năng ứng dụng | Tạo công cụ AI |
| Thiết kế hệ thống AI | Xác định phạm vi bài toán | Thiết kế kiến trúc | Vòng lặp cải tiến và phản hồi |
Tài liệu lưu ý 12 khối này là những đơn vị liên kết với nhau, không nên dạy như các chủ đề rời rạc. Ma trận dùng để xác định trọng tâm và mức độ thành thạo phù hợp với điều kiện địa phương, tìm chỗ lồng ghép vào các môn hiện có, xây dựng tiêu chí đánh giá, và thiết kế phương pháp dạy phù hợp lứa tuổi.
Ba cấp độ tiến triển
Hiểu – dành cho mọi học sinh
Mọi người đều đã hoặc sẽ tương tác với AI. Ở cấp này, học sinh hình thành hiểu biết về AI là gì, về giá trị, vấn đề đạo đức, khái niệm và phương pháp kỹ thuật phía sau công cụ AI, ở mức phù hợp lứa tuổi, và liên hệ được với đời sống thực tế.
Vận dụng – dành cho mọi học sinh
Học sinh chuyển giao kiến thức, kỹ năng vào các tình huống phức tạp hơn và xem xét có phê phán các phương pháp kỹ thuật đằng sau công cụ. Với nhiều học sinh, đây sẽ là điểm kết thúc việc học AI trong nhà trường.
Sáng tạo – chuyên sâu, tự chọn
Học sinh thiết kế, xây dựng và thử nghiệm giải pháp AI cho vấn đề thực tế, dựa trên bộ dữ liệu, công cụ lập trình hoặc mô hình mã nguồn mở. Khung lưu ý cấp này cần đủ thời lượng (một hoặc nhiều học kỳ) và nguồn lực; với học sinh không có nhu cầu học sâu, nội dung cấp này – đặc biệt khía cạnh thiết kế hệ thống – nên là tự chọn thay vì bắt buộc.
Nội dung từng khía cạnh
Tư duy lấy con người làm trung tâm
Học sinh nhận thức rằng AI do con người dẫn dắt, và quyết định của người tạo ra AI ảnh hưởng đến quyền con người và cuộc sống của chính các em. Ở cấp cao hơn, các em hiểu trách nhiệm giải trình là nghĩa vụ pháp lý của nhà phát triển và nhà cung cấp, và rằng con người không nên giao cho AI quyền quyết định trong những việc hệ trọng. Cấp cao nhất hướng tới ý thức trách nhiệm công dân và mong muốn tiếp tục học về AI suốt đời.
Đạo đức AI
Khối "đạo đức được thấm nhuần" yêu cầu học sinh hiểu và thực hành các nguyên tắc:
- Không gây hại: AI không nên được dùng cho mục đích có hại – tài liệu nêu ví dụ nhận diện khuôn mặt để giám sát hay xếp hạng địa vị xã hội, hoặc thuật toán dự đoán để chấm điểm thi.
- Tương xứng: xem xét việc dùng một hệ thống AI có thực sự giúp đạt mục đích chính đáng hay không.
- Không phân biệt đối xử: nhận ra thiên lệch về giới, dân tộc, văn hóa trong công cụ và đầu ra của AI.
- Bền vững: giải thích được tác động môi trường của AI.
- Con người quyết định trong hợp tác người – máy.
- Minh bạch và giải thích được: người dùng có quyền yêu cầu giải thích công cụ AI hoạt động thế nào.
Ở cấp vận dụng, học sinh biết bảo vệ dữ liệu cá nhân, chỉ để dữ liệu của mình được thu thập, sử dụng khi đã đồng ý có hiểu biết, và bảo vệ an toàn cho mình và bạn bè. Ở cấp sáng tạo, học sinh áp dụng "đạo đức từ khâu thiết kế" khi đánh giá công cụ và góp ý điều chỉnh quy định.
Kỹ thuật và ứng dụng AI
Học sinh xây dựng kiến thức cơ bản về dữ liệu và thuật toán, rồi kỹ năng sử dụng có phê phán các công cụ, thư viện lập trình và bộ dữ liệu miễn phí hoặc mã nguồn mở, tiến tới tùy biến bộ công cụ có sẵn để tạo công cụ AI cho nhiệm vụ cụ thể.
Thiết kế hệ thống AI
Khía cạnh này chủ yếu dành cho học sinh có hứng thú sâu. Điểm xuất phát là "xác định phạm vi bài toán": xét xem có nên dùng AI trong tình huống đó hay không về mặt pháp lý, đạo đức, logic, rồi mới xác định mục tiêu, ràng buộc, nhu cầu dữ liệu. Các bước tiếp theo là thiết kế kiến trúc (dữ liệu, thuật toán, mô hình, giao diện) và cải tiến qua thử nghiệm – kể cả mô phỏng quyết định khi nào nên dừng một hệ thống AI.
Gợi ý cho nhà trường, giáo viên Việt Nam
- Cấp "Hiểu" có thể bắt đầu ngay mà không cần thiết bị đắt tiền: thảo luận ví dụ AI trong đời sống (gợi ý video, nhận diện khuôn mặt), phân tích một câu trả lời sai của chatbot, bàn về quyền riêng tư.
- Lồng ghép vào các môn sẵn có: Tin học (dữ liệu, thuật toán), Giáo dục công dân (quyền, trách nhiệm), Ngữ văn (đánh giá văn bản do AI tạo), Khoa học (tác động môi trường).
- Nội dung lập trình, huấn luyện mô hình (cấp "Sáng tạo") phù hợp với câu lạc bộ, môn tự chọn hoặc học sinh có năng khiếu, không nên áp đặt cho mọi học sinh.
- Bản tiếng Việt của khung có trên trang UNESCO, thuận tiện cho tổ chuyên môn dùng làm tài liệu sinh hoạt chuyên đề.
Nguồn tham khảo
- Miao, F., Shiohira, K. & Lao, N. (2024). AI competency framework for students. UNESCO (giấy phép CC BY-SA 3.0 IGO). DOI: 10.54675/JKJB9835. Bản PDF lưu tại Cedefop: https://www.cedefop.europa.eu/files/unesco_ai_competency_framework_for_students_.pdf
- UNESCO (2024). AI competency framework for students – trang giới thiệu. https://www.unesco.org/en/articles/ai-competency-framework-students
- UNESCO (2024). What you need to know about UNESCO's new AI competency frameworks for students and teachers. https://www.unesco.org/en/articles/what-you-need-know-about-unescos-new-ai-competency-frameworks-students-and-teachers
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ UNESCO (F. Miao, K. Shiohira, N. Lao) (2026). Khung năng lực AI cho học sinh của UNESCO (2024): 4 khía cạnh, 3 cấp độ, 12 khối năng lực. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/khung-nang-luc-ai-cho-hoc-sinh-cua-unesco