- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Gambaro, Wilhelm và Schober (2023)
- Lĩnh vực
- Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
- Từ khóa
- bình đẳng giới, định kiến giới, lựa chọn nghề nghiệp, hướng nghiệp, phân tách nghề nghiệp
Tóm tắt
Ở tuổi 16, 52% nam sinh muốn làm nghề "của nam", trong khi phần lớn nữ sinh hướng tới nghề đông nữ. Lược dịch nghiên cứu trên 8.574 học sinh ở bốn nước châu Âu, kèm phân tích của OECD về hệ quả trên thị trường lao động và những cách hướng nghiệp giúp mở rộng lựa chọn.
Mục 2 lược dịch từ: Gambaro, L., Wilhelm, J. & Schober, P. S. (2023). Gender typicality of occupational aspirations among immigrant and native youth: the role of gender ideology, educational aspirations, and work values. Frontiers in Sociology, 8, 1161131 (giấy phép CC BY 4.0). Các mục khác do Ban Biên tập IESDTD tổng hợp từ các nguồn ghi ở cuối bài.
Nam làm kỹ thuật, nữ làm giáo viên, điều dưỡng — sự phân chia nghề theo giới hình thành từ rất sớm và tồn tại dai dẳng. Điều này không chỉ là chuyện "sở thích riêng": nó ảnh hưởng đến thu nhập, cơ hội thăng tiến của từng người, và khiến xã hội không tận dụng hết tài năng. Hướng nghiệp ở trường phổ thông là một trong những nơi có thể mở rộng lựa chọn cho cả nam và nữ.
1. Hệ quả trên thị trường lao động (OECD, 2024)
Báo cáo năm 2024 của OECD về hướng nghiệp và bất bình đẳng xã hội, phân tích dữ liệu Khảo sát kỹ năng người trưởng thành (PIAAC) của các nước OECD, cho thấy:
- Dù trung bình nữ học tốt hơn nam, khi đã cùng trình độ học vấn, kỹ năng, nguồn gốc nhập cư và học vấn cha mẹ, phụ nữ 16–34 tuổi có khả năng rơi vào nhóm không học, không làm, không đào tạo cao gấp khoảng ba lần nam giới (trung bình các nước có dữ liệu).
- Chỉ 1,8% phụ nữ trẻ làm nghề STEM, so với 4,6% nam giới trẻ.
- Với cùng trình độ và kỹ năng, nam giới trẻ có khả năng nằm trong nhóm một phần tư thu nhập cao nhất cao gần gấp đôi phụ nữ trẻ.
- Sự phân tách diễn ra theo cả hai chiều: phụ nữ ít làm nghề STEM, nam giới ít làm trong giáo dục và y tế. Theo OECD, sự phân tách này hạn chế cả hai giới tiếp cận những nghề có thể thật sự phù hợp với mình.
2. Học sinh 16 tuổi ở bốn nước châu Âu mơ ước nghề gì?
Nghiên cứu
Gambaro, Wilhelm và Schober dùng dữ liệu Khảo sát theo dõi con em người nhập cư ở bốn nước châu Âu (CILS4EU), gồm 8.574 học sinh khoảng 16 tuổi ở Anh, Đức, Hà Lan và Thụy Điển (năm học 2011/12). Nghề mơ ước được phân loại theo tỷ lệ nữ trong nghề đó trên thực tế: nghề "nam" (dưới 25% nữ), nghề cân bằng (25–49,9%), nghề "nữ" (50–74,9%) và nghề "rất nữ" (từ 75% nữ).
Kết quả chính
- Nguyện vọng nghề phân hóa mạnh theo giới. 52% nam sinh muốn làm nghề "nam", so với 9% nữ sinh. Nữ sinh chủ yếu hướng tới nghề "nữ" (37%) và "rất nữ" (27%), trong khi chỉ 20% và 2% nam sinh chọn các nhóm này.
- Học sinh gốc nhập cư ít theo khuôn mẫu giới hơn. Nam sinh gốc nhập cư ít chọn nghề "nam" hơn bạn bản địa 11 điểm phần trăm (43% so với 54%); nữ sinh gốc nhập cư ít chọn nghề "rất nữ" hơn 9 điểm phần trăm. Các em chủ yếu chuyển sang các nghề cân bằng giới, chứ không chọn hẳn nghề "của giới kia".
- Hoài bão học tập là yếu tố quan trọng nhất. Học sinh muốn học đại học ít chọn cả nghề "nam" (giảm 17 điểm phần trăm) lẫn nghề "rất nữ" (giảm 13 điểm phần trăm) so với học sinh không định học hết trung học. Các yếu tố quan niệm, giá trị được xét giải thích chung khoảng 40% khác biệt giữa nam sinh gốc nhập cư và nam sinh bản địa, trong đó đóng góp lớn nhất là hoài bão học tập, tiếp đến là việc coi trọng thu nhập cao.
- Quan niệm bình đẳng giới chỉ có tác dụng hạn chế. Khi mức quan niệm bình đẳng giới tăng một độ lệch chuẩn, khả năng nữ sinh chọn nghề "rất nữ" giảm 4–5 điểm phần trăm; ở nam sinh không thấy thay đổi.
- Giá trị nghề nghiệp: coi trọng "giúp đỡ người khác" gắn với việc chọn nghề "nữ", "rất nữ"; coi trọng "suy nghĩ, giải quyết vấn đề" gắn với nghề "nam".
Giới hạn
Dữ liệu cắt ngang năm 2011/12, là nguyện vọng chứ chưa phải lựa chọn thực tế; 31% học sinh không nêu nghề mơ ước và bị loại khỏi phân tích. Các tác giả nhận định khác biệt tìm thấy "có ý nghĩa nhưng không lớn".
3. Hướng nghiệp đang vô tình củng cố khoảng cách?
Dữ liệu PISA 2018 được OECD phân tích cho thấy, khi đã kiểm soát hoàn cảnh, thành tích và loại hình chương trình học:
- Nam sinh tham gia nhiều hơn các hoạt động tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng lao động (đi theo quan sát người làm nghề, tham quan nơi làm việc, hội chợ việc làm, thực tập, làm thêm) — loại hoạt động có bằng chứng mạnh nhất về lợi ích lâu dài.
- Nữ sinh tham gia nhiều hơn các hoạt động ở nhà, ở lớp (làm bảng hỏi sở thích, tìm hiểu trên mạng) — loại có bằng chứng yếu hơn. Nữ sinh cũng trò chuyện về nghề nghiệp nhiều hơn (86,1% so với 79,6%).
- Nữ sinh có hoài bão cao hơn nhưng dồn vào ít nghề hơn: 66% nữ sinh có dự định chọn nhóm nghề chuyên môn, so với 48% nam sinh. Nam sinh lại dễ chưa xác định nghề hơn.
OECD cũng lưu ý tài liệu hướng nghiệp xưa nay đôi khi củng cố khuôn mẫu, chẳng hạn qua hình ảnh minh họa ngầm gợi nghề nào "của nam", nghề nào "của nữ".
4. Một số cách làm được OECD giới thiệu
| Cách làm | Ví dụ |
|---|---|
| Cho học sinh thử nghề "khác giới" trong một ngày | Girls' Day / Boys' Day (Đức), dành cho học sinh 10–18 tuổi. Đánh giá năm 2018: 38% doanh nghiệp tham gia nhận được yêu cầu thực tập, học nghề từ nhóm ít đại diện ngay sau sự kiện; với hơn 1/5 doanh nghiệp, Girls' Day dẫn tới việc tuyển một ứng viên nữ. |
| Can thiệp nâng sự tự tin | Chín buổi tư vấn nhóm (Mỹ) nâng sự tự tin khi ra quyết định nghề nghiệp và tự tin về STEM của nữ sinh trung học sau ba tháng, so với nhóm đối chứng. |
| Bồi dưỡng người làm hướng nghiệp | Dự án BREAK! (Estonia, Iceland, Litva) có sổ tay giúp chuyên viên tư vấn thảo luận với học sinh về khuôn mẫu giới qua tình huống phim truyền hình. |
| Gặp hình mẫu | Chương trình mời phụ nữ đến chia sẻ về nghề ở trường (Anh); nhóm cố vấn do nữ chuyên gia STEM dẫn dắt cho học sinh 10–12 tuổi (Tây Ban Nha) cải thiện thái độ với công nghệ, nhưng chưa thay đổi được định kiến về năng lực toán. |
| Chiến dịch truyền thông | Khuyến khích nam giới làm điều dưỡng (Mỹ), làm giáo viên tiểu học (Ireland); khuyến khích phụ nữ vào ngành xây dựng (Australia). |
Phần lớn các ví dụ trên là mô tả thực tiễn; chỉ một số có đánh giá chặt chẽ, nên cần coi là gợi ý chứ không phải công thức đã được chứng minh.
Gợi ý cho nhà trường Việt Nam
- Bảo đảm nữ sinh được tiếp cận ngang nam sinh với tham quan nhà máy, xưởng kỹ thuật, doanh nghiệp công nghệ; và nam sinh được tìm hiểu các nghề giáo dục, chăm sóc sức khỏe.
- Rà soát tài liệu, hình ảnh hướng nghiệp để tránh ngầm gán nghề theo giới; mời khách mời là người làm nghề "trái khuôn mẫu".
- Nuôi dưỡng hoài bão học tập, vì đây là yếu tố mở rộng lựa chọn nghề rõ nhất trong nghiên cứu châu Âu.
- Thảo luận cởi mở về lý do một số nghề có ít nữ hoặc ít nam, để học sinh tự đánh giá lựa chọn của mình thay vì chỉ "theo số đông".
- Bắt đầu từ sớm: OECD lưu ý quan niệm giới về nghề hình thành từ những năm đầu đời.
Nguồn tham khảo
- Gambaro, L., Wilhelm, J. & Schober, P. S. (2023). Gender typicality of occupational aspirations among immigrant and native youth: the role of gender ideology, educational aspirations, and work values. Frontiers in Sociology, 8, 1161131 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.3389/fsoc.2023.1161131
- OECD (2024). Challenging Social Inequality Through Career Guidance: Insights from International Data and Practice, Chương 3: Inequality and career guidance by gender. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/619667e2-en
- OECD (2024). Teenage career uncertainty: why it matters and how to reduce it. OECD Education Spotlights, No. 16. https://doi.org/10.1787/e89c3da9-en
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Gambaro, Wilhelm và Schober (2023) (2026). Khoảng cách giới trong lựa chọn nghề nghiệp của học sinh: bằng chứng từ châu Âu, dữ liệu OECD và các cách làm hướng nghiệp. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/khoang-cach-gioi-trong-lua-chon-nghe-nghiep-cua-hoc-sinh