Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Khí chất của trẻ: từ Thomas & Chess, Rothbart đến cách cha mẹ và giáo viên ứng xử

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Potměšilová & Potměšil (2021) và Nasvytienė & Lazdauskas (2021)
Lĩnh vực
Nhân trắc học & Khoa học não bộ
Từ khóa
khí chất, tự kiểm soát nỗ lực, Rothbart, Thomas và Chess, sẵn sàng đi học, sự phù hợp

Tóm tắt

Khí chất là những khác biệt bẩm sinh về cách trẻ phản ứng và tự điều chỉnh. Lược dịch hai tổng quan truy cập mở: khí chất liên quan đến mức sẵn sàng đi học và kết quả học tập, nhưng mối liên hệ ở mức vừa phải và phụ thuộc nhiều vào môi trường người lớn tạo ra.

Lược dịch và tổng hợp từ: Potměšilová, P. & Potměšil, M. (2021), "Temperament and School Readiness – A Literature Review", Frontiers in Psychology; và Nasvytienė, D. & Lazdauskas, T. (2021), "Temperament and Academic Achievement in Children: A Meta-Analysis", European Journal of Investigation in Health, Psychology and Education. Cả hai bài phát hành theo giấy phép CC BY 4.0. Phần "Gợi ý" cuối bài là bình luận của Ban Biên tập, có dùng thêm các nguồn khác được ghi rõ.

Trong cùng một lớp mẫu giáo, có trẻ vừa vào đã chạy đến chơi với bạn, có trẻ đứng nép sau lưng mẹ cả tuần, có trẻ dễ cáu khi bị ngắt quãng trò chơi. Những khác biệt này xuất hiện rất sớm, trước khi trẻ kịp "học" cách cư xử, và được các nhà tâm lý học gọi là khí chất (temperament). Hiểu khí chất không phải để dán nhãn trẻ, mà để người lớn điều chỉnh cách đối xử cho phù hợp với từng em.

Khí chất là gì?

Tổng quan của Potměšilová và Potměšil mô tả khí chất là một cụm thuộc tính tâm lý thể hiện qua cách trẻ trải nghiệm và phản ứng với kích thích, ảnh hưởng đến biểu hiện cảm xúc và hành vi. Các định nghĩa không hoàn toàn thống nhất giữa các tác giả; những cách tiếp cận được trích dẫn nhiều nhất là của Buss và Plomin (1975), Thomas và Chess (1977), Rothbart và Derryberry (1981), Goldsmith và Campos (1982) và Kagan (1984).

Thomas và Chess: chín chiều hành vi và ba "kiểu" trẻ

Thomas và Chess mô tả khí chất qua chín chiều của "phong cách hành vi": mức độ hoạt động, tính đều đặn (nhịp sinh hoạt), xu hướng tiếp cận hay rút lui trước cái mới, khả năng thích nghi, ngưỡng phản ứng, cường độ phản ứng, khí sắc (tâm trạng chung), độ bền chú ý và mức dễ bị phân tán. Từ đó, nhóm nghiên cứu của Thomas, Chess và Birch (1968) phân biệt ba kiểu khí chất: dễ, khó và chậm thích nghi ("slow to warm up"); trong đó kiểu khó gắn với nguy cơ kém thích ứng cao hơn (theo tổng quan của Ato và cộng sự, 2020).

Rothbart: phản ứng và tự điều chỉnh

Mô hình của Mary Rothbart, được dùng nhiều nhất trong nghiên cứu hiện nay, định nghĩa khí chất là những khác biệt cá nhân có nền tảng sinh học về tính phản ứng và khả năng tự điều chỉnh trong cảm xúc, mức hoạt hóa và sự chú ý. Khí chất được mô tả qua ba chiều lớn:

ChiềuBiểu hiện chính
Hướng ngoại / hăng hái (Surgency)Hoạt động nhiều, bốc đồng, thích giao tiếp, ít nhút nhát
Cảm xúc tiêu cực (Negative Affectivity)Buồn, sợ, giận, dễ thất vọng, khó dỗ dành
Tự kiểm soát nỗ lực (Effortful Control)Kìm hãm hành vi, tập trung và chuyển hướng chú ý, nhạy cảm tri giác

Điều quan trọng trong mô hình này: khí chất là tương đối bền vững nhưng có thể thay đổi theo sự trưởng thành và trải nghiệm (Rothbart và Bates, 1998, theo Potměšilová và Potměšil). Chiều "tự kiểm soát nỗ lực" có liên hệ chặt với chức năng điều hành và là nền tảng cho năng lực tự điều chỉnh.

Khí chất và sự sẵn sàng đi học

Potměšilová và Potměšil tìm kiếm có hệ thống các bài báo tiếng Anh từ 2000 đến tháng 2/2020 trên nhiều cơ sở dữ liệu (MEDLINE, ERIC, PsycINFO, Web of Science, Scopus…). Từ 1.092 bài, các tác giả giữ lại 27 nghiên cứu đề cập đồng thời khí chất và sự sẵn sàng đi học. Kết luận chính:

  • Có mối liên hệ có ý nghĩa giữa khí chất và sự sẵn sàng đi học; khí chất có thể tác động đến thành công ở trường theo cả hai chiều, tích cực và tiêu cực.
  • Trẻ có mức tự kiểm soát nỗ lực cao thường có khả năng kiểm soát và tự điều chỉnh hành vi tốt hơn.
  • Mức hướng ngoại/hăng hái cao có thể là yếu tố nguy cơ cho tăng động, gây khó khăn với nội quy lớp học. Tuy vậy, hành vi của trẻ luôn là kết quả của tương tác giữa khí chất và môi trường.
  • Trong những hoạt động đòi hỏi trẻ bình tĩnh, tập trung, cưỡng lại kích thích xung quanh (như toán, đọc), khí chất có thể làm một trẻ có năng lực nhận thức tốt vẫn học kém đi; ngược lại có thể giúp một trẻ yếu hơn về nhận thức hoàn thành nhiệm vụ đến cùng.

Các tác giả cũng nhấn mạnh vai trò của sự tương hợp giữa khí chất của trẻ và của giáo viên: có giáo viên nhanh, phản ứng tức thì; có người chậm rãi, cân nhắc. Khi khí chất của trẻ và giáo viên "lệch nhau", dễ nảy sinh hiểu lầm, khiến trẻ thất bại và mất động lực. Một môi trường lớp học chất lượng cao (hỗ trợ cảm xúc, tổ chức lớp tốt, hỗ trợ dạy học) có thể giảm bớt rủi ro học tập và xã hội ở trẻ có khí chất khó (Curby và cộng sự, 2011, theo tổng quan). Ý tưởng này gần với khái niệm "sự phù hợp" (goodness of fit) mà nhiều nghiên cứu khác tiếp tục kiểm chứng, ví dụ nghiên cứu trên 690 cặp thiếu niên – cha mẹ ở Phần Lan của Lahdelma và cộng sự (2020).

Giới hạn: tổng quan chỉ gồm bài tiếng Anh, và thuật ngữ "khí chất" được các tác giả dùng không đồng nhất.

Khí chất và kết quả học tập: phân tích gộp 57 nghiên cứu

Nasvytienė và Lazdauskas tổng hợp 57 nghiên cứu (công bố và chưa công bố) ở 12 quốc gia trong giai đoạn 1985–2019, tổng cỡ mẫu 79.913 học sinh. Họ tính hệ số tương quan trung bình giữa ba chiều khí chất theo Rothbart và kết quả học tập chung, môn toán và môn đọc.

Chiều khí chấtKết quả chungToánĐọc
Tự kiểm soát nỗ lựcr = 0,31r = 0,24r = 0,25
Cảm xúc tiêu cựcr = −0,13r = −0,13r = −0,14
Hướng ngoại / hăng hái≈ 0 (không có ý nghĩa)−0,05 (không có ý nghĩa)−0,04 (không có ý nghĩa)

Cách đọc kết quả:

  • Tự kiểm soát nỗ lực có liên hệ dương ở mức trung bình đến lớn (theo ngưỡng 0,10/0,20/0,30 mà tác giả dùng) với kết quả học tập — mối liên hệ nhất quán nhất.
  • Cảm xúc tiêu cực có liên hệ âm, nhỏ.
  • Hướng ngoại không có xu hướng rõ: chiều này gồm cả mức hoạt động (có nghiên cứu thấy liên hệ dương) lẫn tính bốc đồng (thường liên hệ âm), nên hai mặt có thể "triệt tiêu" nhau.
  • Người đánh giá làm thay đổi kết quả: liên hệ giữa tự kiểm soát nỗ lực và kết quả chung cao hơn khi kết quả học tập do giáo viên chấm so với khi dùng bài kiểm tra chuẩn hóa. Nói cách khác, một phần mối liên hệ có thể phản ánh việc giáo viên đánh giá cao những học sinh ngoan, tập trung.

Mức độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu cao, và đây là các tương quan — không chứng minh khí chất "gây ra" điểm số. Một tương quan 0,25 nghĩa là khí chất chỉ giải thích một phần nhỏ khác biệt về kết quả học tập giữa các em.

Cha mẹ ứng xử với trẻ nhút nhát: tránh bảo bọc quá mức

Khí chất "ức chế" (behavioral inhibition) — dè dặt, rút lui trước người lạ và hoàn cảnh mới — gắn với nguy cơ lo âu, nhất là lo âu xã hội. Tổng quan hệ thống của Aaron, Caley và Kiel (2024, CC BY) gồm 10 nghiên cứu cho thấy bằng chứng còn chưa nhất quán, nhưng có một số dấu hiệu: các hành vi nuôi dạy khuyến khích né tránh như bảo bọc quá mức, can thiệp quá sâu có thể làm mối liên hệ giữa khí chất ức chế và triệu chứng lo âu xã hội mạnh hơn; ngược lại, khuyến khích trẻ tiếp cận cái mới có thể có tác dụng bảo vệ. Lưu ý: tất cả nghiên cứu được tổng hợp đều ở các nước phương Tây, chủ yếu gia đình trung lưu.

Gợi ý cho nhà trường, giáo viên và cha mẹ Việt Nam

(Bình luận của Ban Biên tập)

  • Quan sát để thấu hiểu, không để dán nhãn. Gọi một trẻ là "khó" dễ biến thành lời tiên tri tự ứng nghiệm. Nên mô tả hành vi cụ thể ("con cần thêm thời gian khi gặp người lạ") thay vì kết luận về con người.
  • Điều chỉnh môi trường cho vừa với trẻ. Với trẻ chậm thích nghi: báo trước lịch trình, cho làm quen dần, không ép phát biểu trước lớp ngay. Với trẻ hiếu động: xen kẽ hoạt động vận động, giao nhiệm vụ ngắn, có tín hiệu chuyển hoạt động rõ ràng.
  • Nâng đỡ năng lực tự điều chỉnh. Vì tự kiểm soát nỗ lực liên hệ nhất quán nhất với kết quả học tập, các hoạt động rèn chú ý, chờ đến lượt, lập kế hoạch đơn giản trong lớp là có cơ sở.
  • Giáo viên tự nhận biết khí chất của mình. Một giáo viên nhanh nhẹn có thể vô tình gây áp lực cho trẻ chậm rãi; ý thức điều này giúp giảm "lệch pha".
  • Không dùng bảng hỏi khí chất để xếp loại, phân lớp. Các công cụ như bảng hỏi CBQ (Children's Behavior Questionnaire) được thiết kế cho nghiên cứu; kết quả dao động theo người đánh giá và không dùng để dự đoán tương lai của một em cụ thể.

Nguồn tham khảo

  1. Potměšilová, P., Potměšil, M. (2021). Temperament and School Readiness – A Literature Review. Frontiers in Psychology, 12, 599411 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.599411
  2. Nasvytienė, D., Lazdauskas, T. (2021). Temperament and Academic Achievement in Children: A Meta-Analysis. European Journal of Investigation in Health, Psychology and Education, 11(3) (CC BY 4.0). https://doi.org/10.3390/ejihpe11030053
  3. Ato, E., Fernández-Vilar, M. Á., Galián, M. D. (2020). Relation Between Temperament and School Adjustment in Spanish Children: A Person-Centered Approach. Frontiers in Psychology, 11, 250 (CC BY). https://doi.org/10.3389/fpsyg.2020.00250
  4. Aaron, E. M., Caley, E., Kiel, E. J. (2024). Parenting as a Moderator of the Relation Between Child Inhibited Temperament and Anxiety in Western Contexts: A Systematic Review. Clinical Child and Family Psychology Review (CC BY). https://doi.org/10.1007/s10567-024-00492-5
  5. Lahdelma, P., Tolonen, M., Kiuru, N., Hirvonen, R. (2020). The Role of Adolescents' and Their Parents' Temperament Types in Adolescents' Academic Emotions: A Goodness-of-Fit Approach. Child & Youth Care Forum (CC BY). https://doi.org/10.1007/s10566-020-09582-1

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Potměšilová & Potměšil (2021) và Nasvytienė & Lazdauskas (2021) (2026). Khí chất của trẻ: từ Thomas & Chess, Rothbart đến cách cha mẹ và giáo viên ứng xử. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/khi-chat-tre-em-va-cach-ung-xu-cua-cha-me-giao-vien