- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Wang và Dong (2024)
- Lĩnh vực
- Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
- Từ khóa
- khả năng thích ứng nghề nghiệp, Savickas, cha mẹ, hướng nghiệp, phân tích gộp
Tóm tắt
Khả năng thích ứng nghề nghiệp gồm bốn thành phần: quan tâm, kiểm soát, tò mò, tự tin. Phân tích gộp năm 2024 cho thấy sự hỗ trợ của cha mẹ dành riêng cho việc chọn nghề gắn với khả năng thích ứng mạnh hơn cả điều kiện kinh tế gia đình.
Phần chính lược dịch từ: Wang, Z. & Dong, W. (2024). Relationship between Family Variables and Career Adaptability: A Meta-Analysis. Behavioral Sciences, 14(9), 840 (giấy phép CC BY 4.0). Phần bối cảnh và gợi ý do Ban Biên tập IESDTD biên soạn.
Trong một thị trường lao động thay đổi nhanh, chọn "đúng nghề" một lần là chưa đủ: người lao động sẽ phải chuyển việc, học lại, thích nghi với công nghệ mới nhiều lần. Vì vậy, các nhà nghiên cứu hướng nghiệp ngày càng quan tâm đến một năng lực khó thấy hơn sở thích hay điểm số: khả năng thích ứng nghề nghiệp (career adaptability). Câu hỏi đặt ra cho nhà trường và phụ huynh là: gia đình góp phần thế nào vào năng lực này?
Khả năng thích ứng nghề nghiệp là gì?
Theo Mark Savickas, khả năng thích ứng nghề nghiệp là "sự sẵn sàng đối phó với những nhiệm vụ có thể dự đoán trong việc chuẩn bị và tham gia vai trò lao động, và với những điều chỉnh không lường trước do thay đổi trong công việc và điều kiện làm việc". Trong Lý thuyết kiến tạo nghề nghiệp của ông, năng lực này gồm bốn thành phần:
| Thành phần | Nội dung | Câu hỏi tương ứng |
|---|---|---|
| Quan tâm (concern) | Lập kế hoạch, chuẩn bị cho vai trò tương lai | Em có tương lai nghề nghiệp không? |
| Kiểm soát (control) | Tự điều chỉnh, tự chịu trách nhiệm khi thực hiện các nhiệm vụ nghề nghiệp | Ai quyết định tương lai của em? |
| Tò mò (curiosity) | Khám phá các lựa chọn nghề và môi trường làm việc khác nhau | Em muốn làm gì với tương lai của mình? |
| Tự tin (confidence) | Tin vào khả năng giải quyết vấn đề khi hoàn cảnh thay đổi | Em có làm được không? |
(Cột "câu hỏi tương ứng" là cách diễn đạt gợi ý của Ban Biên tập để dễ dùng trong lớp học.)
Năm 2012, Savickas và Porfeli công bố Thang đo khả năng thích ứng nghề nghiệp (CAAS), được xây dựng và kiểm tra tính tương đương đo lường ở 13 quốc gia; sau đó có các phiên bản rút gọn và phiên bản Trung Quốc (CAAS-China). Một phân tích gộp trên 76 nghiên cứu (Rudolph và cộng sự, 2017) khẳng định cấu trúc bốn thành phần và cho thấy mỗi thành phần có đóng góp khác nhau vào các kết quả như hiệu suất công việc, sự hài lòng với công việc, ý định nghỉ việc.
Phân tích gộp về gia đình và khả năng thích ứng (Wang & Dong, 2024)
Phương pháp
Các tác giả tìm trong 7 cơ sở dữ liệu (EBSCOHost, ERIC, Google Scholar, JSTOR, ProQuest, ScienceDirect, Web of Science), sàng lọc 1.684 bản ghi và giữ lại 24 nghiên cứu định lượng (42 mẫu độc lập), công bố từ 1981 đến 2024, theo chuẩn báo cáo PRISMA 2020; đề cương được đăng ký trước trên Open Science Framework. Năm nhóm yếu tố gia đình được xem xét:
- Hỗ trợ của gia đình nói chung (tinh thần, thông tin, vật chất);
- Địa vị kinh tế – xã hội (KT-XH) của gia đình: thu nhập, học vấn, nghề nghiệp của cha mẹ;
- Ba dạng hành vi của cha mẹ liên quan đến nghề nghiệp của con: hỗ trợ; can thiệp (áp đặt, kiểm soát); thiếu quan tâm.
Kết quả
| Yếu tố gia đình | Tương quan với khả năng thích ứng (r) | Mức độ |
|---|---|---|
| Cha mẹ hỗ trợ việc định hướng nghề của con | 0,325 | Trung bình — mạnh nhất |
| Hỗ trợ của gia đình nói chung | 0,267 | Nhỏ |
| Địa vị KT-XH gia đình | 0,116 | Nhỏ |
| Cha mẹ thiếu quan tâm đến việc chọn nghề của con | −0,128 | Nhỏ, theo chiều bất lợi |
| Cha mẹ can thiệp, áp đặt | −0,011 | Không có ý nghĩa thống kê |
Một số điểm đáng chú ý:
- Hỗ trợ cụ thể cho việc chọn nghề quan trọng hơn hỗ trợ chung chung. Hỗ trợ của cha mẹ có tính khích lệ, hướng dẫn và tôn trọng quyền tự chủ của con gắn với khả năng thích ứng mạnh hơn hỗ trợ gia đình nói chung.
- Điều kiện kinh tế có vai trò nhưng nhỏ hơn. Gia đình khá giả dễ tiếp cận thông tin, cơ hội; nhưng mức tương quan thấp hơn đáng kể so với hành vi hỗ trợ của cha mẹ.
- Tác động của sự áp đặt còn gây tranh cãi. Tương quan không có ý nghĩa; các tác giả lưu ý toàn bộ nghiên cứu về hành vi can thiệp đều từ Trung Quốc, nơi kiểm soát của cha mẹ có thể được con cái hiểu như sự quan tâm, và người trả lời có thể nhầm giữa "can thiệp" và "thiếu quan tâm".
- Yếu tố điều tiết: quan hệ giữa hỗ trợ gia đình và khả năng thích ứng mạnh nhất ở lứa tuổi học sinh phổ thông, yếu hơn ở sinh viên đại học; khác nhau theo vùng (cao nhất ở các mẫu Trung Quốc), theo thang đo và năm công bố. Giới tính không làm thay đổi các mối quan hệ.
Giới hạn
Các nghiên cứu gộp đều là nghiên cứu tương quan (phần lớn cắt ngang), nên không thể kết luận quan hệ nhân quả. Độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu rất cao (I² khoảng 97,5%). Phần lớn mẫu đến từ châu Á; toàn bộ nghiên cứu về hành vi hỗ trợ và can thiệp của cha mẹ đều từ Trung Quốc. Chỉ gồm bài tiếng Anh đã bình duyệt.
Gợi ý cho nhà trường và phụ huynh Việt Nam
- Giúp cha mẹ chuyển từ "chọn hộ" sang "đồng hành". Những việc cụ thể: hỏi con về sở thích và lý do; cùng tìm hiểu thông tin ngành nghề; kết nối con với người đang làm nghề; để con tự đưa ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm.
- Nhà trường bù đắp cho học sinh thiếu điều kiện. Các tác giả gợi ý nhà trường xây dựng kênh liên lạc với gia đình và tổ chức thêm hoạt động hướng nghiệp cho gia đình có điều kiện KT-XH thấp. Giáo viên và bạn bè cũng là nguồn hỗ trợ có ý nghĩa.
- Rèn bốn năng lực trong hoạt động hướng nghiệp: lập kế hoạch học tập (quan tâm), tập ra quyết định và tự chịu trách nhiệm (kiểm soát), tham quan, phỏng vấn người làm nghề (tò mò), giao nhiệm vụ vừa sức để học sinh trải nghiệm thành công (tự tin).
- Thang đo CAAS có thể dùng để học sinh tự nhìn nhận, nhưng không dùng để xếp loại hay "dán nhãn" học sinh.
Nguồn tham khảo
- Wang, Z. & Dong, W. (2024). Relationship between Family Variables and Career Adaptability: A Meta-Analysis. Behavioral Sciences, 14(9), 840 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.3390/bs14090840
- Rudolph, C. W., Lavigne, K. N., Katz, I. M. & Zacher, H. (2017). Linking dimensions of career adaptability to adaptation results: A meta-analysis. Journal of Vocational Behavior, 102, 151–173. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2017.06.003
- Savickas, M. L. & Porfeli, E. J. (2012). Career Adapt-Abilities Scale: Construction, reliability, and measurement equivalence across 13 countries. Journal of Vocational Behavior, 80(3), 661–673. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2012.01.011
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Wang và Dong (2024) (2026). Khả năng thích ứng nghề nghiệp (Savickas) và vai trò của gia đình: kết quả phân tích gộp 24 nghiên cứu. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/kha-nang-thich-ung-nghe-nghiep-va-vai-tro-gia-dinh