Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Học theo dự án (PBL): bằng chứng từ các thử nghiệm gần đây và bài học về thiết kế

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Khoa học giáo dục & Đổi mới giáo dục
Từ khóa
học theo dự án, PBL, dạy học dự án, thử nghiệm ngẫu nhiên, thiết kế chương trình, bồi dưỡng giáo viên

Tóm tắt

Học theo dự án được kỳ vọng giúp học sinh vừa nắm kiến thức vừa phát triển năng lực. Bằng chứng thực nghiệm cho kết quả trái chiều: có chương trình nâng tỷ lệ đạt chuẩn rõ rệt, có thử nghiệm không thấy tác động. Khác biệt nằm ở chất lượng thiết kế và mức hỗ trợ giáo viên.

Học theo dự án (project-based learning – PBL) tổ chức việc học quanh một câu hỏi hoặc vấn đề có ý nghĩa; học sinh tìm hiểu trong một khoảng thời gian dài, tạo ra sản phẩm và trình bày với người xem thật. Ở Việt Nam, dạy học dự án được nhắc đến nhiều trong định hướng đổi mới phương pháp gắn với Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nhất là ở các môn khoa học và hoạt động trải nghiệm.

PBL thường được giới thiệu với nhiều lợi ích: hứng thú, hợp tác, giải quyết vấn đề. Câu hỏi khó hơn là: học sinh học theo dự án có nắm kiến thức môn học tốt hơn, ngang bằng, hay kém hơn so với cách dạy thông thường? Những năm gần đây đã có một số thử nghiệm quy mô lớn trả lời câu hỏi này, với kết quả không đồng nhất.

Bằng chứng tích cực

Các khóa học nâng cao (AP) ở Mỹ

Nghiên cứu "Knowledge in Action" do Anna Rosefsky Saavedra và cộng sự tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Xã hội, Đại học Nam California (USC) thực hiện, được Lucas Education Research tài trợ, là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với hai môn AP Chính quyền Hoa Kỳ và AP Khoa học Môi trường tại năm học khu chủ yếu ở đô thị. Tỷ lệ học sinh từ gia đình thu nhập thấp cao hơn so với học sinh dự thi AP thông thường.

  • Sau năm đầu giáo viên dạy chương trình theo dự án, tỷ lệ học sinh đạt điểm thi AP đủ để được công nhận tín chỉ cao hơn 8 điểm phần trăm so với lớp dạy truyền thống.
  • Khi giáo viên dùng chương trình và các hỗ trợ đi kèm sang năm thứ hai, mức chênh ước tính là 10 điểm phần trăm.

Điểm đáng chú ý: đây không phải "dạy học dự án" chung chung mà là một chương trình được thiết kế sẵn, bám sát chuẩn và kỳ thi của môn học, có hỗ trợ cho giáo viên; hiệu quả tăng khi giáo viên có thêm kinh nghiệm.

Khoa học lớp 3 ở bang Michigan

Joseph Krajcik và Barbara Schneider (Đại học Bang Michigan) đánh giá chương trình khoa học cả năm "Multiple Literacies in Project-Based Learning" với 2.371 học sinh lớp 3 tại 46 trường; khoảng một nửa học theo chương trình dự án, nửa còn lại học khoa học theo cách thông thường. Học sinh nhóm dự án đạt điểm bài thi khoa học cấp bang cao hơn 8%, và qua khảo sát đầu – cuối năm cho thấy tiến bộ hơn về kỹ năng xã hội – cảm xúc như hợp tác, chủ động và tự suy ngẫm.

Mỗi đơn vị bắt đầu bằng một "câu hỏi dẫn dắt" (ví dụ: làm thế nào để thiết kế đồ chơi chuyển động vui nhộn?); học sinh tự đặt câu hỏi, khảo sát hiện tượng, thu thập dữ liệu làm bằng chứng, xây dựng mô hình và làm sản phẩm chia sẻ với bạn bè, gia đình. Chương trình đi kèm tài liệu, bồi dưỡng giáo viên và công cụ đánh giá. Các tác giả thừa nhận chưa rõ tác động dài hạn và đang tìm hiểu cách duy trì mô hình ở nhiều bối cảnh khác nhau.

Bằng chứng không tích cực

Ở Anh, Education Endowment Foundation (EEF) tài trợ thử nghiệm ngẫu nhiên mô hình "Learning through REAL Projects" với học sinh Year 7 (năm đầu trung học ở Anh, khoảng 11–12 tuổi) tại 24 trường (12 trường can thiệp với 2.101 học sinh, 12 trường đối chứng với 1.973 học sinh), giai đoạn 2014–2016, do Đại học Durham đánh giá độc lập. Dự án chiếm từ 20% đến 50% thời khóa biểu, xoay quanh câu hỏi cốt lõi, học sinh làm bản nháp – sửa bản nháp và trưng bày sản phẩm với người xem thật; giáo viên có huấn luyện viên hỗ trợ.

  • Không thấy tác động rõ rệt lên năng lực đọc viết hay mức độ gắn kết với trường học; ước tính chung là −2 tháng học (hệ số ảnh hưởng −0,13).
  • Có dấu hiệu tác động tiêu cực với học sinh thuộc diện được ăn trưa miễn phí (−3 tháng), nhưng các nhà đánh giá khuyến cáo thận trọng vì không thấy tác động tiêu cực ở nhóm học sinh học lực thấp.
  • Kết quả bị hạn chế vì nhiều trường rút khỏi nghiên cứu (nhất là nhóm can thiệp) và một số trường đối chứng cũng áp dụng cách dạy tương tự.
Nghiên cứuĐối tượngKết quả
Knowledge in Action (USC, Mỹ)Học sinh THPT, hai môn APTỷ lệ đạt cao hơn 8 điểm % (năm 1), 10 điểm % (năm 2)
Multiple Literacies in PBL (MSU, Mỹ)2.371 học sinh lớp 3, 46 trườngĐiểm khoa học cấp bang cao hơn 8%; tiến bộ về kỹ năng xã hội – cảm xúc
REAL Projects (EEF, Anh)Học sinh Year 7 (Anh), 24 trườngKhông có tác động rõ; ước tính −2 tháng học

Đọc các kết quả trái chiều như thế nào?

  • PBL không phải một phương pháp duy nhất. Hai chương trình cho kết quả tích cực đều là chương trình có bộ tài liệu được thiết kế kỹ, bám sát chuẩn kiến thức của môn học, kèm bồi dưỡng giáo viên. Mô hình ở Anh dựa nhiều hơn vào giáo viên tự thiết kế dự án liên môn.
  • Kiến thức môn học không tự đến từ "làm dự án". Dự án phải được thiết kế để học sinh gặp, dùng và luyện các kiến thức cốt lõi; nếu không, hoạt động có thể sôi nổi nhưng kiến thức mỏng.
  • Giáo viên cần thời gian. Hiệu quả ở năm thứ hai cao hơn năm đầu trong nghiên cứu AP cho thấy dạy theo dự án là kỹ năng nghề nghiệp cần được rèn luyện.
  • Bằng chứng còn tập trung ở Mỹ và Anh, ở một số môn học nhất định; chưa thể khái quát cho mọi môn, mọi cấp học.

Gợi ý cho nhà trường Việt Nam

  • Ưu tiên dự án gắn chặt với yêu cầu cần đạt của môn học, xác định rõ kiến thức cốt lõi học sinh phải nắm được qua dự án, và kiểm tra cả kiến thức ấy – không chỉ chấm sản phẩm.
  • Kết hợp: những phần kiến thức nền cần giảng giải tường minh vẫn nên dạy trực tiếp; dự án là nơi vận dụng và đào sâu.
  • Tổ chuyên môn nên cùng xây dựng, dạy thử và chỉnh sửa một số dự án mẫu qua nhiều năm, thay vì yêu cầu mỗi giáo viên tự thiết kế dự án mới mỗi học kỳ.
  • Theo dõi kết quả của học sinh có hoàn cảnh khó khăn: thử nghiệm ở Anh gợi ý nhóm này có thể chịu thiệt nếu dự án thiếu cấu trúc.

Nguồn tham khảo

  1. Lucas Education Research (2021). Project-Based Learning Boosts Student Achievement in AP Courses. https://www.lucasedresearch.org/publication/project-based-learning-boosts-student-achievement-in-ap-courses/
  2. Saavedra, A. R. và cộng sự (2021). Knowledge in Action Efficacy Study Over Two Years. USC Center for Economic and Social Research. https://cesr.usc.edu/sites/default/files/Knowledge%20in%20Action%20Efficacy%20Study_18feb2021_final.pdf
  3. Krajcik, J. S. và Schneider, B. (2021). Project-based learning deepens science knowledge for 3rd graders in Michigan. The Conversation. https://theconversation.com/project-based-learning-deepens-science-knowledge-for-3rd-graders-in-michigan-155711
  4. Krajcik, J. và cộng sự (2023). Assessing the Effect of Project-Based Learning on Science Learning in Elementary Schools. American Educational Research Journal. https://journals.sagepub.com/doi/abs/10.3102/00028312221129247
  5. Education Endowment Foundation (2016). Project-Based Learning – trial. https://educationendowmentfoundation.org.uk/projects-and-evaluation/projects/project-based-learning

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Học theo dự án (PBL): bằng chứng từ các thử nghiệm gần đây và bài học về thiết kế. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/hoc-theo-du-an-pbl-bang-chung-thu-nghiem