Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Học liệu mở (OER): Khuyến nghị của UNESCO năm 2019, tình hình thực hiện và bằng chứng về hiệu quả

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu & Công nghệ số
Từ khóa
học liệu mở, OER, UNESCO, giấy phép mở, bản quyền, tài nguyên giáo dục

Tóm tắt

Khuyến nghị về Học liệu mở được Đại hội đồng UNESCO thông qua tháng 11/2019 là văn bản chuẩn mực quốc tế đầu tiên về OER, gồm năm lĩnh vực hành động. Bài giới thiệu nội dung, kết quả đợt báo cáo đầu tiên năm 2023 và bằng chứng nghiên cứu về hiệu quả học liệu mở.

Học liệu mở (Open Educational Resources – OER) là tài liệu dạy, học và nghiên cứu mà ai cũng được dùng miễn phí, và – điều quan trọng hơn – được phép chỉnh sửa, phỏng theo và chia sẻ lại. Với giáo viên, điều đó có nghĩa là có thể lấy một bài giảng tốt, điều chỉnh cho phù hợp với học sinh của mình rồi chia sẻ tiếp, mà không vi phạm bản quyền.

Ngày 25/11/2019, tại kỳ họp thứ 40, Đại hội đồng UNESCO thông qua Khuyến nghị về Học liệu mở. Văn bản kế thừa Tuyên bố Paris về OER năm 2012 và Kế hoạch hành động Ljubljana năm 2017, đặt OER trong mục tiêu bảo đảm giáo dục có chất lượng, hòa nhập và công bằng, thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho mọi người (Mục tiêu phát triển bền vững số 4).

Định nghĩa

Học liệu mở là "tài liệu dạy, học và nghiên cứu ở mọi định dạng và phương tiện, thuộc phạm vi công cộng hoặc thuộc bản quyền nhưng đã được phát hành theo giấy phép mở, cho phép người khác truy cập, tái sử dụng, thay đổi mục đích, phỏng theo và phân phối lại mà không mất phí." (UNESCO, 2019)

Giấy phép mở được định nghĩa là giấy phép tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu bản quyền, đồng thời cấp cho công chúng quyền truy cập, tái sử dụng, thay đổi mục đích, phỏng theo và phân phối lại tài liệu giáo dục. Bộ giấy phép Creative Commons (như CC BY, CC BY-SA) là ví dụ phổ biến; chính nhiều ấn phẩm của UNESCO được phát hành theo giấy phép CC BY-SA 3.0 IGO.

Cần phân biệt: một tài liệu đăng miễn phí trên mạng chưa chắc là học liệu mở. Nếu không có giấy phép mở, người dùng chỉ được xem, không được sửa và chia sẻ lại.

Năm lĩnh vực hành động

Lĩnh vựcNội dung chính
1. Nâng cao năng lựcGiúp các bên biết tạo, truy cập, tái sử dụng, phỏng theo và phân phối lại OER; nâng cao nhận thức, bồi dưỡng về giấy phép mở và kỹ năng số.
2. Xây dựng chính sách hỗ trợKhuyến khích tài liệu giáo dục làm bằng ngân sách công được cấp phép mở; đưa OER vào cơ chế bảo đảm chất lượng; hỗ trợ phát triển chuyên môn.
3. Bảo đảm tiếp cận hòa nhập, công bằng, có chất lượngHỗ trợ OER nhạy cảm giới, phù hợp văn hóa, tiếp cận được với mọi người học, kể cả nhóm dễ bị tổn thương, yếu thế.
4. Mô hình bền vữngPhát triển cách cấp kinh phí từ nguồn truyền thống và không truyền thống, bảo đảm học liệu thiết yếu vẫn miễn phí.
5. Hợp tác quốc tếHợp tác xuyên biên giới, cơ chế tài trợ, mạng lưới chia sẻ OER.

Một số điểm kỹ thuật đáng chú ý: Khuyến nghị đề nghị dùng công cụ, nền tảng có giấy phép mở, có khả năng liên thông siêu dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, để học liệu dễ tìm, dễ truy cập, tái sử dụng an toàn; và áp dụng tiêu chuẩn cao nhất về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu trong quá trình tạo và sử dụng OER cũng như các hạ tầng, dịch vụ liên quan. Các quốc gia thành viên cũng cam kết theo dõi chính sách OER bằng cả phương pháp định lượng và định tính.

Kết quả đợt báo cáo đầu tiên (2023)

Theo báo cáo tham vấn lần thứ nhất của UNESCO, năm 2023 có 78 quốc gia thành viên nộp báo cáo quốc gia về việc thực hiện Khuyến nghị:

  • 79% (62 nước) báo cáo có hoạt động nâng cao năng lực về tạo, truy cập, phỏng theo và phân phối lại OER, chủ yếu là bồi dưỡng giáo viên.
  • 77% (60 nước) có hành động hỗ trợ chính sách ở cấp quốc gia hoặc cơ sở, theo đó tài liệu giáo dục làm bằng ngân sách công được công bố dưới dạng OER.
  • 63% (49 nước) cho biết OER có thể dùng được ở nơi kết nối Internet yếu hoặc không có.

Chu kỳ báo cáo là bốn năm một lần; đợt tiếp theo dự kiến vào năm 2027. Lưu ý: đây là số liệu do các nước tự báo cáo, và chỉ khoảng 78 trong số gần 200 quốc gia thành viên tham gia.

Bằng chứng về hiệu quả

Bài tổng hợp của John Hilton (Educational Technology Research and Development, 2019) phân tích 16 nghiên cứu về hiệu quả học tập và 20 nghiên cứu về cảm nhận của người dùng, với tổng cộng 121.168 sinh viên hoặc giảng viên, chủ yếu ở bậc đại học. Kết quả cho thấy sinh viên dùng OER đạt kết quả học tập tương đương hoặc tốt hơn, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí; đa số giảng viên và sinh viên đã dùng OER có trải nghiệm tích cực và muốn tiếp tục dùng.

Giới hạn: bằng chứng chủ yếu đến từ giáo dục đại học, trong bối cảnh giá giáo trình cao (như ở Mỹ); lợi ích chính được chứng minh là giảm chi phí mà không làm giảm kết quả học tập, chứ chưa phải là OER làm tăng mạnh kết quả học tập. Bằng chứng ở giáo dục phổ thông và ở các nước đang phát triển còn ít hơn.

Học liệu mở trong kỷ nguyên AI

Báo cáo OECD Digital Education Outlook 2023 nhận định: có một nền học liệu miễn phí hoặc mở là quan trọng để mọi người đều được hưởng lợi từ giáo dục công, trong khi nhà cung cấp tư nhân vẫn nên là một phần của việc cung cấp học liệu. Với AI tạo sinh, câu hỏi về giấy phép càng quan trọng: Hướng dẫn của UNESCO về AI tạo sinh (2023) lưu ý các mô hình thường được huấn luyện trên nội dung thu thập từ Internet mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Việc ghi rõ giấy phép cho học liệu – mở hay không mở, cho phép những gì – giúp cả người dùng lẫn người tạo nội dung biết quyền của mình.

Gợi ý cho giáo viên, nhà trường Việt Nam

  • Khi chia sẻ bài giảng, phiếu học tập do mình soạn, ghi rõ giấy phép (ví dụ CC BY: người khác được dùng, sửa, chia sẻ nhưng phải ghi tên tác giả). Không ghi gì nghĩa là người khác không được phép sửa và chia sẻ lại.
  • Khi dùng tài liệu của người khác, kiểm tra giấy phép và ghi nguồn đúng yêu cầu; tài liệu "tìm thấy trên mạng" không mặc nhiên là học liệu mở.
  • Tổ chuyên môn, nhà trường có thể xây dựng kho học liệu dùng chung, thống nhất một giấy phép mở và cách gắn thông tin mô tả để dễ tìm kiếm.
  • Cơ quan quản lý có thể cân nhắc nguyên tắc của Khuyến nghị: học liệu làm bằng ngân sách nhà nước nên được công bố theo giấy phép mở.
  • Chú ý khả năng dùng ngoại tuyến (tải về, in ấn) để học sinh vùng khó khăn cũng tiếp cận được.

Nguồn tham khảo

  1. UNESCO (2019). Recommendation on Open Educational Resources (OER). https://www.unesco.org/en/legal-affairs/recommendation-open-educational-resources-oer
  2. UNESCO (tham vấn năm 2023). 2019 Recommendation on Open Educational Resources: 1st Consultation. https://www.unesco.org/en/open-educational-resources/1st-consultation-report
  3. Hilton, J. (2019). Open educational resources, student efficacy, and user perceptions: a synthesis of research published between 2015 and 2018. Educational Technology Research and Development (giấy phép CC BY). https://doi.org/10.1007/s11423-019-09700-4
  4. OECD (2023). OECD Digital Education Outlook 2023: Towards an Effective Digital Education Ecosystem. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/12/oecd-digital-education-outlook-2023_c827b81a/c74f03de-en.pdf

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Học liệu mở (OER): Khuyến nghị của UNESCO năm 2019, tình hình thực hiện và bằng chứng về hiệu quả. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/hoc-lieu-mo-khuyen-nghi-unesco-2019