Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Học bằng cách dạy lại người khác: chuẩn bị để dạy và dạy thật giúp học tốt hơn đến đâu?

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Kobayashi (2019)
Lĩnh vực
Khoa học giáo dục & Đổi mới giáo dục
Từ khóa
học bằng cách dạy, hiệu ứng người bảo trợ, học đồng đẳng, kèm cặp bạn bè, giải thích cho người khác

Tóm tắt

Lược dịch bài tổng quan truy cập mở của Kobayashi (2019) cùng phân tích gộp 28 nghiên cứu (2018): chuẩn bị để dạy và dạy trực tiếp, có tương tác, cho hiệu quả học tập rõ hơn so với chỉ học để thi hoặc giảng qua video. Kèm điều kiện áp dụng trong lớp học.

Lược dịch từ: Keiichi Kobayashi (2019), "Interactivity: A Potential Determinant of Learning by Preparing to Teach and Teaching", Frontiers in Psychology, 9:2755 (giấy phép CC BY 4.0). Phần bối cảnh và gợi ý thực tiễn do Ban Biên tập bổ sung, có ghi nguồn.

"Muốn hiểu thật, hãy thử giảng lại cho người khác" là lời khuyên quen thuộc. Trong lớp học, học sinh có nhiều dịp đóng vai người dạy: kèm bạn học yếu hơn, trình bày cho nhóm, làm video giải thích bài. Nghiên cứu giáo dục cho thấy cả việc chuẩn bị để dạy lẫn việc dạy thật có thể khiến người học xử lý tài liệu sâu hơn – chọn lọc ý chính, giải thích, sắp xếp, liên hệ với kiến thức cũ và tự kiểm tra mức hiểu của mình. Nhưng hiệu quả này không phải lúc nào cũng xuất hiện. Keiichi Kobayashi (Khoa Giáo dục, Đại học Shizuoka, Nhật Bản) đề xuất một yếu tố có thể giải thích sự khác biệt: mức độ tương tác.

1. Hiệu quả có điều kiện

Tác giả dẫn các nghiên cứu cho thấy trong một số điều kiện, học sinh hầu như không được lợi gì từ việc học với kỳ vọng sẽ dạy người khác, hoặc từ việc dạy. Roscoe và Chi (2007) nhận xét rằng bất kể cấp học và môn học, việc kèm bạn có thể ít tác dụng với chính người kèm vì các em thường chỉ đọc lại nội dung một cách hời hợt, không suy luận, mở rộng hay tự giám sát mức hiểu của mình. Vì vậy câu hỏi quan trọng không chỉ là "có hiệu quả không" mà là "điều gì quyết định hiệu quả".

2. Ba mức tương tác

MứcHình thức
Không tương tácTự giải thích cho bản thân, nghĩ thành lời
Dạy gián tiếpGiảng cho một người học vắng mặt: quay video bài giảng, viết bài giải thích
Dạy trực tiếpGiảng mặt đối mặt cho người học, có thể hỏi và trả lời câu hỏi

3. Bằng chứng

Phân tích gộp năm 2018

Trong một phân tích gộp 28 nghiên cứu công bố trên Japanese Psychological Research, Kobayashi ước tính so với chỉ học bình thường (không kỳ vọng phải dạy), quy mô ảnh hưởng là g = 0,35 cho việc chuẩn bị để dạy và g = 0,56 cho việc chuẩn bị rồi dạy thật. Cả hai giúp học sâu (không chỉ ghi nhớ bề mặt) và vẫn còn tác dụng ở các bài kiểm tra muộn.

Phân tích lại theo mức tương tác

Điều kiện (so với chỉ học, không kỳ vọng dạy)Số so sánhQuy mô ảnh hưởng (g)
Học với kỳ vọng sẽ dạy gián tiếp180,27
Học với kỳ vọng sẽ dạy trực tiếp100,50
Dạy gián tiếp, không được báo trước để chuẩn bị20,23
Chuẩn bị rồi dạy gián tiếp120,48
Chuẩn bị rồi dạy trực tiếp40,84

Ghi chú: số so sánh ở một số ô rất nhỏ (2 và 4), nên các con số này cần được đọc thận trọng.

Các thí nghiệm riêng lẻ

  • Coleman và cộng sự (1997): học sinh chuẩn bị rồi giải thích cho bạn trực tiếp làm tốt hơn nhóm chỉ tự giải thích cho mình ở các bài tập vận dụng.
  • Rittle-Johnson và cộng sự (2008): trẻ 4–5 tuổi giải thích cách giải cho mẹ thì làm bài vận dụng tốt hơn khi chỉ tự giải thích.
  • Ito và Kakihana (2009): giảng trực tiếp cho bạn (sau khi đã chuẩn bị) giúp nhớ và hiểu tốt hơn giảng qua video.
  • Ngược lại, Bargh và Schul (1980) và Roscoe và Chi (2008) không thấy dạy trực tiếp tốt hơn tự giải thích. Điểm khác biệt: trong các nghiên cứu này, người tham gia không được báo trước rằng mình sẽ phải giảng. Tác giả kết luận việc chuẩn bị để giảng trực tiếp có thể là điều kiện tiên quyết.

4. Vì sao tương tác quan trọng? Ba cách giải thích

  1. Đặt và trả lời câu hỏi: đặt được câu hỏi hay đòi hỏi xử lý sâu và tự giám sát mức hiểu; câu hỏi của "học trò" buộc người dạy tự xem xét lại kiến thức. Tuy vậy, một số nghiên cứu cho thấy chỉ giảng trực tiếp không hỏi đáp cũng đã có lợi, nên đây không phải lời giải thích duy nhất.
  2. Thu thêm thông tin từ người học: biết bạn mình hiểu đến đâu giúp người dạy điều chỉnh. Nhưng học sinh ít kinh nghiệm chưa chắc đọc được phản hồi của bạn một cách chính xác.
  3. Động lực: kỳ vọng phải đứng trước một người thật thúc đẩy người học đầu tư hơn. Chase và cộng sự (2009) gọi hiện tượng người ta cố gắng vì "học trò" nhiều hơn vì bản thân là hiệu ứng người bảo trợ (protégé effect): học sinh dạy một nhân vật ảo "biết học" dành nhiều thời gian học hơn. Tuy nhiên bằng chứng về vai trò của động lực còn ít và không nhất quán.

Tác giả kết luận chưa có lời giải thích đơn lẻ nào thỏa đáng, và ba cơ chế có thể cùng tác động.

5. Giới hạn

Kobayashi lưu ý phần lớn bằng chứng đến từ thí nghiệm trong điều kiện nhân tạo, trong khi ở lớp học thật, học sinh đóng vai người dạy thường hiểu bạn mình hơn, có trách nhiệm lớn hơn và được dạy nhiều lần. Cũng chưa rõ tác dụng thay đổi theo lứa tuổi thế nào: soạn một thông điệp cho người nghe vắng mặt (như quay video) đòi hỏi nhận thức cao, có thể quá khó với trẻ nhỏ nếu không được hỗ trợ.

Ở góc độ chương trình kèm cặp trong trường học, phân tích gộp kinh điển của Cohen, Kulik và Kulik (1982) trên 65 đánh giá chương trình cho thấy không chỉ học sinh được kèm mà cả học sinh làm người kèm cũng hiểu bài tốt hơn và có thái độ tích cực hơn với môn học, dù hầu như không thay đổi lòng tự trọng.

Gợi ý cho giáo viên Việt Nam

  • Báo trước nhiệm vụ "dạy lại": nói với học sinh từ đầu buổi rằng các em sẽ phải giảng phần này cho bạn. Chính việc chuẩn bị đã mang lại phần lớn lợi ích.
  • Ưu tiên giảng trực tiếp, có hỏi đáp (theo cặp, nhóm nhỏ) hơn là chỉ nộp video hay bài viết; nếu dùng video, vẫn nên cho học sinh chuẩn bị kỹ.
  • Hướng dẫn cách dạy: cung cấp khung câu hỏi gợi ý ("Tại sao…?", "Nếu… thì sao?") để học sinh kèm bạn không chỉ đọc lại sách.
  • Luân phiên vai trò để học sinh nào cũng có lượt làm người dạy, không chỉ học sinh giỏi.
  • Giáo viên cần kiểm tra lại nội dung các nhóm trình bày để tránh lan truyền hiểu sai.

Nguồn tham khảo

  1. Kobayashi, K. (2019). Interactivity: A Potential Determinant of Learning by Preparing to Teach and Teaching. Frontiers in Psychology, 9, 2755. Giấy phép CC BY 4.0. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2018.02755
  2. Kobayashi, K. (2019; công bố trực tuyến 2018). Learning by Preparing-to-Teach and Teaching: A Meta-Analysis. Japanese Psychological Research, 61(3), 192–203. https://doi.org/10.1111/jpr.12221
  3. Cohen, P. A., Kulik, J. A., Kulik, C.-L. C. (1982). Educational Outcomes of Tutoring: A Meta-analysis of Findings. American Educational Research Journal, 19(2), 237–248. https://doi.org/10.3102/00028312019002237
  4. Fiorella, L., Mayer, R. E. (2013). The relative benefits of learning by teaching and teaching expectancy. Contemporary Educational Psychology, 38(4), 281–288. https://doi.org/10.1016/j.cedpsych.2013.06.001

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Kobayashi (2019) (2026). Học bằng cách dạy lại người khác: chuẩn bị để dạy và dạy thật giúp học tốt hơn đến đâu?. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/hoc-bang-cach-day-lai-nguoi-khac-bang-chung-va-dieu-kien