Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Giáo dục hướng nghiệp có hiệu quả không? Thử nghiệm trên 957 học sinh lớp 10 ở Trung Quốc và bằng chứng tổng hợp

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Chen và cộng sự (2022)
Lĩnh vực
Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
Từ khóa
giáo dục hướng nghiệp, can thiệp hướng nghiệp, CIP, chọn tổ hợp môn, học sinh trung học phổ thông

Tóm tắt

Một chương trình hướng nghiệp trực tuyến 5 tuần dựa trên lý thuyết xử lý thông tin nhận thức (CIP) giúp học sinh lớp 10 tích cực khám phá nghề hơn và bớt khó khăn khi ra quyết định. Lược dịch nghiên cứu, kèm bằng chứng tổng hợp về hiệu quả hướng nghiệp và các giới hạn cần biết.

Phần chính lược dịch từ: Chen, S., Chen, H., Ling, H. & Gu, X. (2022). An Online Career Intervention for Promoting Chinese High School Students' Career Readiness. Frontiers in Psychology, 12, 815076 (giấy phép CC BY 4.0). Phần bằng chứng tổng hợp, nhận xét và gợi ý do Ban Biên tập IESDTD biên soạn.

Nhiều trường đã có giờ hướng nghiệp, nhưng câu hỏi "làm vậy có tác dụng thật không" ít khi được kiểm chứng bằng nghiên cứu có nhóm đối chứng. Một thử nghiệm ở tỉnh Giang Tô (Trung Quốc), trong bối cảnh khá giống Việt Nam — học sinh lớp 10 phải chọn môn học theo tổ hợp, và lựa chọn đó ảnh hưởng đến ngành được xét tuyển đại học — cung cấp một bằng chứng cụ thể.

Bối cảnh

Theo cải cách thi tuyển sinh đại học của Trung Quốc, học sinh phải chọn 3 trong 6 môn (Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Chính trị, Địa lý), và lựa chọn này quyết định ngành đại học các em có thể đăng ký về sau. Các tác giả nhận thấy nhiều học sinh chọn môn chủ yếu theo điểm số, bỏ qua sở thích, năng lực tự đánh giá và tính cách; trong khi đại dịch COVID-19 khiến trường đóng cửa, học sinh thiếu người tư vấn.

Chương trình "Chuẩn bị cho lựa chọn tương lai"

Chương trình dựa trên lý thuyết xử lý thông tin nhận thức (Cognitive Information Processing – CIP), coi việc chọn nghề cần bốn thành phần: hiểu bản thân (sở thích, giá trị, năng lực); hiểu các lựa chọn (ngành học, nghề, thị trường lao động); kỹ năng ra quyết định; và khả năng tự giám sát quá trình suy nghĩ của mình. Cụ thể gồm:

  • Năm buổi học trực tuyến trực tiếp, mỗi tối thứ Hai, mỗi buổi 45 phút (5 phút cuối nhận câu hỏi): (1) Kế hoạch nghề nghiệp là gì; (2) Khám phá sở thích nghề nghiệp theo sáu kiểu Holland; (3) Khám phá cách học sinh tự đánh giá năng lực học tập của mình; (4) Quan hệ giữa chọn môn và kế hoạch nghề nghiệp — ví dụ phần lớn ngành y yêu cầu học các môn khoa học tự nhiên; (5) Tìm hiểu ngành đại học và quan hệ giữa ngành học với nghề.
  • Hai bài đánh giá trực tuyến làm ở nhà (sở thích nghề nghiệp; tự đánh giá năng lực học tập), có báo cáo giải thích và gợi ý một số ngành, nghề tiềm năng.
  • Cơ sở dữ liệu ngành đại học để học sinh tự tra cứu thêm về các ngành được gợi ý.

Thiết kế nghiên cứu

24 lớp 10 của hai trường công lập (12 lớp mỗi trường); 15 lớp được phân ngẫu nhiên vào nhóm tham gia, 9 lớp vào nhóm đối chứng (được tham gia sau khi nghiên cứu kết thúc). Có 957 học sinh hoàn thành đầy đủ (601 nhóm tham gia, 356 nhóm đối chứng; tuổi trung bình khoảng 16,3). Học sinh làm bảng hỏi trước và sau can thiệp về mức độ trưởng thành nghề nghiệp, bản sắc nghề nghiệp và khó khăn khi ra quyết định nghề nghiệp.

Tỷ lệ tham gia các buổi học từ 94% đến gần 100%; 87% học sinh đánh giá chương trình có ích.

Kết quả

Chỉ sốKết quả so với nhóm đối chứng
Khám phá nghề nghiệpTăng rõ nhất (mức tác động trung bình)
Tò mò nghề nghiệp, tự tin nghề nghiệpTăng có ý nghĩa, mức tác động nhỏ
Cam kết với lựa chọn nghềTăng có ý nghĩa, mức tác động rất nhỏ
Quan tâm đến tương lai nghề nghiệpKhông khác biệt — vốn đã cao ở cả hai nhóm
Khó khăn do thiếu thông tin, thông tin mâu thuẫnGiảm có ý nghĩa, mức tác động nhỏ
Khó khăn do chưa sẵn sàngKhông thay đổi có ý nghĩa

Không thấy khác biệt về hiệu quả giữa nam và nữ. Các tác giả giải thích việc "quan tâm đến tương lai" không tăng là do học sinh Trung Quốc vốn đã được nhắc nhở nhiều về tương lai (khẩu hiệu ở khắp trường), nên điểm ban đầu đã cao.

Giới hạn (do chính các tác giả nêu)

  • Học sinh đến từ trường chất lượng cao, học lực tốt; chưa biết hiệu quả với học sinh khó khăn hoặc học lực thấp.
  • Chương trình chỉ kéo dài 5 tuần, đo ngay sau khi kết thúc, không theo dõi về sau — chưa biết tác động có bền vững không, và chưa đo kết quả thực tế như chọn môn, chọn ngành.
  • Thang đo không được xây dựng riêng cho học sinh Trung Quốc; thang đo "chưa sẵn sàng" có độ tin cậy thấp.
  • Phân nhóm ngẫu nhiên theo lớp, không theo từng học sinh. Các tác giả cũng cho rằng chương trình trực tuyến không thay thế được chuyên viên tư vấn trong trường.

Bằng chứng tổng hợp nói gì?

  • Các phân tích gộp về hiệu quả can thiệp hướng nghiệp (Whiston & Rose, 2014; Perdrix và cộng sự, 2012), theo tổng quan của Chen và cộng sự, cho thấy mức hiệu quả chung ở mức trung bình; phân tích gộp của Whiston và cộng sự (2017) cho thấy người tham gia các chương trình hỗ trợ ra quyết định nghề nghiệp đạt kết quả cao hơn đáng kể so với người không tham gia.
  • Theo báo cáo năm 2024 của OECD, một tổng quan các đánh giá thực nghiệm và bán thực nghiệm (Hughes và cộng sự, 2016) cho thấy 60% trong 67 đánh giá có kết quả "phần lớn tích cực" về cải thiện kết quả học tập khi học sinh tham gia hoạt động hướng nghiệp.
  • Ở Anh, theo Quỹ Gatsby (2024), mức sẵn sàng nghề nghiệp của học sinh tăng hơn 20% sau khi hoàn thành các chương trình hướng nghiệp thiết kế theo bộ tiêu chí Gatsby.
  • Dữ liệu theo dõi dài hạn của OECD cho thấy các hoạt động có người làm nghề thật tham gia (trò chuyện về nghề, khách mời, tham quan nơi làm việc) gắn với kết quả việc làm tốt hơn khi trưởng thành.

Nói chung, bằng chứng ủng hộ việc hướng nghiệp có hiệu quả, nhưng mức tác động của từng chương trình đơn lẻ thường không lớn, và phần lớn nghiên cứu chỉ đo thái độ, nhận thức ngắn hạn thay vì kết quả học tập, việc làm thật.

Gợi ý cho trường THPT Việt Nam

  • Đặt hướng nghiệp trước thời điểm chọn tổ hợp môn ở lớp 10, vì đó là quyết định có hệ quả lâu dài với ngành học về sau.
  • Thiết kế theo bốn thành phần của CIP: hiểu bản thân → hiểu lựa chọn (ngành, nghề, yêu cầu môn học) → luyện kỹ năng ra quyết định → tự nhìn lại cách mình suy nghĩ.
  • Kết hợp trực tuyến và trực tiếp: bài giảng, bài đánh giá và cơ sở dữ liệu trực tuyến giúp mở rộng quy mô; còn tư vấn cá nhân và gặp người làm nghề cần trực tiếp.
  • Tự đánh giá hiệu quả: khảo sát trước – sau bằng thang đo có sẵn; nếu có thể, so sánh với các lớp chưa tham gia, và theo dõi lựa chọn thực tế của học sinh.

Nguồn tham khảo

  1. Chen, S., Chen, H., Ling, H. & Gu, X. (2022). An Online Career Intervention for Promoting Chinese High School Students' Career Readiness. Frontiers in Psychology, 12, 815076 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.815076
  2. Whiston, S. C., Li, Y., Goodrich Mitts, N. & Wright, L. (2017). Effectiveness of career choice interventions: A meta-analytic replication and extension. Journal of Vocational Behavior, 100, 175–184. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2017.03.010
  3. OECD (2024). Challenging Social Inequality Through Career Guidance: Insights from International Data and Practice. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/619667e2-en
  4. The Gatsby Charitable Foundation (2024). Good Career Guidance: The Next 10 Years. London. https://cdn.gatsbybenchmarks.org.uk/app/uploads/2024/11/good-career-guidance-the-next-10-years-report.pdf

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Chen và cộng sự (2022) (2026). Giáo dục hướng nghiệp có hiệu quả không? Thử nghiệm trên 957 học sinh lớp 10 ở Trung Quốc và bằng chứng tổng hợp. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/hieu-qua-giao-duc-huong-nghiep-thu-nghiem-tren-hoc-sinh-lop-10