- Tác giả
- Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Datu (2021) và Tang và cộng sự (2019)
- Lĩnh vực
- Nhân trắc học & Khoa học não bộ
- Từ khóa
- grit, sự bền bỉ, kiên trì nỗ lực, tính tận tâm, tư duy phát triển, khả năng thích ứng
Tóm tắt
Grit, sự bền bỉ và đam mê với mục tiêu dài hạn, từng được xem là chìa khóa thành công. Phân tích gộp 88 mẫu cho thấy grit chỉ liên hệ vừa phải với thành tích và trùng lặp mạnh với tính tận tâm; thành phần "kiên trì nỗ lực" mới là phần có giá trị.
Lược dịch từ: Datu, J. A. D. (2021), "Beyond Passion and Perseverance: Review and Future Research Initiatives on the Science of Grit", Frontiers in Psychology; và Tang, X., Wang, M.-T., Guo, J. & Salmela-Aro, K. (2019), "Building Grit…", Journal of Youth and Adolescence. Cả hai theo giấy phép CC BY. Kết quả của Duckworth và cộng sự (2007) và Credé và cộng sự (2017) được tóm tắt từ phần tóm tắt công bố của các bài; phần "Gợi ý" là bình luận của Ban Biên tập.
Khoảng mười lăm năm qua, ít khái niệm tâm lý học nào được nhà trường ở nhiều nước đón nhận nhiệt tình như "grit" — tạm dịch là sự bền bỉ. Thông điệp hấp dẫn: thành công không chỉ do tài năng mà do kiên trì và đam mê theo đuổi mục tiêu dài hạn. Nhưng khi bằng chứng tích lũy nhiều hơn, giới nghiên cứu đã đặt lại nhiều câu hỏi.
Khái niệm ban đầu
Duckworth, Peterson, Matthews và Kelly (2007) định nghĩa grit là "sự kiên trì và đam mê với mục tiêu dài hạn", gồm hai thành phần: kiên trì nỗ lực (perseverance of effort) và nhất quán sở thích (consistency of interests). Trong các mẫu của họ — người trưởng thành, sinh viên đại học thuộc nhóm Ivy League, học viên Học viện Quân sự West Point, thí sinh cuộc thi đánh vần quốc gia Hoa Kỳ — grit giải thích trung bình khoảng 4% phương sai các chỉ số thành công. Grit không liên hệ dương với chỉ số IQ nhưng tương quan cao với tính tận tâm trong mô hình Big Five; dù vậy, nó vẫn dự báo thêm ngoài IQ và tính tận tâm. Thang đo phổ biến là Thang grit gốc 12 câu và Thang grit rút gọn 8 câu.
Phân tích gộp năm 2017: "nhiều ồn ào quanh grit"
Credé, Tynan và Harms (2017) tổng hợp 584 hệ số hiệu ứng từ 88 mẫu độc lập với 66.807 người. Theo tóm tắt của các tác giả:
- Cấu trúc bậc cao của grit (hai thành phần gộp thành một nét chung) không được xác nhận.
- Grit chỉ tương quan vừa phải với thành tích và với việc trụ lại (không bỏ học, không bỏ việc).
- Grit tương quan rất mạnh với tính tận tâm — đặt ra câu hỏi grit có thực sự là một khái niệm mới.
- Thành phần kiên trì nỗ lực có giá trị dự báo mạnh hơn hẳn thành phần nhất quán sở thích, và vẫn giải thích thêm kết quả học tập sau khi đã kiểm soát tính tận tâm.
- Các tác giả kết luận: can thiệp nhằm tăng grit có thể chỉ có tác động yếu đến thành tích; hiệu lực khái niệm của grit đáng nghi ngờ; giá trị chính có lẽ nằm ở thành phần kiên trì.
Tổng quan của Datu (2021): những vấn đề của lý thuyết grit
Jesus Alfonso Datu (Đại học Giáo dục Hồng Kông) tổng hợp các nghiên cứu về đo lường, tương quan và các mô hình thay thế của grit. Bài nêu cả mặt được lẫn mặt chưa được.
Những liên hệ tích cực
Học sinh, sinh viên có grit cao hơn thường có thành tích học tập cao hơn trong nghiên cứu ở nhiều nước (Mỹ, Trung Quốc đại lục, Đức, Áo, Nga…). Grit, đặc biệt là thành phần kiên trì, cũng gắn với mức hài lòng với cuộc sống cao hơn và một số chỉ số sức khỏe tâm thần tốt hơn. Đây phần lớn là các nghiên cứu tương quan.
Bốn nhóm vấn đề
| Vấn đề | Nội dung |
|---|---|
| Đo lường | Các câu thuộc thành phần "nhất quán sở thích" (ví dụ "Sở thích của tôi thay đổi từ năm này sang năm khác") gặp vấn đề tâm trắc ở các xã hội ngoài phương Tây như Nhật Bản, Philippines; mô hình hai tầng không đạt độ phù hợp ở mẫu học sinh, sinh viên Philippines; cấu trúc khác nhau giữa học sinh phổ thông và sinh viên. |
| Hiệu lực lý thuyết | Grit dự báo thêm rất ít so với tính tận tâm; một số nghiên cứu thấy sự gắn kết và tự điều chỉnh việc học liên hệ với thành tích mạnh hơn thành phần kiên trì. |
| Thiên lệch văn hóa | Phần lớn nghiên cứu ở các nước phương Tây giàu có ("WEIRD"), trong khi hơn 60% dân số thế giới sống ở các nền văn hóa khác. |
| Nhất quán hay thích ứng? | Ở các xã hội đề cao quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, việc điều chỉnh hành vi theo hoàn cảnh là bình thường; "nhất quán sở thích" không gắn với hạnh phúc ở nhiều xã hội tập thể. Khả năng thích ứng có thể quan trọng hơn. |
Mô hình thay thế: grit "ba thành phần"
Datu và cộng sự đề xuất mô hình gồm kiên trì, đam mê và thích ứng (điều chỉnh mục tiêu, cách làm theo tình huống). Ở học sinh Philippines, kiên trì và thích ứng gắn với niềm tin vào năng lực bản thân, động cơ tự chủ và sự gắn kết học tập, còn "nhất quán" thì không. Tuy vậy, chính tác giả thừa nhận hướng nghiên cứu này còn ở giai đoạn sơ khai. Bài tổng quan cũng không phải tổng quan hệ thống nên có thể có thiên lệch chọn lọc.
Khuyến nghị của tác giả
Do bằng chứng lẫn lộn về hiệu lực của các thang grit, nhà quản lý giáo dục (hiệu trưởng, phòng tuyển sinh…) nên thận trọng khi dùng thang grit trong các quyết định quan trọng như tuyển sinh hay định hướng nghề nghiệp. Chuyên viên tâm lý học đường có thể cân nhắc các hoạt động giáo dục tâm lý nhằm bồi dưỡng sự kiên trì và khả năng thích ứng.
Nghiên cứu dọc ở Phần Lan: grit hình thành từ đâu?
Tang và cộng sự (2019) theo dõi 2.018 học sinh Phần Lan (55,3% nữ) từ lớp 6 đến lớp 9. Kết quả:
- Thành phần kiên trì nỗ lực ở lớp 8 liên hệ với thành tích và sự gắn kết học tập ở lớp 9, kể cả khi đã kiểm soát tính tận tâm, sự bền bỉ học tập, thành tích và gắn kết trước đó, giới tính và hoàn cảnh kinh tế xã hội — tác động lên sự gắn kết mạnh hơn lên thành tích.
- Grit được dự báo bởi cam kết với mục tiêu ở lớp 6, nhưng không bởi tư duy phát triển (growth mindset) ở lớp 6.
- Kiên trì nỗ lực (không phải nhất quán sở thích) là cầu nối giữa cam kết mục tiêu và sự gắn kết học tập.
Các tác giả gợi ý: ai muốn bồi dưỡng grit cho thiếu niên nên khuyến khích cam kết với mục tiêu hơn là chỉ dạy tư duy phát triển.
Tóm tắt bằng chứng
| Nhận định | Mức độ bằng chứng |
|---|---|
| Kiên trì nỗ lực liên hệ với kết quả học tập | Khá vững, kể cả khi đã tính đến tính tận tâm, nhưng mức độ vừa phải |
| "Nhất quán sở thích" giúp thành công | Yếu; có vấn đề đo lường, nhất là ngoài phương Tây |
| Grit là nét tính cách mới, khác tính tận tâm | Bị nghi ngờ do tương quan rất cao |
| Can thiệp tăng grit cải thiện thành tích | Chưa được chứng minh; theo Credé và cộng sự, tác động có thể yếu |
Gợi ý cho nhà trường và giáo viên Việt Nam
(Bình luận của Ban Biên tập)
- Không dùng thang đo grit để tuyển chọn hay đánh giá học sinh. Chưa có bằng chứng hiệu lực trên học sinh Việt Nam, và học sinh dễ trả lời theo hướng mong đợi.
- Chuyển "grit" thành việc cụ thể: giúp học sinh đặt mục tiêu có ý nghĩa với chính các em, chia thành bước nhỏ, theo dõi tiến bộ — phù hợp với phát hiện về vai trò của cam kết mục tiêu.
- Kiên trì đi kèm thích ứng. Dạy học sinh biết khi nào nên đổi cách làm hoặc đổi mục tiêu cũng quan trọng như dạy "không bỏ cuộc".
- Tránh đổ lỗi cho cá nhân. Coi kết quả kém là do "thiếu bền bỉ" có thể che khuất các rào cản thật: phương pháp dạy, khối lượng học, hoàn cảnh gia đình, sức khỏe tâm thần.
Nguồn tham khảo
- Datu, J. A. D. (2021). Beyond Passion and Perseverance: Review and Future Research Initiatives on the Science of Grit. Frontiers in Psychology, 11, 545526 (CC BY). https://doi.org/10.3389/fpsyg.2020.545526
- Tang, X., Wang, M.-T., Guo, J., Salmela-Aro, K. (2019). Building Grit: The Longitudinal Pathways between Mindset, Commitment, Grit, and Academic Outcomes. Journal of Youth and Adolescence, 48, 850–863 (CC BY). https://doi.org/10.1007/s10964-019-00998-0
- Credé, M., Tynan, M. C., Harms, P. D. (2017). Much ado about grit: A meta-analytic synthesis of the grit literature. Journal of Personality and Social Psychology, 113(3), 492–511. https://doi.org/10.1037/pspp0000102
- Duckworth, A. L., Peterson, C., Matthews, M. D., Kelly, D. R. (2007). Grit: Perseverance and passion for long-term goals. Journal of Personality and Social Psychology, 92(6), 1087–1101. https://doi.org/10.1037/0022-3514.92.6.1087
Trích dẫn bài viết
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Datu (2021) và Tang và cộng sự (2019) (2026). "Grit" – sự bền bỉ: từ khái niệm được ưa chuộng đến cuộc tranh luận khoa học. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/grit-su-ben-bi-va-cuoc-tranh-luan-khoa-hoc