Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Dự án Sẵn sàng nghề nghiệp của OECD: 11 chỉ báo ở tuổi 15 dự báo kết quả việc làm lúc 25 tuổi

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Đào tạo & Phát triển nguồn nhân lực số
Từ khóa
OECD, sẵn sàng nghề nghiệp, hướng nghiệp, PISA, chuyển tiếp từ trường học đến việc làm

Tóm tắt

Phân tích dữ liệu theo dõi dài hạn ở 10 quốc gia, OECD xác định 11 chỉ báo về cách học sinh khám phá, trải nghiệm và suy nghĩ về nghề nghiệp ở tuổi thiếu niên gắn với việc làm tốt hơn khi trưởng thành. Tổng hợp nội dung, cách đọc bằng chứng và gợi ý cho trường phổ thông.

Thanh niên ngày nay rời trường với nhiều năm học và bằng cấp cao hơn bao giờ hết, nhưng ở nhiều nước, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên so với người lớn tuổi gần như không cải thiện qua một thế hệ. Từ năm 2020, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) triển khai dự án Career Readiness (Sẵn sàng nghề nghiệp) để trả lời một câu hỏi thực tế: những gì học sinh làm và nghĩ về nghề nghiệp ở tuổi 15 có liên quan đến việc làm của các em mười năm sau không?

Cách OECD tìm câu trả lời

Thay vì khảo sát ý kiến, OECD phân tích dữ liệu theo dõi dài hạn (longitudinal) sẵn có của 10 quốc gia: Australia, Canada, Trung Quốc, Đan Mạch, Đức, Hàn Quốc, Thụy Sĩ, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Uruguay. Các bộ dữ liệu này theo dõi cùng một nhóm người từ tuổi khoảng 15 đến khoảng 25. Khi so sánh, các nhà phân tích đã kiểm soát những yếu tố vốn ảnh hưởng đến việc làm như thành tích học tập, giới tính, hoàn cảnh kinh tế – xã hội và nguồn gốc nhập cư. Kết quả việc làm được đo bằng ba tiêu chí: khả năng rơi vào nhóm NEET (không đi học, không đi làm, không đào tạo), mức thu nhập và sự hài lòng với công việc. Kết quả được công bố trong tài liệu làm việc số 258 của OECD (Covacevich và cộng sự, 2021) và được tóm lược lại trong báo cáo năm 2024 về hướng nghiệp và bất bình đẳng xã hội.

11 chỉ báo, chia ba nhóm

OECD xác nhận 11 chỉ báo (và ba yếu tố dự báo khác với bằng chứng chưa thật chắc chắn), xếp thành ba nhóm theo cách học sinh khám phá, trải nghiệm và suy nghĩ về tương lai nghề nghiệp:

NhómChỉ báo
Khám phá(1) Trò chuyện về nghề nghiệp với thầy cô, người thân, bạn bè
Khám phá(2) Nghe giới thiệu nghề, dự hội chợ việc làm
Khám phá(3) Tham quan nơi làm việc, đi theo quan sát người làm nghề (job shadowing)
Khám phá(4) Rèn kỹ năng viết hồ sơ xin việc và phỏng vấn
Khám phá(5) Tham gia các chương trình ngắn hạn định hướng theo nghề
Trải nghiệm(6) Làm thêm bán thời gian
Trải nghiệm(7) Hoạt động tình nguyện
Suy nghĩ(8) Xác định nghề: nêu được một nghề cụ thể mình dự định làm khi trưởng thành
Suy nghĩ(9) Hoài bão nghề nghiệp: kỳ vọng làm nghề đòi hỏi kỹ năng cao (nhóm nhà quản lý và chuyên gia)
Suy nghĩ(10) Kế hoạch học tập khớp với nghề: ví dụ muốn làm nghề chuyên môn cao thì dự định học lên đại học, cao đẳng
Suy nghĩ(11) Động lực công cụ: tin rằng việc học ở trường có ích cho việc làm sau này

Ngoài ra có một số bằng chứng (chưa đủ mạnh để xếp vào danh sách chính) về lợi ích của các hoạt động suy ngẫm nghề nghiệp do nhà trường tổ chức (bảng hỏi, giờ học hướng nghiệp), của thực tập tại doanh nghiệp, và về rủi ro khi nguyện vọng nghề tập trung quá nhiều vào một số ít nghề phổ biến.

Bằng chứng mạnh đến đâu?

  • Điểm mạnh: dùng dữ liệu theo dõi thật trên nhiều nước, kiểm soát nhiều yếu tố gây nhiễu, đo kết quả việc làm thật chứ không chỉ thái độ.
  • Điểm cần thận trọng: đây là các mối liên hệ thống kê, không phải thí nghiệm ngẫu nhiên; không phải bộ dữ liệu nào cũng có đủ câu hỏi để kiểm tra mọi chỉ báo; mức ý nghĩa thống kê OECD dùng tương đối "rộng" (đến 10%), như báo cáo tự nêu. Tác động cũng không đồng đều giữa các nước: chẳng hạn, trong 19 phân tích về việc xác định được nghề ở tuổi thiếu niên, 15 phân tích cho thấy kết quả việc làm tốt hơn, ba không thấy quan hệ, một (Hàn Quốc) thấy quan hệ ngược chiều (OECD, 2024b).
  • Một tổng quan về các đánh giá thực nghiệm và bán thực nghiệm (Hughes và cộng sự, 2016) do OECD dẫn lại cho thấy 60% trong 67 đánh giá có kết quả "phần lớn tích cực" về cải thiện kết quả học tập khi học sinh tham gia hoạt động hướng nghiệp.

Những phát hiện đi kèm về công bằng

Báo cáo năm 2024 của OECD dùng dữ liệu PISA 2018 để xem học sinh nào tiếp cận được những hoạt động trên:

  • Học sinh có hoàn cảnh kinh tế – xã hội thấp thường ít tham gia hoạt động hướng nghiệp do trường tổ chức hơn, và dễ đánh giá thấp mức học vấn cần có cho nghề mình mong muốn.
  • Nữ sinh và học sinh nhập cư ít tham gia các hoạt động tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng lao động và người đang làm nghề — đúng loại hoạt động có bằng chứng mạnh nhất. Nữ sinh lại tham gia nhiều hơn các hoạt động ở nhà, ở lớp (làm bảng hỏi, tìm trên mạng), loại có bằng chứng yếu hơn.
  • Theo OECD, hệ thống hướng nghiệp có thể giúp học sinh tích lũy ba loại "vốn": vốn con người (kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm), vốn xã hội (quen biết người đang làm nghề) và vốn văn hóa (hiểu "luật chơi" của từng ngành, tự tin rằng mình thuộc về nơi đó).

Dữ liệu PISA 2022: còn nhiều khoảng trống

PISA 2022 hỏi học sinh 15 tuổi ở các nước về việc tham gia hoạt động hướng nghiệp. Theo tài liệu tóm tắt chính sách năm 2024 của OECD, khi đã kiểm soát giới tính, hoàn cảnh, thành tích và nguồn gốc nhập cư, việc tham gia gần như mọi hoạt động được hỏi (trừ thực tập) đều gắn với tỷ lệ "chưa xác định được nghề" thấp hơn. Học sinh ở trường không có hướng nghiệp có tỷ lệ chưa xác định cao hơn. Tuy vậy, nhiều học sinh vẫn chưa từng tham gia các hoạt động quan trọng khi đã 15 tuổi.

Gợi ý cho trường phổ thông Việt Nam

  • Dùng 11 chỉ báo như bảng tự kiểm tra chương trình hướng nghiệp của trường: học sinh đã được trò chuyện về nghề chưa, đã gặp người làm nghề, đi tham quan nơi làm việc chưa, đã tập viết hồ sơ, tập phỏng vấn chưa?
  • Ưu tiên hoạt động có người làm nghề thật (khách mời, tham quan, quan sát một ngày làm việc), và chủ động bảo đảm nữ sinh, học sinh khó khăn được tham gia.
  • Hỏi học sinh ba câu đơn giản mỗi năm: Em dự định làm nghề gì? Nghề đó cần học đến trình độ nào? Việc học hiện nay có giúp gì cho nghề đó không? Câu trả lời mơ hồ hoặc "lệch" là tín hiệu cần tư vấn thêm.
  • Coi hoạt động tình nguyện, làm thêm phù hợp lứa tuổi (trong khuôn khổ pháp luật về lao động chưa thành niên) là một phần của giáo dục hướng nghiệp, có hướng dẫn học sinh suy ngẫm về điều học được.

Nguồn tham khảo

  1. Covacevich, C. và cộng sự (2021). Indicators of teenage career readiness: An analysis of longitudinal data from eight countries. OECD Education Working Papers, No. 258. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/cec854f8-en
  2. OECD (2024a). Challenging Social Inequality Through Career Guidance: Insights from International Data and Practice. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/619667e2-en
  3. OECD (2024b). Teenage career uncertainty: why it matters and how to reduce it. OECD Education Spotlights, No. 16. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/e89c3da9-en
  4. Hughes, D. và cộng sự (2016). Careers education: International literature review. Education Endowment Foundation (dẫn lại theo OECD, 2024a).

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Dự án Sẵn sàng nghề nghiệp của OECD: 11 chỉ báo ở tuổi 15 dự báo kết quả việc làm lúc 25 tuổi. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/du-an-oecd-career-readiness-11-chi-bao-san-sang-nghe-nghiep