Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Phòng chống bắt nạt học đường: các chương trình hiệu quả đến đâu và hiệu quả với ai?

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Gaffney, Farrington và Ttofi (2019) và Hensums và cộng sự (2022)
Lĩnh vực
Nhân trắc học & Khoa học não bộ
Từ khóa
bắt nạt học đường, phòng chống bắt nạt, phân tích gộp, Olweus, KiVa, an toàn trường học

Tóm tắt

Phân tích gộp 100 đánh giá cho thấy chương trình phòng chống bắt nạt ở trường giảm hành vi bắt nạt khoảng 19–20% và tình trạng bị bắt nạt khoảng 15–16%. Phân tích dữ liệu gần 40.000 học sinh cho thấy hiệu quả rõ hơn ở trẻ nhỏ và ở các em bị bắt nạt nhiều nhất.

Lược dịch từ: Gaffney, H., Farrington, D. P. & Ttofi, M. M. (2019), "Examining the Effectiveness of School-Bullying Intervention Programs Globally: a Meta-analysis", International Journal of Bullying Prevention, 1, 14–31; và tóm tắt của Hensums, M. và cộng sự (2022), "What Works for Whom in School-Based Anti-bullying Interventions? An Individual Participant Data Meta-analysis", Prevention Science. Cả hai theo giấy phép CC BY 4.0. Phần "Gợi ý" là bình luận của Ban Biên tập.

Bắt nạt học đường — hành vi gây tổn thương lặp lại, có chủ ý, trong mối quan hệ chênh lệch sức mạnh — là một trong những vấn đề sức khỏe tinh thần và an toàn phổ biến nhất ở tuổi đi học. Câu hỏi thực tiễn cho nhà trường là: các chương trình phòng chống có thật sự hiệu quả, và nên chọn thành phần nào?

Bắt nạt phổ biến đến đâu?

Gaffney và cộng sự tổng hợp các số liệu quốc tế:

  • Theo báo cáo của UNESCO (2018), bắt nạt và các hình thức bạo lực khác ảnh hưởng đến khoảng một phần ba trẻ em và thanh thiếu niên; tỷ lệ bị bắt nạt khác nhau giữa các vùng: cao ở châu Phi cận Sahara (48,2%), Bắc Phi (42,7%), Trung Đông (41,1%); thấp hơn ở Bắc Mỹ (31,7%), châu Âu và Caribe (25%), Trung Mỹ (22,8%).
  • Một phân tích gộp ở 80 quốc gia (Modecki và cộng sự, 2014) ước tính tỷ lệ trung bình học sinh dính líu đến bắt nạt (bắt nạt người khác hoặc bị bắt nạt) là 35%.
  • Một phân tích gộp ở 21 quốc gia thấy bị bắt nạt thời thơ ấu liên quan đáng kể đến tỷ lệ bỏ học và nghỉ học cao hơn.

Phân tích gộp 100 đánh giá chương trình

Gaffney, Farrington và Ttofi tổng hợp 100 đánh giá độc lập của khoảng 65 chương trình phòng chống bắt nạt trong trường học trên thế giới.

Hiệu quả chung

Nhìn chung, các chương trình có hiệu quả: giảm hành vi bắt nạt người khác khoảng 19–20% và giảm tình trạng bị bắt nạt khoảng 15–16% (quy đổi từ tỷ số chênh trung bình 1,324 và 1,248).

Khác biệt giữa các nước và vùng

  • Các chương trình đánh giá ở Hy Lạp giảm hành vi bắt nạt nhiều nhất (khoảng 40%); ở Na Uy, Ý, Mỹ khoảng 21–25%.
  • Chương trình ở Ý hiệu quả nhất trong việc giảm tình trạng bị bắt nạt, tiếp theo là Tây Ban Nha và Na Uy.
  • Theo vùng: chương trình ở châu Âu giảm hành vi bắt nạt khoảng 13%, ở Bắc Âu khoảng 20%; đánh giá ở Bắc Mỹ hiệu quả nhất với hành vi bắt nạt, ở Bắc Âu hiệu quả nhất với tình trạng bị bắt nạt.
  • Các tác giả lưu ý khác biệt có thể do phương pháp đánh giá; ví dụ Chương trình Olweus giảm hành vi bắt nạt 35% và bị bắt nạt 29% trong các đánh giá ở Na Uy, nhưng chỉ 25% và 11% trong các đánh giá ở Mỹ.

Bốn chương trình được đánh giá nhiều lần

Chương trìnhCách tiếp cậnKết quả trong phân tích gộp
Olweus (OBPP, Na Uy)Toàn trườngQua 12 đánh giá, giảm hành vi bắt nạt khoảng 26% — hiệu quả nhất với hành vi bắt nạt
NoTrap!Do học sinh dẫn dắt, có diễn đàn trực tuyến do học sinh được tập huấn điều phốiGiảm bị bắt nạt khoảng 37% — hiệu quả nhất với tình trạng bị bắt nạt; giảm hành vi bắt nạt khoảng 22% nhưng chưa có ý nghĩa thống kê
KiVaToàn trườngGiảm khoảng 9% hành vi bắt nạt và 11% bị bắt nạt
ViSCToàn trườngTăng khoảng 4% ở cả hai chỉ số, không có ý nghĩa thống kê

Nhận xét của các tác giả: cách tiếp cận "toàn trường" (huy động học sinh, bạn bè, cha mẹ, giáo viên, cộng đồng) là phổ biến nhất nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả nhất. Học sinh bị bắt nạt nặng, bị bạn bè từ chối, có vấn đề cảm xúc, quan hệ cha mẹ – con kém thường giảm ít hơn. Diễn đàn trực tuyến ẩn danh có thể giúp các em dễ chia sẻ hơn so với trong lớp học.

Khuyến nghị cho người thực hành (theo Gaffney và cộng sự)

  • Khảo sát trước can thiệp để hiểu bắt nạt biểu hiện thế nào ở chính trường mình.
  • Tham khảo các phân tích gộp về hiệu quả của từng thành phần can thiệp.
  • Chiến dịch toàn trường có thể hiệu quả nhưng chưa đủ; cần thêm can thiệp ở nhiều cấp: trường, lớp, cha mẹ, bạn bè, cá nhân — và can thiệp có mục tiêu cho những em đặc biệt dễ bị tổn thương.
  • Giám sát các "điểm nóng" và có cách xử lý cụ thể khi bắt nạt xảy ra.
  • Đánh giá liên tục và điều chỉnh chương trình theo nhu cầu của học sinh, giáo viên, cha mẹ; một chương trình hiệu quả ở nơi bất bình đẳng thu nhập thấp chưa chắc hiệu quả ở nơi bất bình đẳng cao.

Giới hạn: 41 nghiên cứu không báo cáo đủ số liệu để đưa vào phân tích; chỉ 4/65 chương trình được đánh giá từ ba lần trở lên; bài không đánh giá hiệu quả với bắt nạt trên mạng.

Hiệu quả với ai? Phân tích dữ liệu từng học sinh

Hensums và cộng sự (2022) gộp dữ liệu gốc của 39.793 học sinh 5–20 tuổi từ 10 nghiên cứu thử nghiệm 9 chương trình. Theo tóm tắt của các tác giả:

  • Các chương trình giảm có ý nghĩa tình trạng bị bắt nạt (d = −0,14) và hành vi bắt nạt (d = −0,07) — hiệu quả nhỏ.
  • Hiệu quả giảm hành vi bắt nạt mạnh hơn ở trẻ dưới 12 tuổi; hiệu quả giảm bị bắt nạt mạnh hơn ở các em bị bắt nạt nhiều nhất trước can thiệp.
  • Không có bằng chứng rằng có thêm một thành phần cụ thể nào thì hiệu quả chung cao hơn — ngoại trừ một tác dụng ngược của "biện pháp kỷ luật không trừng phạt", rõ nhất ở học sinh nữ.
  • Phân tích thăm dò gợi ý các buổi tập trung toàn trường và giám sát sân chơi có thể gây hại với một số em, làm tăng hành vi bắt nạt ở những học sinh vốn thường xuyên bắt nạt bạn.
  • Kết luận: chương trình trong trường học nhìn chung có hiệu quả, đặc biệt với trẻ nhỏ và học sinh bị bắt nạt nặng; cần điều chỉnh thêm cho phù hợp với từng nhóm.

Gợi ý cho nhà trường Việt Nam

(Bình luận của Ban Biên tập)

  • Bắt đầu bằng khảo sát ẩn danh để biết bắt nạt diễn ra ở đâu, dưới hình thức nào (lời nói, cô lập, đánh, trên mạng).
  • Bắt đầu sớm: bằng chứng cho thấy can thiệp hiệu quả hơn ở tiểu học.
  • Kết hợp toàn trường với hỗ trợ cá nhân: nội quy rõ ràng, giáo viên được tập huấn, cùng với tư vấn riêng cho học sinh bị bắt nạt nặng và học sinh hay bắt nạt.
  • Kênh báo cáo an toàn, kín đáo (hộp thư, kênh trực tuyến có người lớn được tập huấn phụ trách) giúp học sinh dễ lên tiếng hơn.
  • Kỳ vọng thực tế và đo lường: hiệu quả trung bình ở mức vừa phải; cần đánh giá trước – sau và điều chỉnh, không chỉ tổ chức sự kiện, mít tinh.
  • Không dán nhãn học sinh "kẻ bắt nạt" hay "nạn nhân" vĩnh viễn; tập trung vào thay đổi hành vi và quan hệ.

Nguồn tham khảo

  1. Gaffney, H., Farrington, D. P., Ttofi, M. M. (2019). Examining the Effectiveness of School-Bullying Intervention Programs Globally: a Meta-analysis. International Journal of Bullying Prevention, 1, 14–31 (CC BY 4.0). https://doi.org/10.1007/s42380-019-0007-4
  2. Hensums, M., de Mooij, B., Kuijper, S. C. và cộng sự (2022). What Works for Whom in School-Based Anti-bullying Interventions? An Individual Participant Data Meta-analysis. Prevention Science (CC BY 4.0). https://doi.org/10.1007/s11121-022-01387-z
  3. Modecki, K. L., Minchin, J., Harbaugh, A. G., Guerra, N. G., Runions, K. C. (2014). Bullying Prevalence Across Contexts: A Meta-analysis Measuring Cyber and Traditional Bullying. Journal of Adolescent Health, 55, 602–611. https://doi.org/10.1016/j.jadohealth.2014.06.007

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Gaffney, Farrington và Ttofi (2019) và Hensums và cộng sự (2022) (2026). Phòng chống bắt nạt học đường: các chương trình hiệu quả đến đâu và hiệu quả với ai?. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/chuong-trinh-phong-chong-bat-nat-hoc-duong