Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Chức năng điều hành ở trẻ em: kiểm soát ức chế, trí nhớ làm việc, linh hoạt nhận thức và cách bồi dưỡng

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Moriguchi (2014)
Lĩnh vực
Nhân trắc học & Khoa học não bộ
Từ khóa
chức năng điều hành, kiểm soát ức chế, trí nhớ làm việc, linh hoạt nhận thức, giàn giáo, mầm non

Tóm tắt

Chức năng điều hành giúp trẻ dừng lại để nghĩ, giữ thông tin trong đầu và đổi cách làm khi cần. Năng lực này phát triển mạnh ở tuổi mầm non, chịu ảnh hưởng của tương tác với người lớn và có thể rèn luyện — nhưng hiệu quả thường hẹp, chỉ ở kỹ năng được luyện.

Phần "Chức năng điều hành phát triển trong tương tác xã hội" lược dịch từ: Moriguchi, Y. (2014), "The early development of executive function and its relation to social interaction: a brief review", Frontiers in Psychology (giấy phép CC BY). Các phần khác do Ban Biên tập tổng hợp, viết lại từ các tổng quan của Adele Diamond và cộng sự (không phải giấy phép mở cho phép dịch) và tóm tắt phân tích gộp của Birtwistle và cộng sự (2025, CC BY).

Một học sinh lớp 1 phải ngồi yên khi muốn chạy ra chơi, nhớ ba bước cô vừa dặn, và chuyển từ "cộng" sang "trừ" khi đề bài đổi. Cả ba việc này dựa vào một nhóm năng lực mà tâm lý học gọi là chức năng điều hành (executive functions). Đây là nền tảng của tự điều chỉnh, có liên hệ chặt với khí chất "tự kiểm soát nỗ lực" và với kết quả học tập.

Ba chức năng điều hành cốt lõi

Theo tổng quan của Adele Diamond (2013) trên Annual Review of Psychology, chức năng điều hành cho phép con người "chơi với ý tưởng trong đầu", dành thời gian suy nghĩ trước khi hành động, đối mặt với thử thách mới, cưỡng lại cám dỗ và giữ tập trung. Ba thành phần cốt lõi:

Thành phầnNội dungVí dụ trong lớp học
Kiểm soát ức chếTự kiểm soát hành vi (cưỡng lại cám dỗ, không hành động bốc đồng) và kiểm soát nhiễu (chú ý chọn lọc, gạt bỏ ý nghĩ lạc đề)Giơ tay chờ gọi thay vì nói leo; làm bài khi bạn bên cạnh nói chuyện
Trí nhớ làm việcGiữ và xử lý thông tin trong đầuNhớ đề bài khi đang tính; làm theo chỉ dẫn nhiều bước
Linh hoạt nhận thứcĐổi góc nhìn, nghĩ "ra ngoài khuôn khổ", thích ứng nhanh khi yêu cầu thay đổiThử cách giải khác khi cách đầu không được; hiểu quan điểm của bạn

Diamond cũng nhấn mạnh: căng thẳng, thiếu ngủ, cô đơn hay thiếu vận động đều làm suy giảm chức năng điều hành — sức khỏe xã hội, cảm xúc, thể chất là điều kiện cho sức khỏe nhận thức.

Phát triển nhanh ở tuổi mầm non

Moriguchi (2014) tóm tắt: chức năng điều hành phát triển nhanh trong những năm mầm non, đạt mức người lớn ở tuổi vị thành niên, gắn với sự trưởng thành của vỏ não trước trán. Ở người lớn, các thành phần (ức chế, chuyển đổi, cập nhật thông tin) tách biệt tương đối; nhưng ở trẻ mầm non, mô hình một nhân tố chung có thể phù hợp hơn.

Một nhiệm vụ kinh điển là phân loại thẻ theo chiều thay đổi (DCCS): trẻ xếp các thẻ (ví dụ thuyền đỏ, thỏ xanh) theo màu, rồi được yêu cầu chuyển sang xếp theo hình. Trẻ ba tuổi thường "bám" vào quy tắc cũ, trẻ lớn hơn thì không. Nghiên cứu bằng quang phổ cận hồng ngoại cho thấy kết quả DCCS tương quan với hoạt động ở vùng trước trán bên.

Chức năng điều hành phát triển trong tương tác xã hội

Lâu nay chức năng điều hành chủ yếu được nghiên cứu như một năng lực cá nhân. Moriguchi tổng hợp bằng chứng rằng tương tác xã hội ảnh hưởng đến chức năng điều hành, và ngược lại.

Cách cha mẹ tương tác

  • Nuôi dạy nâng đỡ — làm "giàn giáo" (gợi ý vừa đủ để trẻ tự giải quyết), chấp nhận, tôn trọng sự tự chủ — có thể thúc đẩy chức năng điều hành. Trong nghiên cứu của Bernier và cộng sự (2010), trong số các hành vi của mẹ khi trẻ 12–15 tháng (nhạy cảm, dùng ngôn ngữ về trạng thái tinh thần, làm giàn giáo), làm giàn giáo dự báo mạnh nhất chức năng điều hành về sau.
  • Kiểm soát tiêu cực — ép buộc, trừng phạt — có thể tác động xấu: nghiên cứu theo dõi cho thấy việc tăng dùng hình phạt đi kèm suy giảm kỹ năng ức chế. Lý giải có thể là kiểu nuôi dạy này không cho trẻ cơ hội tự kiểm soát hành động của mình.
  • Vai trò của tương tác với bạn bè (học hợp tác) cũng có thể quan trọng nhưng còn ít nghiên cứu.

Học bằng quan sát người khác

Trong phiên bản "xã hội" của nhiệm vụ DCCS, trẻ xem một người lớn xếp thẻ theo một quy tắc rồi được yêu cầu xếp theo quy tắc khác. Phần lớn trẻ ba tuổi vẫn làm theo quy tắc đã quan sát; hơn một nửa trẻ bốn tuổi và phần lớn trẻ năm tuổi chuyển được. Trẻ dễ làm theo hơn khi người mẫu tỏ ra tự tin. Hành động của robot hầu như không ảnh hưởng, của người máy giống người ảnh hưởng ít hơn của người thật. Khi so sánh trẻ Canada và Nhật Bản, hiệu ứng "bám theo người mẫu" yếu hơn ở trẻ Canada, trong khi kết quả DCCS chuẩn tương đương — gợi ý vai trò của văn hóa (quan niệm bản thân "độc lập" hay "phụ thuộc lẫn nhau").

Chức năng điều hành hỗ trợ năng lực xã hội

Chức năng điều hành tương quan với "thuyết tâm trí" (hiểu rằng người khác có suy nghĩ, niềm tin riêng); nghiên cứu dọc cho thấy chức năng điều hành lúc hai tuổi dự báo thuyết tâm trí lúc ba tuổi hơn là ngược lại. Kiểm soát ức chế tốt hơn đi kèm xu hướng "trả lời có" theo quán tính yếu hơn khi trẻ được hỏi; tự kiểm soát nỗ lực ở tuổi chập chững và mầm non góp phần vào sự phát triển lương tâm ở đầu tuổi đi học. Moriguchi kết luận có thể tồn tại sự phụ thuộc chức năng hai chiều giữa chức năng điều hành và tương tác xã hội.

Rèn luyện chức năng điều hành: điều gì có bằng chứng?

Diamond và Ling (2016) xem xét các nghiên cứu can thiệp có nhóm so sánh và rút ra một số kết luận chính (tóm tắt):

  • Chuyển giao hẹp. Luyện trí nhớ làm việc trên máy tính cải thiện trí nhớ làm việc nhưng không cải thiện tự kiểm soát, sáng tạo hay linh hoạt. Người ta giỏi lên ở kỹ năng được luyện; muốn lợi ích rộng thì phải luyện đa dạng kỹ năng.
  • Cần đủ thời lượng và độ khó tăng dần. Chương trình mầm non Tools of the Mind chỉ cho hiệu quả rõ khi hoạt động rèn chức năng điều hành được lồng vào mọi hoạt động trong ngày, không phải khi thêm một giờ riêng.
  • Cách tổ chức quan trọng không kém nội dung; phẩm chất của người hướng dẫn có thể ảnh hưởng lớn.
  • Trẻ yếu nhất thường hưởng lợi nhiều nhất. Trong đánh giá Tools of the Mind của Blair và Raver (2014), hiệu quả ở trẻ thu nhập thấp lớn hơn nhiều so với mẫu chung.
  • Ngừng luyện, lợi ích giảm dần, giống như thể lực.
  • Vận động thể chất "không dùng đầu óc" (chạy máy, đạp xe tại chỗ) dường như không cải thiện chức năng điều hành; các hoạt động có thử thách nhận thức, niềm vui và yếu tố xã hội được dự báo là hiệu quả hơn.

Phân tích gộp của Birtwistle, Chernikova, Wünsch và Niklas (2025, SAGE Open, CC BY) về luyện tập nhận thức chức năng điều hành cho trẻ em (N = 57 theo tóm tắt của bài) cho thấy, theo tóm tắt của các tác giả: luyện tập có hiệu quả nói chung; hiệu quả lớn hơn ở trẻ nhỏ tuổi; trí nhớ làm việc tiến bộ nhiều nhất; kỹ năng toán và đọc cũng được hưởng lợi; nhà trường là bối cảnh luyện tập hiệu quả; phản hồi bằng lời quan trọng với trẻ nhỏ. Kết quả này ủng hộ việc bắt đầu sớm, nhưng cần đọc cùng cảnh báo của Diamond và Ling về chuyển giao hẹp và sự suy giảm sau khi ngừng.

Gợi ý cho giáo viên mầm non, tiểu học và cha mẹ Việt Nam

(Bình luận của Ban Biên tập)

  • Lồng vào hoạt động hằng ngày thay vì mua "phần mềm luyện não": trò chơi đổi luật (ví dụ hô "đứng" thì ngồi, hô "ngồi" thì đứng), trò chơi đóng vai có lập kế hoạch, kể chuyện theo trình tự, hát múa có động tác đối lập.
  • Làm giàn giáo, không làm thay. Gợi ý câu hỏi ("Con định làm bước nào trước?") hiệu quả hơn ra lệnh hoặc phạt.
  • Giảm tải cho trí nhớ làm việc khi dạy: chỉ dẫn ngắn, viết lên bảng, chia bước.
  • Chăm lo giấc ngủ, vận động, cảm xúc — những điều kiện mà Diamond nhấn mạnh là nền cho chức năng điều hành.
  • Ưu tiên trẻ yếu hơn và trẻ hoàn cảnh khó khăn, vì các em thường tiến bộ nhiều nhất khi được hỗ trợ.
  • Không dùng bài kiểm tra chức năng điều hành để xếp loại trẻ. Đây là năng lực đang phát triển nhanh và chịu ảnh hưởng lớn của môi trường.

Nguồn tham khảo

  1. Moriguchi, Y. (2014). The early development of executive function and its relation to social interaction: a brief review. Frontiers in Psychology, 5, 388 (CC BY). https://doi.org/10.3389/fpsyg.2014.00388
  2. Diamond, A. (2013). Executive Functions. Annual Review of Psychology, 64, 135–168. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4084861/
  3. Diamond, A., Ling, D. S. (2016). Conclusions about interventions, programs, and approaches for improving executive functions that appear justified and those that, despite much hype, do not. Developmental Cognitive Neuroscience, 18, 34–48. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5108631/
  4. Birtwistle, E., Chernikova, O., Wünsch, M., Niklas, F. (2025). Training of Executive Functions in Children: A meta-analysis of cognitive training interventions. SAGE Open (CC BY). https://doi.org/10.1177/21582440241311060

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD biên dịch từ Moriguchi (2014) (2026). Chức năng điều hành ở trẻ em: kiểm soát ức chế, trí nhớ làm việc, linh hoạt nhận thức và cách bồi dưỡng. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/chuc-nang-dieu-hanh-o-tre-em