Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Căng thẳng, cảm xúc và việc học: khoa học thần kinh nói gì với nhà trường

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Nhân trắc học & Khoa học não bộ
Từ khóa
căng thẳng, cảm xúc, trí nhớ, lo âu thi cử, điều hòa cảm xúc

Tóm tắt

Căng thẳng tác động đến trí nhớ theo nhiều cách: có thể giúp ghi nhớ nhưng làm khó nhớ lại khi thi. Căng thẳng kéo dài, không được nâng đỡ có thể ảnh hưởng đến phát triển não. Bài viết tóm tắt bằng chứng và những cách đơn giản giúp học sinh học tập và thi cử tốt hơn.

Một học sinh ôn bài kỹ nhưng vào phòng thi thì "trắng xóa", ra khỏi phòng mới nhớ lại được. Hiện tượng quen thuộc này có cơ sở sinh học rõ ràng. Báo cáo Understanding the Brain của OECD (2007) nhấn mạnh rằng cảm xúc giữ vai trò then chốt trong hoạt động của não; phân tích về nỗi sợ và căng thẳng cho thấy chúng làm giảm năng lực phân tích, trong khi cảm xúc tích cực "mở cửa" cho não bộ học tập. Hiểu cơ chế này giúp giáo viên tổ chức lớp học và kiểm tra hợp lý hơn.

Hai hệ thống phản ứng với căng thẳng

Trong tổng quan Learning and memory under stress: implications for the classroom trên tạp chí npj Science of Learning (2016), Vogel và Schwabe mô tả hai hệ thống:

  • Hệ thần kinh tự chủ (nhanh): trong vài giây, noradrenaline được giải phóng, chuẩn bị cho phản ứng "chiến hay chạy", nhanh chóng tác động lên hồi hải mã, hạch hạnh nhân và vỏ não trước trán — những vùng quan trọng cho trí nhớ.
  • Trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (chậm): cortisol đạt đỉnh khoảng 20–30 phút sau khi bắt đầu căng thẳng và gây ra cả tác động nhanh lẫn tác động kéo dài hơn.

Căng thẳng tác động khác nhau ở từng giai đoạn của trí nhớ

Giai đoạnTác động của căng thẳng (theo Vogel và Schwabe, 2016)
Mã hóa (lúc học)Căng thẳng vừa phải quanh lúc học có thể tăng ghi nhớ, đặc biệt với nội dung mang cảm xúc hoặc liên quan đến bối cảnh gây căng thẳng
Củng cố (ngay sau khi học)Căng thẳng ngay sau khi học có thể giúp củng cố trí nhớ, nhất là với nội dung gây xúc động
Truy xuất (lúc nhớ lại, ví dụ khi thi)Căng thẳng làm suy giảm việc nhớ lại những gì đã học — ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thi
Cập nhật kiến thứcCăng thẳng cản trở việc điều chỉnh, cập nhật trí nhớ đã có

Ngoài ra, dưới căng thẳng, việc học có xu hướng chuyển từ kiểu học linh hoạt, dựa vào hiểu biết (gắn với hồi hải mã) sang kiểu thói quen cứng nhắc, phản xạ "kích thích – phản ứng" (gắn với thể vân lưng). Kiểu này giúp xoay xở trước mắt nhưng làm giảm sự linh hoạt và khả năng vận dụng kiến thức sang tình huống mới.

Các tác giả lưu ý hai điểm thực tế: việc nhớ lại tự do (không có gợi ý) dễ bị căng thẳng phá vỡ hơn việc nhớ lại có gợi ý; và tác động xấu của căng thẳng lên việc nhớ lại có thể kéo dài, nên những căng thẳng xảy ra từ trước kỳ thi (ví dụ ở nhà) vẫn có thể ảnh hưởng đến bài làm.

Khi lo lắng chiếm chỗ trong đầu

Năm 2011, Ramirez và Beilock công bố trên Science một biện pháp đơn giản. Ý tưởng: những lo lắng về kỳ thi chiếm chỗ trong trí nhớ làm việc — cái "bàn làm việc" cần cho việc giải bài. Nếu "trút" được lo lắng ra giấy, chỗ trống sẽ được giải phóng.

  • Trong thí nghiệm với sinh viên làm bài toán dưới áp lực, nhóm ngồi yên trước bài thi thứ hai bị giảm 12% độ chính xác, còn nhóm dành 10 phút viết ra cảm xúc, suy nghĩ về bài thi sắp tới lại tăng 5%.
  • Trong lớp học thật, học sinh lớp 9 môn sinh học hay lo âu thi cử, nếu viết ra nỗi lo trong 10 phút trước kỳ thi cuối kỳ, đạt điểm trung bình B+; các bạn lo âu tương tự nhưng không viết đạt B−.

Đây là kết quả của một nhóm nghiên cứu với cỡ mẫu không lớn, nên cần xem đây là một biện pháp đáng thử, chi phí gần như bằng không, chứ không phải phép màu.

Luyện truy xuất giúp trí nhớ "chịu được" căng thẳng

Smith, Floerke và Thomas (Đại học Tufts) công bố trên Science năm 2016 một thí nghiệm với 120 sinh viên. Họ học 30 từ và 30 hình ảnh, một nhóm ôn bằng cách xem lại, nhóm kia bằng cách tự kiểm tra (luyện truy xuất). Một ngày sau, một nửa mỗi nhóm trải qua bài gây căng thẳng chuẩn hóa (nói trước hội đồng và làm toán trước camera). Kết quả: dưới căng thẳng, nhóm luyện truy xuất nhớ trung bình khoảng 11 mục mỗi bộ, nhóm xem lại chỉ khoảng 7; nhóm luyện truy xuất gần như không bị căng thẳng ảnh hưởng. Đây là thí nghiệm trong phòng thí nghiệm với sinh viên, nhưng phù hợp với khuyến nghị của Vogel và Schwabe: cho học sinh làm quen với hình thức kiểm tra để giảm tác hại của căng thẳng lúc thi.

Khi căng thẳng trở thành "độc hại"

Không phải căng thẳng nào cũng xấu. Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard phân biệt ba mức phản ứng:

  • Tích cực: phản ứng ngắn, nhẹ, là một phần bình thường và cần thiết của sự phát triển — như ngày đầu đến lớp mới, đi tiêm chủng với người lớn ở bên.
  • Chịu đựng được: phản ứng mạnh và lâu hơn, như mất người thân hay gặp thiên tai; trẻ có thể hồi phục khi căng thẳng có thời hạn và được người lớn nâng đỡ.
  • Độc hại: xảy ra khi trẻ phải chịu nghịch cảnh mạnh, thường xuyên, kéo dài — bị bạo hành, bỏ bê, cha mẹ nghiện chất, chứng kiến bạo lực, khó khăn kinh tế — mà không có mối quan hệ bảo vệ. Căng thẳng độc hại có thể làm gián đoạn sự phát triển lành mạnh của cấu trúc não, đặc biệt ở các vùng phụ trách ngôn ngữ, chú ý, ra quyết định, và tăng nguy cơ bệnh tật khi trưởng thành.

Yếu tố bảo vệ hàng đầu, theo Trung tâm, là mối quan hệ ân cần, đáp ứng với người lớn, giúp làm dịu phản ứng căng thẳng. Với nhiều học sinh, giáo viên có thể là một trong những người lớn như vậy.

Gợi ý cho giáo viên và nhà trường

  • Tránh gây căng thẳng không cần thiết ngay trước giờ kiểm tra (thông báo đột ngột, phê bình trước lớp, đe dọa hậu quả).
  • Cho học sinh làm quen với hình thức kiểm tra qua các bài luyện tập điểm thấp — vừa là luyện truy xuất, vừa giảm sự lạ lẫm.
  • Có gợi ý trong đề khi phù hợp: câu hỏi có ngữ cảnh, sơ đồ, từ khóa giúp học sinh truy xuất tốt hơn khi căng thẳng, trong khi vẫn đánh giá được hiểu biết.
  • Cho học sinh vài phút viết ra nỗi lo trước bài kiểm tra quan trọng, nhất là với các em hay lo âu.
  • Gắn bài học với cảm xúc tích cực và trải nghiệm thực tế của học sinh, như Vogel và Schwabe gợi ý, để hỗ trợ việc ghi nhớ.
  • Dạy về căng thẳng và kỹ năng điều hòa cảm xúc; OECD coi điều hòa cảm xúc là một kỹ năng then chốt của người học hiệu quả.
  • Nhận diện học sinh có dấu hiệu căng thẳng kéo dài và phối hợp với gia đình, tư vấn học đường; một mối quan hệ tin cậy với thầy cô có ý nghĩa bảo vệ thực sự.

Nguồn tham khảo

  1. Vogel, S., Schwabe, L. (2016). Learning and memory under stress: implications for the classroom. npj Science of Learning, 1, 16011. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6380371/
  2. Ramirez, G., Beilock, S. L. (2011). Writing About Testing Worries Boosts Exam Performance in the Classroom. Science, 331(6014), 211–213. Tóm tắt tại: https://www.sciencedaily.com/releases/2011/01/110113141605.htm
  3. Smith, A. M., Floerke, V. A., Thomas, A. K. (2016). Retrieval practice protects memory against acute stress. Science, 354(6315), 1046. Tóm tắt tại: https://www.sciencedaily.com/releases/2016/11/161124160426.htm
  4. Center on the Developing Child, Harvard University. Toxic Stress. https://developingchild.harvard.edu/science/key-concepts/toxic-stress/
  5. OECD (2007). Understanding the Brain: The Birth of a Learning Science. Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2007/06/understanding-the-brain-the-birth-of-a-learning-science_g1gh76fd/9789264029132-en.pdf

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Căng thẳng, cảm xúc và việc học: khoa học thần kinh nói gì với nhà trường. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/cang-thang-cam-xuc-va-hoc-tap