Đơn vị trực thuộc Hội Khoa học phát triển Nguồn nhân lực - Nhân tài Việt Nam

0922812345 [email protected]

Bài học từ PISA 2022: mức sụt giảm chưa từng có và đặc điểm của các hệ thống giáo dục vững vàng

Nghiên cứu

Tác giả
Ban Biên tập IESDTD tổng hợp
Lĩnh vực
Khoa học giáo dục & Đổi mới giáo dục
Từ khóa
PISA 2022, OECD, đánh giá quốc tế, chất lượng giáo dục, công bằng giáo dục, Việt Nam

Tóm tắt

PISA 2022 ghi nhận điểm toán trung bình OECD giảm gần 15 điểm – mức giảm lớn nhất từ trước tới nay. Tổng hợp kết quả chính, những yếu tố gắn với hệ thống "vững vàng" (sự hỗ trợ của giáo viên, môi trường lớp học, chia nhóm học sinh) và những lưu ý khi đọc kết quả của Việt Nam.

Chương trình Đánh giá Học sinh Quốc tế (PISA) của OECD đo năng lực toán, đọc hiểu và khoa học của học sinh 15 tuổi. Kỳ đánh giá 2022 – dự kiến tổ chức năm 2021 nhưng lùi một năm vì dịch COVID-19 – có 81 quốc gia và nền kinh tế tham gia, với gần 700.000 học sinh làm bài, đại diện cho khoảng 29 triệu học sinh 15 tuổi. Đây là nghiên cứu quy mô lớn đầu tiên có dữ liệu về kết quả học tập, sức khỏe tinh thần và công bằng trước và sau giai đoạn gián đoạn do dịch.

Mức sụt giảm chưa từng có

  • So với năm 2018, điểm trung bình các nước OECD giảm 10 điểm ở đọc hiểu và gần 15 điểm ở toán – theo OECD, tương đương khoảng ba phần tư năm học. Trước đó, thay đổi giữa hai kỳ liên tiếp chưa bao giờ vượt quá 4 điểm ở toán.
  • Điểm trung bình OECD năm 2022: toán 472, đọc hiểu 476, khoa học 485.
  • Trung bình các nước OECD, cứ bốn học sinh 15 tuổi có một em thuộc nhóm có kết quả thấp ở cả toán, đọc hiểu và khoa học.
  • Singapore đạt điểm cao nhất ở cả ba lĩnh vực: toán 575, đọc hiểu 543, khoa học 561.

OECD lưu ý sự sụt giảm chỉ một phần do dịch: điểm đọc hiểu và khoa học đã giảm từ trước 2020, và xu hướng giảm điểm toán đã xuất hiện trước 2018 ở một số nước như Phần Lan, Pháp, Hà Lan, Canada. OECD cũng ghi nhận mối liên hệ giữa thời gian đóng cửa trường và kết quả không đơn giản: có hệ thống đóng cửa ngắn và hệ thống đóng cửa dài nhưng xu hướng điểm không khác biệt rõ.

Những hệ thống "vững vàng"

Tập II của báo cáo PISA 2022 (Learning During – and From – Disruption) xem xét sự vững vàng của các hệ thống theo ba khía cạnh: kết quả toán, công bằng và sức khỏe tinh thần. Bốn hệ thống được đánh giá vững vàng ở cả ba khía cạnh: Nhật Bản, Hàn Quốc, Lithuania và Đài Loan (Trung Quốc). Một số phát hiện đáng chú ý:

Sự hỗ trợ của giáo viên

Trong các trải nghiệm liên quan đến thời gian đóng cửa trường, việc giáo viên sẵn sàng giúp đỡ khi học sinh cần có liên hệ mạnh nhất với kết quả toán: học sinh đồng ý rằng giáo viên luôn sẵn sàng giúp đạt điểm toán cao hơn khoảng 15 điểm. Học sinh ở trường làm nhiều việc hơn để duy trì việc học và sức khỏe tinh thần trong thời gian đóng cửa đạt điểm cao hơn 6–9 điểm, sau khi đã tính đến điều kiện kinh tế – xã hội. Đồng thời, gần một nửa học sinh cho biết thường gặp khó khăn trong việc tự tạo động lực khi học ở nhà, và một phần ba thường không hiểu hết yêu cầu bài tập.

Môi trường lớp học và thiết bị số

  • Khoảng 40% học sinh cho biết trong phần lớn tiết học, giáo viên không thể hiện sự quan tâm đến việc học của từng học sinh hoặc không tiếp tục giảng đến khi học sinh hiểu.
  • Khoảng 30% học sinh cho biết bị phân tâm do dùng thiết bị số trong phần lớn hoặc mọi tiết toán; 25% bị phân tâm vì bạn khác dùng thiết bị. Học sinh bị bạn dùng thiết bị làm phân tâm ít nhất trong một số tiết đạt điểm toán thấp hơn 15 điểm so với học sinh hầu như không gặp tình huống này, sau khi tính đến điều kiện kinh tế – xã hội.
  • Ngược lại, học sinh dùng thiết bị số cho hoạt động học tập ở trường đến một giờ mỗi ngày đạt điểm toán cao hơn 14 điểm so với học sinh không dùng. Vấn đề không phải là có thiết bị hay không mà là dùng vào việc gì.
  • Khoảng 29% học sinh ở các trường cấm điện thoại cho biết vẫn dùng điện thoại thông minh nhiều lần mỗi ngày – lệnh cấm không phải lúc nào cũng được thực thi.

An toàn và gắn kết

Học sinh cảm thấy an toàn, không bị bắt nạt ở trường có cảm giác gắn bó với trường mạnh hơn, tự tin hơn vào khả năng tự học và hài lòng hơn với cuộc sống. Học sinh nhận được nhiều hỗ trợ từ gia đình cũng có kết quả tương tự và ít lo âu với môn toán hơn ở phần lớn các nước.

Cách chia nhóm và phân luồng học sinh

Ở các hệ thống vừa có kết quả cao vừa công bằng, gần như mọi học sinh đã học mầm non; ít học sinh phải lưu ban; học sinh giàu và nghèo không bị tập trung vào những trường riêng; việc phân luồng diễn ra tương đối muộn; và tương đối ít học sinh bị chia lớp theo năng lực. Học sinh học mầm non ít nhất một năm ít bị lưu ban hơn đáng kể.

Quản trị nhà trường

Theo PISA, ba cơ chế bảo đảm chất lượng giúp quyền tự chủ của nhà trường gắn với kết quả toán tốt hơn là: kèm cặp giáo viên; dự giờ giám sát thực hành giảng dạy; và ghi chép có hệ thống kết quả kiểm tra, tỷ lệ tốt nghiệp của học sinh. Số học sinh học ở trường mà hiệu trưởng cho biết việc dạy bị cản trở do thiếu giáo viên đã tăng từ 2018 đến 2022 ở hơn một nửa số hệ thống có dữ liệu.

Đọc kết quả của Việt Nam thế nào?

Theo bản tóm tắt quốc gia của OECD, học sinh Việt Nam đạt điểm gần mức trung bình OECD ở toán, thấp hơn trung bình ở đọc hiểu và khoa học. Một số chỉ số:

Chỉ sốViệt NamTrung bình OECD
Đạt tối thiểu mức 2 ở toán72%69%
Đạt mức 5–6 ở toán5%9%
Đạt tối thiểu mức 2 ở đọc hiểu77%74%
Đạt mức 5 trở lên ở đọc hiểu1%7%
Đạt tối thiểu mức 2 ở khoa học79%76%
Đạt mức 5–6 ở khoa học2%7%

Hai lưu ý quan trọng từ OECD: Việt Nam đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật năm 2022, nhưng mức độ so sánh được của kết quả đọc hiểu với các nước khác không cao, và kết quả 2022 không so sánh được với các kỳ trước của Việt Nam ở mọi lĩnh vực. Vì vậy, OECD không đưa ra phân tích xu hướng cho Việt Nam và khuyến cáo thận trọng khi so sánh. Nói "tăng" hay "giảm" hạng so với 2012, 2015, 2018 là không có cơ sở theo khuyến cáo này.

Bức tranh chung: tỷ lệ học sinh đạt mức tối thiểu tương đương hoặc cao hơn trung bình OECD, nhưng tỷ lệ học sinh đạt mức cao thấp hơn nhiều – đặc biệt so với các hệ thống châu Á dẫn đầu như Singapore (41% học sinh đạt mức 5–6 ở toán) hay Nhật Bản, Hàn Quốc (23%).

Gợi ý cho nhà trường và nhà quản lý Việt Nam

  • Nâng tỷ lệ học sinh đạt mức cao – khả năng mô hình hóa tình huống phức tạp, đọc văn bản dài và trừu tượng, phân biệt sự kiện với ý kiến – là khoảng trống lớn nhất theo dữ liệu PISA 2022.
  • Giữ mối quan hệ hỗ trợ giữa giáo viên và học sinh: sự sẵn sàng giúp đỡ của giáo viên là yếu tố có liên hệ mạnh nhất với kết quả trong thời kỳ gián đoạn.
  • Quản lý việc dùng thiết bị số trong lớp theo mục đích học tập, thay vì chỉ cấm hoặc thả nổi.
  • Đầu tư vào an toàn và cảm giác gắn bó với trường, phòng chống bắt nạt.
  • Thận trọng với phân luồng, chia lớp theo năng lực sớm – các hệ thống vừa giỏi vừa công bằng thường phân luồng muộn.
  • Đọc PISA như nguồn dữ liệu tương quan để gợi ý câu hỏi chính sách, không phải bằng chứng nhân quả về một biện pháp cụ thể.

Nguồn tham khảo

  1. OECD (2023). PISA 2022 Results (Volume I): The State of Learning and Equity in Education. https://www.oecd.org/en/publications/2023/12/pisa-2022-results-volume-i_76772a36/full-report/how-did-countries-perform-in-pisa_dc514907.html
  2. OECD (2023). PISA 2022 Results (Volume II): Learning During – and From – Disruption. https://www.oecd.org/en/publications/pisa-2022-results-volume-ii_a97db61c-en.html
  3. OECD (2023). PISA 2022 Results – Factsheets: Viet Nam. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/11/pisa-2022-results-volume-i-and-ii-country-notes_2fca04b9/viet-nam_719c3c08/a727c3a8-en.pdf

Trích dẫn bài viết

Ban Biên tập IESDTD tổng hợp (2026). Bài học từ PISA 2022: mức sụt giảm chưa từng có và đặc điểm của các hệ thống giáo dục vững vàng. Viện Khoa học giáo dục và phát triển Công nghệ số. https://iesdtd.edu.vn/nghien-cuu/bai-hoc-tu-pisa-2022-sut-giam-chua-tung-co-va-he-thong-vung-vang