Trang chủ Viện

Từ điển · Tiếng Việt

sấm vang

Tiếng Việt

Danh từ

  1. Tiếng vang của sấm.

Tính từ

  1. Đồn khắấp mọi nơi.
    • Danh uy từ đấy sấm vang trong ngoài ( Truyện Kiều )