Trang chủ Viện

Từ điển · Anh – Việt

miss

Tiếng Anh /mɪs/, /ˈmɪs/

Danh từ

  1. Cô.
    • Miss Mary — cô Ma-ri
  2. (Thông tục) Cô gái, thiếu nữ.
  3. Hoa khôi.
  4. Sự không tin, sự trượt, sự không trúng đích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự thất bại.
    • ten hits and one miss — mười đòn trúng một đòn trượt
  5. Sự thiếu, sự vắng.
    • to feel the miss of someone — cảm thấy vắng ai, cảm thấy nhớ ai

Ngoại động từ

  1. Trượt, hỏng, trệch, không trúng (đích).
    • to miss one's aim — bắn trệch đích; không đạt mục đích
  2. Lỡ, nhỡ.
    • to miss the train — lỡ chuyến xe lửa
  3. Bỏ lỡ, bỏ phí.
    • an opportunity not to be missed — một cơ hội không nên bỏ lỡ
  4. Bỏ sót, bỏ quên.
    • without missing a word — không bỏ sót một lời nào
  5. Không thấy, không trông thấy.
    • you cannot miss the house when going across the street — khi đi ngang qua phố anh không thể không trông thấy căn nhà
  6. Thiếu, cảm thấy thiếu, thấy mất, nhớ.
    • to miss somebody very much — nhớ ai lắm
  7. Không nghe, không thấy, không hiểu, không nắm được.
    • to miss a part of a speech — không nghe một phần của bài nói
  8. Suýt.
    • to miss being run over — suýt bị chẹt xe

Nội động từ

  1. Trượt, chệch, không trúng đích; thất bại.

Thành ngữ, cụm từ

a miss is as good as a mile
Trượt là trượt, đá trượt thì dù chỉ một ly cũng vẫn là trượt
to give something a miss
Tránh cái gì, bỏ qua cái gì, mặc kệ cái gì