Trang chủ Viện

Từ điển · Anh – Việt

horseflesh

Tiếng Anh /.ˌflɛʃ/

Danh từ

  1. Thịt ngựa.
  2. Ngựa (nói chung).
    • a good judge of horseflesh — một tay sành về ngựa